Nghĩa của từ vulgar trong tiếng Việt

vulgar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vulgar

US /ˈvʌl.ɡɚ/
UK /ˈvʌl.ɡər/
"vulgar" picture

Tính từ

1.

thô tục, kém sang, thiếu tinh tế

lacking sophistication or good taste; unrefined

Ví dụ:
The decor of the restaurant was rather vulgar, with too much gold and glitter.
Trang trí của nhà hàng khá thô tục, với quá nhiều vàng và lấp lánh.
His vulgar display of wealth made everyone uncomfortable.
Sự phô trương tài sản thô tục của anh ta khiến mọi người khó chịu.
2.

tục tĩu, thô tục, khiếm nhã

making explicit and offensive reference to sex or bodily functions; obscene

Ví dụ:
He was reprimanded for using vulgar language in front of the children.
Anh ta bị khiển trách vì sử dụng ngôn ngữ thô tục trước mặt trẻ em.
The comedian's jokes were often quite vulgar, but some people found them hilarious.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài thường khá tục tĩu, nhưng một số người lại thấy chúng rất hài hước.