Bộ từ vựng Độc ác trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Độc ác' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thứ xấu xí, thứ dị dạng, thứ kì dị
Ví dụ:
The new building is an awful monstrosity.
Tòa nhà mới trông cực kỳ xấu xí.
(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;
(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu
Ví dụ:
Laws against racial prejudice must be strictly enforced.
Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.
(noun) sự không khoan dung, sự không dung nạp được
Ví dụ:
Some people have a lactose intolerance and cannot drink milk.
Một số người không dung nạp được lactose và không thể uống sữa.
(noun) sự kỳ thị, đầu nhụy của hoa
Ví dụ:
There is no longer any stigma to being divorced.
Việc ly hôn không còn bị kỳ thị nữa.
(noun) sự tự phụ, sự phù phiếm, bàn trang điểm
Ví dụ:
His vanity made him ignore everyone’s advice.
Sự tự phụ khiến anh ấy bỏ ngoài tai lời khuyên của mọi người.
(noun) sự phối hợp, sự sắp xếp theo hệ thống, kế hoạch;
(verb) âm mưu, mưu đồ
Ví dụ:
He has a crazy scheme for getting rich before he's 20.
Anh ấy có một kế hoạch điên rồ để làm giàu trước khi 20 tuổi.
(noun) vụ ám sát
Ví dụ:
The president survived a number of assassination attempts.
Tổng thống đã sống sót sau một số vụ ám sát.
(noun) sự tham nhũng, sự đồi trụy, sự mục nát
Ví dụ:
The film is about a young police officer and his struggle to expose corruption in the force.
Phim kể về một cảnh sát trẻ và cuộc đấu tranh của anh ta để vạch trần nạn tham nhũng trong lực lượng.
(noun) sự tai tiếng, tiếng xấu
Ví dụ:
The scandal brought him sudden notoriety.
Vụ bê bối khiến anh ta trở nên tai tiếng ngay lập tức.
(noun) kẻ vũ phu, kẻ cục súc, súc vật;
(adjective) vũ phu, cục súc, súc vật, phũ phàng
Ví dụ:
brute strength
sức mạnh vũ phu
(noun) sự phản bội
Ví dụ:
His treachery shocked everyone who trusted him.
Sự phản bội của anh ta khiến tất cả những người tin tưởng anh ta bị sốc.
(noun) sự cấu kết, sự thông đồng
Ví dụ:
There was collusion between the two witnesses.
Có sự thông đồng giữa hai nhân chứng.
(noun) sự dối trá, sự gian dối
Ví dụ:
His deceitfulness hurt their trust.
Sự dối trá của anh ấy làm tổn hại lòng tin của họ.
(noun) mưu mẹo
Ví dụ:
It was just a ruse to distract her while his partner took the money.
Đó chỉ là một mưu mẹo để đánh lạc hướng cô ấy trong khi đồng bọn của hắn lấy tiền.
(noun) sự sỉ nhục, sự làm nhục, sự bẽ mặt, sự nhục nhã
Ví dụ:
She suffered the humiliation of being criticized in public.
Cô ấy đã phải chịu đựng sự sỉ nhục khi bị chỉ trích trước công chúng.
(noun) sự bất công, sự thiếu công bằng
Ví dụ:
The sight of people suffering arouses a deep sense of injustice in her.
Cảnh tượng người dân đau khổ khơi dậy trong cô ấy một cảm giác bất công sâu sắc.
(noun) sự lệch hướng, sự sai lệch, độ lệch
Ví dụ:
This is a deviation from the original plan.
Đây là sự sai lệch so với kế hoạch ban đầu.
(noun) sự tàn nhẫn, sự tàn ác, hành động độc ác
Ví dụ:
The farmer was accused of cruelty to animals.
Người nông dân bị buộc tội tàn nhẫn với động vật.
(noun) sự tàn bạo, sự hung bạo, sự tàn ác
Ví dụ:
The commission reports that atrocities were committed by all sides during the struggle.
Ủy ban báo cáo rằng sự tàn bạo đã được thực hiện bởi tất cả các bên trong cuộc đấu tranh.
(noun) sự man rợ, sự tàn bạo
Ví dụ:
The police were shocked by the savagery of the attacks.
Cảnh sát đã bị sốc trước sự tàn bạo của các cuộc tấn công.
(adjective) lừa dối, gây nhầm lẫn, gây hiểu lầm
Ví dụ:
The advertisement was deceptive and misled customers about the product’s quality.
Quảng cáo đó gây hiểu lầm và làm khách hàng tin sai về chất lượng sản phẩm.
(adjective) xảo quyệt, gian xảo, quỷ quyệt, lòng vòng, quanh co
Ví dụ:
She devised a devious plan to manipulate her colleagues and secure the promotion for herself.
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch gian xảo để thao túng đồng nghiệp và giành lấy chức thăng tiến cho mình.
(adjective) gian lận, lừa đảo
Ví dụ:
They were accused of making fraudulent claims.
Họ bị cáo buộc đưa ra các tuyên bố gian lận.
(adjective) đạo đức giả, giả tạo
Ví dụ:
It's hypocritical of him to preach about honesty while constantly lying to his friends.
Thật đạo đức giả khi anh ta rao giảng về sự trung thực trong khi lại liên tục nói dối bạn bè.
