Nghĩa của từ wasteland trong tiếng Việt
wasteland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wasteland
US /ˈweɪst.lænd/
UK /ˈweɪst.lænd/
Danh từ
1.
vùng đất hoang, đất bỏ hoang
an unused area of land that has become barren or overgrown
Ví dụ:
•
The industrial site was left as a desolate wasteland.
Khu công nghiệp bị bỏ lại như một vùng đất hoang vắng vẻ.
•
After the war, the city was a smoking wasteland.
Sau chiến tranh, thành phố là một vùng đất hoang đầy khói.
2.
sa mạc, vùng đất cằn cỗi
a place or situation that is considered to have no cultural or intellectual value
Ví dụ:
•
Critics described the television schedule as a cultural wasteland.
Các nhà phê bình mô tả lịch trình truyền hình là một sa mạc văn hóa.
•
Without investment in the arts, the city will become an intellectual wasteland.
Nếu không có sự đầu tư vào nghệ thuật, thành phố sẽ trở thành một vùng đất hoang về trí tuệ.