Avatar of Vocabulary Set Độc ác

Bộ từ vựng Độc ác trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Độc ác' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

monstrosity

/mɑːnˈstrɑː.sə.t̬i/

(noun) thứ xấu xí, thứ dị dạng, thứ kì dị

Ví dụ:

The new building is an awful monstrosity.

Tòa nhà mới trông cực kỳ xấu xí.

prejudice

/ˈpredʒ.ə.dɪs/

(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;

(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu

Ví dụ:

Laws against racial prejudice must be strictly enforced.

Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.

intolerance

/ɪnˈtɑː.lɚ.əns/

(noun) sự không khoan dung, sự không dung nạp được

Ví dụ:

Some people have a lactose intolerance and cannot drink milk.

Một số người không dung nạp được lactose và không thể uống sữa.

stigma

/ˈstɪɡ.mə/

(noun) sự kỳ thị, đầu nhụy của hoa

Ví dụ:

There is no longer any stigma to being divorced.

Việc ly hôn không còn bị kỳ thị nữa.

vanity

/ˈvæn.ə.t̬i/

(noun) sự tự phụ, sự phù phiếm, bàn trang điểm

Ví dụ:

His vanity made him ignore everyone’s advice.

Sự tự phụ khiến anh ấy bỏ ngoài tai lời khuyên của mọi người.

scheme

/skiːm/

(noun) sự phối hợp, sự sắp xếp theo hệ thống, kế hoạch;

(verb) âm mưu, mưu đồ

Ví dụ:

He has a crazy scheme for getting rich before he's 20.

Anh ấy có một kế hoạch điên rồ để làm giàu trước khi 20 tuổi.

assassination

/əˌsæs.əˈneɪ.ʃən/

(noun) vụ ám sát

Ví dụ:

The president survived a number of assassination attempts.

Tổng thống đã sống sót sau một số vụ ám sát.

corruption

/kəˈrʌp.ʃən/

(noun) sự tham nhũng, sự đồi trụy, sự mục nát

Ví dụ:

The film is about a young police officer and his struggle to expose corruption in the force.

Phim kể về một cảnh sát trẻ và cuộc đấu tranh của anh ta để vạch trần nạn tham nhũng trong lực lượng.

notoriety

/ˌnoʊ.t̬əˈraɪ.ə.t̬i/

(noun) sự tai tiếng, tiếng xấu

Ví dụ:

The scandal brought him sudden notoriety.

Vụ bê bối khiến anh ta trở nên tai tiếng ngay lập tức.

brute

/bruːt/

(noun) kẻ vũ phu, kẻ cục súc, súc vật;

(adjective) vũ phu, cục súc, súc vật, phũ phàng

Ví dụ:

brute strength

sức mạnh vũ phu

treachery

/ˈtretʃ.ɚ.i/

(noun) sự phản bội

Ví dụ:

His treachery shocked everyone who trusted him.

Sự phản bội của anh ta khiến tất cả những người tin tưởng anh ta bị sốc.

collusion

/kəˈluː.ʒən/

(noun) sự cấu kết, sự thông đồng

Ví dụ:

There was collusion between the two witnesses.

sự thông đồng giữa hai nhân chứng.

deceitfulness

/dɪˈsiːt.fəl.nəs/

(noun) sự dối trá, sự gian dối

Ví dụ:

His deceitfulness hurt their trust.

Sự dối trá của anh ấy làm tổn hại lòng tin của họ.

ruse

/ruːz/

(noun) mưu mẹo

Ví dụ:

It was just a ruse to distract her while his partner took the money.

Đó chỉ là một mưu mẹo để đánh lạc hướng cô ấy trong khi đồng bọn của hắn lấy tiền.

humiliation

/hjuːˌmɪl.iˈeɪ.ʃən/

(noun) sự sỉ nhục, sự làm nhục, sự bẽ mặt, sự nhục nhã

Ví dụ:

She suffered the humiliation of being criticized in public.

Cô ấy đã phải chịu đựng sự sỉ nhục khi bị chỉ trích trước công chúng.

injustice

/ɪnˈdʒʌs.tɪs/

(noun) sự bất công, sự thiếu công bằng

Ví dụ:

The sight of people suffering arouses a deep sense of injustice in her.

Cảnh tượng người dân đau khổ khơi dậy trong cô ấy một cảm giác bất công sâu sắc.

deviation

/ˌdiː.viˈeɪ.ʃən/

(noun) sự lệch hướng, sự sai lệch, độ lệch

Ví dụ:

This is a deviation from the original plan.