(adjective) vô đạo đức, không trung thực, không có nguyên tắc
Ví dụ:
an unscrupulous financial adviser
một cố vấn tài chính vô đạo đức
(adjective) coi thường, xem thường, khinh khỉnh
Ví dụ:
She was quite dismissive of his ideas.
Cô ấy tỏ ra khá xem thường các ý tưởng của anh ấy.
(adjective) áp bức, hà khắc, oi bức, gây ngột ngạt, nặng nề
Ví dụ:
Many people fled the country to escape the oppressive regime.
Nhiều người đã rời khỏi đất nước để trốn khỏi chế độ áp bức.
(adjective) ác ý, hiểm độc
Ví dụ:
He complained that he'd been receiving malicious phone calls.
Anh ấy phàn nàn rằng anh ấy đã nhận được những cuộc điện thoại ác ý.
(adjective) không có căn cứ, không có cơ sở, không có lý do, không chính đáng
Ví dụ:
Much of the criticism was totally unwarranted.
Phần lớn những lời chỉ trích là hoàn toàn không có căn cứ.
(adjective) độc ác, tàn nhẫn, cực kỳ khó
Ví dụ:
a fiendish act
một hành động độc ác
(adjective) nói năng trơn tru, ba hoa
Ví dụ:
His glib comments made her feel he wasn’t being sincere.
Những lời nói trơn tru của anh ta khiến cô ấy cảm thấy anh ta không chân thật.
(adjective) thô tục, tục tĩu, tầm thường, thiếu văn hóa
Ví dụ:
His vulgar jokes offended everyone at the party.
Những trò đùa thô tục của anh ấy làm mọi người trong bữa tiệc khó chịu.
(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, hèn hạ
Ví dụ:
There are lots of really sordid apartments in the city's poorer areas.
Có rất nhiều căn hộ thực sự bẩn thỉu ở những khu vực nghèo hơn của thành phố.
(adjective) khét tiếng, nổi tiếng xấu, đáng hổ thẹn
Ví dụ:
The list included the infamous George Drake, a double murderer.
Danh sách bao gồm George Drake, một kẻ sát nhân hai mang khét tiếng.
(adjective) phi đạo đức, trái đạo lý
Ví dụ:
It is unethical to lie to your clients.
Nói dối khách hàng là hành vi phi đạo đức.
(adjective) thái quá, quá khích, gây sốc
Ví dụ:
outrageous behaviour
hành vi thái quá
(adjective) gây tranh cãi, gây tranh luận, có thể bàn cãi
Ví dụ:
The book was very controversial.
Cuốn sách đã gây tranh cãi rất nhiều.
(adjective) gây tranh cãi, hay cãi nhau, có thể tranh chấp, có thể tranh tụng
Ví dụ:
Both views are highly contentious.
Cả hai quan điểm đều rất gây tranh cãi.
(adjective) đẫm máu, đầy máu me
Ví dụ:
The horror movie was so gory that I had to cover my eyes during the violent scenes.
Bộ phim kinh dị quá đẫm máu đến nỗi tôi phải che mắt trong những cảnh bạo lực.
(verb) lừa, đánh lừa, lừa gạt;
(noun) trò gian trá, trò bịp bợm, thủ thuật
Ví dụ:
He showed us some card tricks.
Anh ấy chỉ cho chúng tôi một số thủ thuật chơi bài.
(verb) tuyên bố, tự nhận là, có ý định là;
(noun) ý nghĩa, mục đích
Ví dụ:
The purport of his remarks was all too clear.
Ý nghĩa ẩn chứa trong những lời nhận xét của ông ấy quá rõ ràng.
(verb) phản bội, phụ bạc, tiết lộ
Ví dụ:
He promised never to betray his wife.
Anh ta hứa sẽ không bao giờ phản bội vợ của mình.
(noun) hành động phản bội, hành động lừa dối;
(verb) phản bội, lừa dối
Ví dụ:
Their double-cross ruined the entire plan.
Hành động phản bội của họ phá hủy toàn bộ kế hoạch.
(noun) việc giết mổ, việc giết thịt, vụ thảm sát;
(verb) giết mổ, tàn sát, thảm sát
Ví dụ:
cows taken for slaughter
những con bò bị đưa đi giết mổ
(verb) phá hoại, cướp bóc, cướp phá, chiếm đoạt, tước đoạt
Ví dụ:
Many of the tombs had been despoiled.
Nhiều ngôi mộ đã bị phá hoại.
(verb) vi phạm, xâm phạm, làm trái
Ví dụ:
They were charged with violating federal law.
Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.
(adjective) giả, nhái;
(noun) hàng giả, hàng nhái;
(verb) làm giả, giả mạo
Ví dụ:
counterfeit jewelry
đồ trang sức giả
(verb) đạo văn
Ví dụ:
He was accused of plagiarizing his colleague's results.
Anh ta bị buộc tội đạo văn kết quả nghiên cứu của đồng nghiệp.
(verb) thao túng, điều khiển bằng tay, nắn
Ví dụ:
Throughout her career, she has very successfully manipulated the media.
Trong suốt sự nghiệp của mình, cô ta đã thao túng rất thành công các phương tiện truyền thông.
(adverb) nổi tiếng là xấu, có tiếng xấu
Ví dụ:
He is notoriously bad at keeping promises.
Anh ấy nổi tiếng là không giữ lời hứa.