Nghĩa của từ purport trong tiếng Việt

purport trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

purport

US /pɝːˈpɔːrt/
UK /pəˈpɔːt/
"purport" picture

Động từ

được cho là, tự xưng

appear to be or do something, especially falsely

Ví dụ:
The document purports to be a will.
Tài liệu được cho là một di chúc.
He purported to be an expert in the field.
Anh ta tự xưng là chuyên gia trong lĩnh vực đó.

Danh từ

ý nghĩa, nội dung, bản chất

the meaning or essence of something, typically a document or statement

Ví dụ:
I don't understand the purport of his message.
Tôi không hiểu ý nghĩa thông điệp của anh ấy.
The general purport of the article was to criticize the new policy.
Ý nghĩa chung của bài báo là chỉ trích chính sách mới.