Nghĩa của từ ruse trong tiếng Việt
ruse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ruse
US /ruːz/
UK /ruːz/
Danh từ
mưu mẹo, thủ đoạn
an action intended to deceive someone; a trick
Ví dụ:
•
He used a clever ruse to get into the building.
Anh ta đã dùng một mưu mẹo khéo léo để vào được tòa nhà.
•
The phone call was just a ruse to get him out of the house.
Cuộc điện thoại đó chỉ là một mưu kế để dụ anh ta ra khỏi nhà.