Đây là sự sai lệch so với kế hoạch ban đầu.

cruelty

/ˈkruː.əl.ti/

(noun) sự tàn nhẫn, sự tàn ác, hành động độc ác

Ví dụ:

The farmer was accused of cruelty to animals.

Người nông dân bị buộc tội tàn nhẫn với động vật.

atrocity

/əˈtrɑː.sə.t̬i/

(noun) sự tàn bạo, sự hung bạo, sự tàn ác

Ví dụ:

The commission reports that atrocities were committed by all sides during the struggle.

Ủy ban báo cáo rằng sự tàn bạo đã được thực hiện bởi tất cả các bên trong cuộc đấu tranh.

savagery

/ˈsæv.ɪdʒ.ri/

(noun) sự man rợ, sự tàn bạo

Ví dụ:

The police were shocked by the savagery of the attacks.

Cảnh sát đã bị sốc trước sự tàn bạo của các cuộc tấn công.

deceptive

/dɪˈsep.t̬ɪv/

(adjective) lừa dối, gây nhầm lẫn, gây hiểu lầm

Ví dụ:

The advertisement was deceptive and misled customers about the product’s quality.

Quảng cáo đó gây hiểu lầm và làm khách hàng tin sai về chất lượng sản phẩm.

devious

/ˈdiː.vi.əs/

(adjective) xảo quyệt, gian xảo, quỷ quyệt, lòng vòng, quanh co

Ví dụ:

She devised a devious plan to manipulate her colleagues and secure the promotion for herself.

Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch gian xảo để thao túng đồng nghiệp và giành lấy chức thăng tiến cho mình.

fraudulent

/ˈfrɑː.dʒə.lənt/

(adjective) gian lận, lừa đảo

Ví dụ:

They were accused of making fraudulent claims.

Họ bị cáo buộc đưa ra các tuyên bố gian lận.

hypocritical

/ˌhɪp.əˈkrɪt̬.ɪ.kəl/

(adjective) đạo đức giả, giả tạo

Ví dụ:

It's hypocritical of him to preach about honesty while constantly lying to his friends.

Thật đạo đức giả khi anh ta rao giảng về sự trung thực trong khi lại liên tục nói dối bạn bè.

unscrupulous

/ʌnˈskruː.pjə.ləs/

(adjective) vô đạo đức, không trung thực, không có nguyên tắc

Ví dụ:

an unscrupulous financial adviser

một cố vấn tài chính vô đạo đức

heinous

/ˈheɪ.nəs/

(adjective) ghê tởm, tàn ác

Ví dụ:

a heinous crime

một tội ác ghê tởm

dismissive

/dɪˈsmɪs.ɪv/

(adjective) coi thường, xem thường, khinh khỉnh

Ví dụ:

She was quite dismissive of his ideas.

Cô ấy tỏ ra khá xem thường các ý tưởng của anh ấy.

oppressive

/əˈpres.ɪv/

(adjective) áp bức, hà khắc, oi bức, gây ngột ngạt, nặng nề

Ví dụ:

Many people fled the country to escape the oppressive regime.

Nhiều người đã rời khỏi đất nước để trốn khỏi chế độ áp bức.

malicious

/məˈlɪʃ.əs/

(adjective) ác ý, hiểm độc

Ví dụ:

He complained that he'd been receiving malicious phone calls.

Anh ấy phàn nàn rằng anh ấy đã nhận được những cuộc điện thoại ác ý.

unwarranted

/ʌnˈwɔːr.ən.t̬ɪd/

(adjective) không có căn cứ, không có cơ sở, không có lý do, không chính đáng

Ví dụ:

Much of the criticism was totally unwarranted.

Phần lớn những lời chỉ trích là hoàn toàn không có căn cứ.

fiendish

/ˈfiːn.dɪʃ/

(adjective) độc ác, tàn nhẫn, cực kỳ khó

Ví dụ:

a fiendish act

một hành động độc ác

glib

/ɡlɪb/

(adjective) nói năng trơn tru, ba hoa

Ví dụ:

His glib comments made her feel he wasn’t being sincere.

Những lời nói trơn tru của anh ta khiến cô ấy cảm thấy anh ta không chân thật.

vulgar

/ˈvʌl.ɡɚ/

(adjective) thô tục, tục tĩu, tầm thường, thiếu văn hóa

Ví dụ:

His vulgar jokes offended everyone at the party.

Những trò đùa thô tục của anh ấy làm mọi người trong bữa tiệc khó chịu.

sordid

/ˈsɔːr.dɪd/

(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, hèn hạ

Ví dụ:

There are lots of really sordid apartments in the city's poorer areas.

