Nghĩa của từ assassination trong tiếng Việt

assassination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

assassination

US /əˌsæs.əˈneɪ.ʃən/
UK /əˌsæs.ɪˈneɪ.ʃən/
"assassination" picture

Danh từ

ám sát

the action of assassinating someone.

Ví dụ:
The assassination of the president shocked the nation.
Vụ ám sát tổng thống đã gây chấn động cả nước.
There were rumors of an assassination plot.
Có tin đồn về một âm mưu ám sát.
Từ liên quan: