Nghĩa của từ hypha trong tiếng Việt

hypha trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hypha

US /ˈhaɪfə/
UK /ˈhaɪfə/
"hypha" picture

Danh từ

sợi nấm

each of the branching filaments that make up the mycelium of a fungus

Ví dụ:
The fungal hypha penetrates the plant cell wall to absorb nutrients.
Sợi nấm xâm nhập vào thành tế bào thực vật để hấp thụ chất dinh dưỡng.
Under the microscope, a single hypha looks like a long, transparent tube.
Dưới kính hiển vi, một sợi nấm đơn lẻ trông giống như một ống dài, trong suốt.