Có rất nhiều căn hộ thực sự bẩn thỉu ở những khu vực nghèo hơn của thành phố.

infamous

/ˈɪn.fə.məs/

(adjective) khét tiếng, nổi tiếng xấu, đáng hổ thẹn

Ví dụ:

The list included the infamous George Drake, a double murderer.

Danh sách bao gồm George Drake, một kẻ sát nhân hai mang khét tiếng.

unethical

/ˌʌnˈeθ.ɪ.kəl/

(adjective) phi đạo đức, trái đạo lý

Ví dụ:

It is unethical to lie to your clients.

Nói dối khách hàng là hành vi phi đạo đức.

outrageous

/ˌaʊtˈreɪ.dʒəs/

(adjective) thái quá, quá khích, gây sốc

Ví dụ:

outrageous behaviour

hành vi thái quá

controversial

/ˌkɑːn.trəˈvɝː.ʃəl/

(adjective) gây tranh cãi, gây tranh luận, có thể bàn cãi

Ví dụ:

The book was very controversial.

Cuốn sách đã gây tranh cãi rất nhiều.

contentious

/kənˈten.tʃəs/

(adjective) gây tranh cãi, hay cãi nhau, có thể tranh chấp, có thể tranh tụng

Ví dụ:

Both views are highly contentious.

Cả hai quan điểm đều rất gây tranh cãi.

gory

/ˈɡɔːr.i/

(adjective) đẫm máu, đầy máu me

Ví dụ:

The horror movie was so gory that I had to cover my eyes during the violent scenes.

Bộ phim kinh dị quá đẫm máu đến nỗi tôi phải che mắt trong những cảnh bạo lực.

trick

/trɪk/

(verb) lừa, đánh lừa, lừa gạt;

(noun) trò gian trá, trò bịp bợm, thủ thuật

Ví dụ:

He showed us some card tricks.

Anh ấy chỉ cho chúng tôi một số thủ thuật chơi bài.

purport

/pɝːˈpɔːrt/

(verb) tuyên bố, tự nhận là, có ý định là;

(noun) ý nghĩa, mục đích

Ví dụ:

The purport of his remarks was all too clear.

Ý nghĩa ẩn chứa trong những lời nhận xét của ông ấy quá rõ ràng.

betray

/bɪˈtreɪ/

(verb) phản bội, phụ bạc, tiết lộ

Ví dụ:

He promised never to betray his wife.

Anh ta hứa sẽ không bao giờ phản bội vợ của mình.

double-cross

/ˌdʌb.əlˈkrɔːs/

(noun) hành động phản bội, hành động lừa dối;

(verb) phản bội, lừa dối

Ví dụ:

Their double-cross ruined the entire plan.

Hành động phản bội của họ phá hủy toàn bộ kế hoạch.

slaughter

/ˈslɑː.t̬ɚ/

(noun) việc giết mổ, việc giết thịt, vụ thảm sát;

(verb) giết mổ, tàn sát, thảm sát

Ví dụ:

cows taken for slaughter

những con bò bị đưa đi giết mổ

despoil

/dɪˈspɔɪl/

(verb) phá hoại, cướp bóc, cướp phá, chiếm đoạt, tước đoạt

Ví dụ:

Many of the tombs had been despoiled.

Nhiều ngôi mộ đã bị phá hoại.

violate

/ˈvaɪ.ə.leɪt/

(verb) vi phạm, xâm phạm, làm trái

Ví dụ:

They were charged with violating federal law.

Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.

counterfeit

/ˈkaʊn.t̬ɚ.fɪt/

(adjective) giả, nhái;

(noun) hàng giả, hàng nhái;

(verb) làm giả, giả mạo

Ví dụ:

counterfeit jewelry

đồ trang sức giả

plagiarize

/ˈpleɪ.dʒə.raɪz/

(verb) đạo văn

Ví dụ:

He was accused of plagiarizing his colleague's results.

Anh ta bị buộc tội đạo văn kết quả nghiên cứu của đồng nghiệp.

manipulate

/məˈnɪp.jə.leɪt/

(verb) thao túng, điều khiển bằng tay, nắn

Ví dụ:

Throughout her career, she has very successfully manipulated the media.

Trong suốt sự nghiệp của mình, cô ta đã thao túng rất thành công các phương tiện truyền thông.

notoriously

/noʊˈtɔːr.i.əs.li/

(adverb) nổi tiếng là xấu, có tiếng xấu

Ví dụ:

He is notoriously bad at keeping promises.

Anh ấy nổi tiếng không giữ lời hứa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu