Nghĩa của từ granary trong tiếng Việt

granary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

granary

US /ˈɡræn.ɚ.i/
UK /ˈɡræn.ər.i/
"granary" picture

Danh từ

1.

kho thóc, vựa lúa

a storehouse for threshed grain

Ví dụ:
The farmers stored their surplus wheat in the granary.
Các nông dân đã tích trữ lúa mì dư thừa trong kho thóc.
The ancient granary was built of stone to keep the grain dry.
Kho thóc cổ đại được xây bằng đá để giữ cho ngũ cốc luôn khô ráo.
2.

vựa lúa, vùng trọng điểm lương thực

a region that produces a large amount of grain for a country or group

Ví dụ:
Ukraine is often called the granary of Europe.
Ukraine thường được gọi là vựa lúa của châu Âu.
The fertile plains became the nation's primary granary.
Những đồng bằng màu mỡ đã trở thành vựa lúa chính của quốc gia.