Nghĩa của từ spleen trong tiếng Việt

spleen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spleen

US /spliːn/
UK /spliːn/
"spleen" picture

Danh từ

1.

lá lách

an abdominal organ involved in the production and removal of blood cells and forming part of the immune system.

Ví dụ:
The doctor examined his spleen for any abnormalities.
Bác sĩ kiểm tra lá lách của anh ấy để tìm bất kỳ bất thường nào.
A ruptured spleen can be a life-threatening injury.
Vỡ lá lách có thể là một chấn thương đe dọa tính mạng.
2.

ác ý, sự giận dữ

bad temper; malice.

Ví dụ:
He vented his spleen on his subordinates.
Anh ta trút cơn giận lên cấp dưới.
Her words were full of spleen and resentment.
Lời nói của cô ấy đầy ác ý và oán giận.