Nghĩa của từ fiendish trong tiếng Việt
fiendish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fiendish
US /ˈfiːn.dɪʃ/
UK /ˈfiːn.dɪʃ/
Tính từ
1.
quỷ quyệt, tàn ác, độc địa
extremely cruel or unpleasant
Ví dụ:
•
The villain devised a fiendish plot to take over the world.
Kẻ phản diện đã vạch ra một âm mưu quỷ quyệt để chiếm lấy thế giới.
•
He let out a fiendish laugh as he revealed his true intentions.
Anh ta cười một cách quỷ quyệt khi tiết lộ ý định thật sự của mình.
2.
khó nhằn, phức tạp
difficult or complicated
Ví dụ:
•
Solving the Rubik's Cube is a fiendish puzzle.
Giải khối Rubik là một câu đố khó nhằn.
•
The exam had some truly fiendish questions.
Bài kiểm tra có một số câu hỏi thực sự khó nhằn.