Nghĩa của từ vanity trong tiếng Việt

vanity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vanity

US /ˈvæn.ə.t̬i/
UK /ˈvæn.ə.ti/
"vanity" picture

Danh từ

1.

sự phù phiếm, sự kiêu căng

excessive pride in or admiration of one's own appearance or achievements

Ví dụ:
His vanity led him to spend hours in front of the mirror.
Sự phù phiếm của anh ta khiến anh ta dành hàng giờ trước gương.
She was accused of vanity for constantly posting selfies.
Cô ấy bị buộc tội phù phiếm vì liên tục đăng ảnh tự sướng.
2.

sự phù phiếm, sự vô ích

the quality of being worthless or futile

Ví dụ:
The vanity of human wishes was a common theme in ancient philosophy.
Sự phù phiếm của những ước muốn của con người là một chủ đề phổ biến trong triết học cổ đại.
All his efforts were ultimately for vanity, as nothing he did truly mattered.
Mọi nỗ lực của anh ta cuối cùng đều vô ích, vì không có gì anh ta làm thực sự quan trọng.
3.

bàn trang điểm, bàn phấn

a dressing table, typically one with a mirror and drawers

Ví dụ:
She sat at her vanity to apply her makeup.
Cô ấy ngồi vào bàn trang điểm để trang điểm.
The bedroom had a beautiful antique vanity.
Phòng ngủ có một chiếc bàn trang điểm cổ điển đẹp mắt.
Từ liên quan: