Nghĩa của từ humiliation trong tiếng Việt

humiliation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

humiliation

US /hjuːˌmɪl.iˈeɪ.ʃən/
UK /hjuːˌmɪl.iˈeɪ.ʃən/
"humiliation" picture

Danh từ

sự nhục nhã, sự hổ thẹn

the feeling of being ashamed or embarrassed, or the act of causing someone to feel this way

Ví dụ:
He suffered the humiliation of being fired in front of his colleagues.
Anh ấy đã phải chịu đựng sự nhục nhã khi bị sa thải trước mặt đồng nghiệp.
The defeat was a great humiliation for the team.
Thất bại là một sự nhục nhã lớn đối với đội.
Từ liên quan: