Nghĩa của từ herbicide trong tiếng Việt

herbicide trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

herbicide

US /ˈhɝː.bɪ.saɪd/
UK /ˈhɜː.bɪ.saɪd/
"herbicide" picture

Danh từ

thuốc diệt cỏ, chất diệt cỏ

a substance that is toxic to plants and is used to destroy unwanted vegetation

Ví dụ:
Farmers often use herbicides to control weeds in their fields.
Nông dân thường sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trên đồng ruộng của họ.
The new herbicide is designed to be more environmentally friendly.
Thuốc diệt cỏ mới được thiết kế để thân thiện với môi trường hơn.
Từ đồng nghĩa: