Nghĩa của từ duff trong tiếng Việt
duff trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
duff
US /dʌf/
UK /dʌf/
Tính từ
giả mạo, vô giá trị, hỏng
worthless or fake
Ví dụ:
•
He tried to sell me a duff watch.
Anh ta cố gắng bán cho tôi một chiếc đồng hồ giả.
•
The information he gave us was completely duff.
Thông tin anh ta cung cấp cho chúng tôi hoàn toàn vô giá trị.
Danh từ
1.
bánh pudding, bánh hấp
a steamed or boiled pudding, typically containing dried fruit
Ví dụ:
•
For dessert, we had a delicious plum duff.
Để tráng miệng, chúng tôi đã có một món bánh pudding mận ngon tuyệt.
•
The traditional Christmas duff was rich and full of spices.
Món bánh pudding Giáng sinh truyền thống rất đậm đà và đầy gia vị.
2.
mùn, lớp lá mục
decaying leaves and other organic matter forming a layer on the floor of a forest
Ví dụ:
•
The forest floor was covered in a thick layer of leaf duff.
Nền rừng được bao phủ bởi một lớp mùn lá dày.
•
The rich duff provided nutrients for the new saplings.
Lớp mùn giàu dinh dưỡng cung cấp chất dinh dưỡng cho cây con mới.
Động từ
làm hỏng, làm rối tung
to mishandle or spoil something
Ví dụ:
•
He really duffed up the presentation.
Anh ấy thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình.
•
Don't duff the ball, kick it properly!
Đừng làm hỏng bóng, hãy đá đúng cách!