Avatar of Vocabulary Set Nông nghiệp và Lâm nghiệp

Bộ từ vựng Nông nghiệp và Lâm nghiệp trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nông nghiệp và Lâm nghiệp' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

harvest

/ˈhɑːr.vəst/

(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;

(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén

Ví dụ:

helping with the harvest

giúp thu hoạch

cultivate

/ˈkʌl.tə.veɪt/

(verb) canh tác, cày cấy, trồng trọt

Ví dụ:

Most of the land there is too poor to cultivate.

Hầu hết đất đai ở đó quá cằn cỗi để canh tác.

yield

/jiːld/

(noun) sản lượng, lợi tức, hoa lợi;

(verb) sinh sản, sản xuất, chịu thua

Ví dụ:

The milk yield was poor.

Sản lượng sữa kém.

plow

/plaʊ/

(noun) cái cày;

(verb) cày, xới

Ví dụ:

She has a new plow.

Cô ấy có một cái cày mới.

hoe

/hoʊ/

(noun) cuốc;

(verb) cuốc

Ví dụ:

A hoe is a gardening tool used for cutting down weeds.

Cuốc là một dụng cụ làm vườn dùng để cắt cỏ dại.

till

/tɪl/

(preposition) cho đến khi;

(conjunction) cho đến khi, trước khi, tới mức mà;

(noun) ngăn kéo để tiền;

(verb) canh tác, cày cấy, trồng trọt

Ví dụ:

He did not enter the town till it was nearly dark.

Anh ta đã không vào thị trấn cho đến khi trời gần tối.

fertilizer

/ˈfɝː.t̬əl.aɪ.zɚ/

(noun) phân bón

Ví dụ:

He spread fertilizer on the field with a rake.

Anh ta dùng cào rải phân bón lên ruộng.

irrigation

/ˌɪr.əˈɡeɪ.ʃən/

(noun) thủy lợi, sự rửa (vết thương), sự tưới

Ví dụ:

For sinus congestion, saline nasal irrigation can be helpful.

Đối với tắc nghẽn xoang, rửa mũi bằng nước muối có thể hữu ích.

infiltration

/ˌɪn.fɪlˈtreɪ.ʃən/

(noun) sự thấm, sự xâm nhập, sự thâm nhập

Ví dụ:

The infiltration of rainwater caused damage to the building’s foundation.

Nước mưa thấm vào gây hư hại phần móng của tòa nhà.

precipitation

/priːˌsɪp.əˈteɪ.ʃən/

(noun) kết tủa, lượng mưa, lượng tuyết

Ví dụ:

calcium phosphate precipitation

kết tủa canxi phosphate

semi-arid

/ˌsem.iˈer.ɪd/

(adjective) bán khô hạn

Ví dụ:

Semi-arid regions receive just enough rainfall to support grasses and shrubs.

Các vùng bán khô hạn chỉ nhận đủ lượng mưa để duy trì cỏ và cây bụi.

coniferous

/kəˈnɪf.ɚ.əs/

(adjective) (thuộc) cây lá kim

Ví dụ:

The forest was dense with coniferous trees like pines and firs.

Khu rừng rậm rạp với những cây lá kim như thông và vân sam.

deciduous

/dɪˈsɪdʒ.u.əs/

(adjective) rụng lá hàng năm, rụng và thay thế

Ví dụ:

The deciduous trees in our backyard shed their leaves in the fall, creating a colorful carpet.

Cây rụng lá trong sân sau của chúng tôi rụng lá vào mùa thu, tạo nên một tấm thảm đầy màu sắc.

sharecropping

/ˈʃerˌkrɑː.pɪŋ/

(noun) hình thức canh tác tá điền, làm rẽ

Ví dụ:

Sharecropping kept many poor farmers in a cycle of debt and dependence.

Hình thức canh tác tá điền khiến nhiều nông dân nghèo rơi vào vòng lặp nợ nần và lệ thuộc.

seedling

/ˈsiːd.lɪŋ/

(noun) cây con

Ví dụ:

The seedlings need plenty of light to grow strong and healthy.

Những cây con cần nhiều ánh sáng để phát triển khỏe mạnh.

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

insecticide

/ɪnˈsek.tə.saɪd/

(noun) thuốc trừ sâu

Ví dụ:

crops sprayed with insecticides

cây trồng bị phun thuốc trừ sâu

pesticide

/ˈpes.tə.saɪd/

(noun) thuốc trừ sâu

Ví dụ:

The pesticides that farmers spray on their crops kill pests, but they can also damage people's health.

