Nghĩa của từ insecticide trong tiếng Việt

insecticide trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

insecticide

US /ɪnˈsek.tə.saɪd/
UK /ɪnˈsek.tɪ.saɪd/
"insecticide" picture

Danh từ

thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng

a substance used for killing insects

Ví dụ:
Farmers often use insecticides to protect their crops from pests.
Nông dân thường sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh.
Be careful when applying insecticide, as it can be harmful to humans and pets.
Hãy cẩn thận khi sử dụng thuốc trừ sâu, vì nó có thể gây hại cho con người và vật nuôi.