Thuốc trừ sâu mà nông dân phun trên cây trồng của họ tiêu diệt sâu bệnh, nhưng chúng cũng có thể gây hại cho sức khỏe của người dân.

herbicide

/ˈhɝː.bɪ.saɪd/

(noun) thuốc diệt cỏ

Ví dụ:

Herbicides are pesticides specially meant for killing weeds.

Thuốc diệt cỏ là thuốc trừ sâu đặc biệt dùng để diệt cỏ dại.

terrace

/ˈter.əs/

(noun) sân thượng, dãy nhà liền kề, bậc thang;

(verb) làm thành bậc thang

Ví dụ:

The view from the roof terrace is spectacular.

Cảnh quan từ sân thượng thật ngoạn mục.

manure

/məˈnʊr/

(noun) phân, phân bón;

(verb) bón phân

Ví dụ:

the best time to spread manure on the fields

thời điểm tốt nhất để rải phân trên đồng ruộng

compost

/ˈkɑːm.poʊst/

(noun) phân trộn, phân hữu cơ;

(verb) bón phân trộn, ủ

Ví dụ:

potting compost

phân trộn trong bầu

mulch

/mʌltʃ/

(noun) lớp phủ (như lá mục, vỏ cây hoặc phân trộn);

(verb) phủ

Ví dụ:

A mulch is a layer of material applied to the surface of soil.

Lớp phủ là một lớp vật liệu được phủ lên bề mặt đất.

duff

/dʌf/

(adjective) dở tệ, kém chất lượng, vô dụng, hỏng, giả;

(noun) mông;

(verb) làm thay đổi vẻ ngoài, làm giả, đánh tráo nhãn hiệu để trộm gia súc

Ví dụ:

This phone is duff — the battery dies in an hour.

Cái điện thoại này dở quá — pin hết trong một giờ.

weed

/wiːd/

(noun) cỏ dại, người gầy gò, thuốc lá;

(verb) nhổ cỏ dại

Ví dụ:

Keep the seedlings clear of weeds.

Giữ cho cây con sạch cỏ dại.

cross

/krɑːs/

(noun) dấu chéo, hình chữ thập, cây thập;

(verb) qua, đi qua, vượt;

(adjective) cáu, tức giận

Ví dụ:

He seemed to be very cross about something.

Anh ta có vẻ như đã cáu về điều gì đó.

blight

/blaɪt/

(noun) bệnh hại cây trồng, sự hủy hoại, điều tai hại;

(verb) hủy hoại, làm hư hại, phá hỏng, gây tai hại, tàn phá

Ví dụ:

The potato crops suffered from a serious blight last season.

Vụ khoai tây đã bị bệnh hại nghiêm trọng mùa trước.

vermin

/ˈvɝː.mɪn/

(noun) loài gây hại, loài sâu bọ, loài ký sinh

Ví dụ:

Flies, lice, and cockroaches can all be described as vermin.

Ruồi, rận và gián đều có thể được mô tả là loài gây hại.

prairie

/ˈprer.i/

(noun) cánh đồng cỏ

Ví dụ:

The bison roamed freely across the vast prairie.

Những con bò rừng tự do đi lang thang trên cánh đồng cỏ rộng lớn.

logging

/ˈlɑː.ɡɪŋ/

(noun) sự khai thác gỗ, việc đốn gỗ

Ví dụ:

logging companies

công ty khai thác gỗ

infestation

/ˌɪn.fesˈteɪ.ʃən/

(noun) sự xâm nhập, sự phá hoại

Ví dụ:

an infestation of lice

sự xâm nhập của chấy rận

agrarian

/əˈɡrer.i.ən/

(adjective) (thuộc) nông nghiệp

Ví dụ:

The country’s economy is still largely agrarian.

Nền kinh tế của quốc gia này vẫn chủ yếu dựa vào nông nghiệp.

wasteland

/ˈweɪst.lænd/

(noun) vùng đất hoang, vùng hoang tàn

Ví dụ:

The area was reduced to a barren wasteland after the fire.

Khu vực trở thành một vùng đất hoang cằn cỗi sau trận cháy.

granary

/ˈɡræn.ɚ.i/

(noun) kho chứa ngũ cốc, kho chứa;

(adjective) nguyên hạt

Ví dụ:

The bakery sells delicious granary bread made with whole grains.

Tiệm bánh bán loại bánh mì nguyên hạt rất ngon được làm từ ngũ cốc nguyên hạt.

hydroponics

/ˌhaɪ.droʊˈpɑː.nɪks/

(noun) kỹ thuật thủy canh

Ví dụ:

Hydroponics allows plants to grow faster because nutrients are delivered directly to the roots.

Kỹ thuật thủy canh giúp cây phát triển nhanh hơn vì chất dinh dưỡng được đưa trực tiếp đến rễ.

eutrophication

/ˌjuː.trə.fɪˈkeɪ.ʃən/

(noun) hiện tượng phú dưỡng

Ví dụ:

Eutrophication can lead to massive algae blooms and kill aquatic life.

Hiện tượng phú dưỡng có thể gây ra sự bùng phát tảo lớn và làm chết sinh vật dưới nước.

millet

/ˈmɪl.ɪt/

(noun) hạt kê, cây kê

Ví dụ:

Millet is a healthier version because it is rich in protein and fiber, which is much more as compared to rice.

Hạt kê là một loại thực phẩm lành mạnh hơn vì nó giàu protein và chất xơ, nhiều hơn so với gạo.

maize

/meɪz/

(noun) ngô, bắp

Ví dụ:

The villagers cultivate mostly maize and beans.

Dân làng chủ yếu trồng ngô và đậu.

squash

/skwɑːʃ/

(noun) bóng quần, quả bí, sự nén/ép;

(verb) ép, nén, nghiền nát

Ví dụ:

orange squash

quả bí đỏ

safflower

/ˈsæf.laʊ.ɚ/

(noun) cây rum

Ví dụ:

Safflower oil is low in the sort of fats that are considered to be bad for people's health.

Dầu cây rum chứa ít loại chất béo được coi là có hại cho sức khỏe con người.

cauliflower

/ˈkɑː.ləˌflaʊ.ɚ/

(noun) súp lơ, bông cải

Ví dụ:

In Vietnam, cauliflower is often used in stir-fries.

Ở Việt Nam, súp lơ thường được dùng trong các món xào.

milfoil

/ˈmɪl.fɔɪl/

(noun) cây ngải cứu nước

Ví dụ:

Milfoil can spread quickly in lakes and disrupt native plant habitats.

Cây ngải cứu nước có thể lan nhanh trong các hồ và phá vỡ môi trường sống của các loài thực vật bản địa.

birch

/bɝːtʃ/

(noun) cây bạch dương, gỗ bạch dương, hình phạt bằng roi bạch dương;

(verb) đánh bằng cây bạch dương

Ví dụ:

The forest is full of tall birch trees.

Rừng đầy những cây bạch dương cao.

hypha

/ˈhaɪfə/

(noun) sợi nấm

Ví dụ:

The fungus grows by extending its hyphae into the surrounding soil.

Nấm phát triển bằng cách kéo dài sợi nấm của nó vào vùng đất xung quanh.

asparagus

/əˈsper.ə.ɡəs/

(noun) măng tây

Ví dụ:

Asparagus is a perennial vegetable that's part of the perrenial flowering plant species.

Măng tây là một loại rau lâu năm, thuộc loài thực vật có hoa lâu năm.

gourd

/ɡɔːrd/

(noun) quả bầu, quả bí

Ví dụ:

Other crops include eggplant, peppers, winged bean, lettuce and gourd.

Các loại cây trồng khác bao gồm cà tím, ớt, đậu rồng, rau diếp và bầu.

radish

/ˈræd.ɪʃ/

(noun) củ cải đường, củ cải đỏ

Ví dụ:

a bunch of radishes

củ cải đường

hemlock

/ˈhem.lɑːk/

(noun) cây độc cần

Ví dụ:

Ancient Greeks used hemlock to execute prisoners.

Người Hy Lạp cổ đại đã dùng cây độc cần để xử tử tù nhân.

legume

/ˈleɡ.juːm/

(noun) cây họ đậu

Ví dụ:

He sows a mixture of grasses and legumes.

Anh ta gieo hỗn hợp cỏ và cây họ đậu.

purslane

/ˈpɝː.slən/

(noun) rau sam

Ví dụ:

Purslane is a seasonal herb, available only in spring and summer.

Rau sam là một loại thảo mộc theo mùa, chỉ có vào mùa xuân và mùa hè.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu