Bộ từ vựng Nghĩa không phổ biến trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghĩa không phổ biến' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương
Ví dụ:
They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.
Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.
(noun) gió, khí, hơi, nhạc cụ hơi;
(verb) hụt hơi, khó thở, vỗ lưng
Ví dụ:
The wind howled about the building.
Gió hú quanh tòa nhà.
(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(verb) xảy ra, xảy đến, xuất hiện
Ví dụ:
The accident occurred at about 3:30 p.m.
Vụ tai nạn xảy ra vào khoảng 3h30 chiều.
(noun) mưa đá, loạt, tràng dồn dập;
(verb) khen ngợi, ca ngợi, mưa đá, vẫy, gọi
Ví dụ:
Rain and hail bounced on the tiled roof.
Mưa đá dội lên mái ngói.
(verb) kể lại, thuật lại, liên hệ
Ví dụ:
The study examines social change within the city and relates it to wider developments in the country as a whole.
Nghiên cứu xem xét sự thay đổi xã hội trong thành phố và liên hệ nó với những phát triển rộng lớn hơn trong cả nước.
(noun) sự bắt giữ, sự chặn lại, sự hoãn thi hành;
(verb) bắt giữ, chặn lại, ngăn lại
Ví dụ:
I have a warrant for your arrest.
Tôi có lệnh bắt giữ anh ấy.
(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;
(verb) giải quyết, nói chuyện
Ví dụ:
They exchanged addresses and agreed to keep in touch.
Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.
(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;
(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra
Ví dụ:
a display of fireworks
màn bắn pháo hoa
(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;
(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu
Ví dụ:
A pool float has now become a holiday essential.
Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.
(noun) biểu đồ, đồ thị, bản đồ đi biển;
(verb) vẽ đồ thị, lập biểu đồ, vẽ hải đồ
Ví dụ:
A chart showing how much do-it-yourself costs compared with retail.
Biểu đồ cho thấy chi phí tự làm so với bán lẻ.
(noun) môn học, vấn đề, đề tài;
(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;
(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;
(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là
Ví dụ:
He was subject to bouts of manic depression.
Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.
(noun) tiệc, buổi chiêu đãi, điều thú vị;
(verb) đối xử, xem xét, đề cập
Ví dụ:
He wanted to take her to the movies as a treat.
Anh ấy muốn đưa cô ấy đi xem phim như một buổi chiêu đãi.
(noun) hợp đồng, giao kèo, khế ước;
(verb) ký hợp đồng, thỏa thuận, đính ước, co lại
Ví dụ:
Both parties must sign employment contracts.
Hai bên phải ký hợp đồng lao động.
(verb) phân phát, giao, chuyển
Ví dụ:
The products should be delivered on time.
Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.
(verb) truyền tải, truyền đạt, chuyển giao, vận chuyển, dẫn
Ví dụ:
Colours like red convey a sense of energy and strength.
Những màu như đỏ truyền tải cảm giác tràn đầy năng lượng và sức mạnh.
(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy
Ví dụ:
The band have gone on tour to promote their new album.
Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.
(verb) miêu tả sinh động, đóng vai
Ví dụ:
Michael Douglas portrays the president of the United States.
Michael Douglas đóng vai tổng thống Hoa Kỳ.
(verb) quyết định, xác định, định rõ
Ví dụ:
It will be her mental attitude that determines her future.
Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.
(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;
(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi
Ví dụ:
He is a recent convert to the Church.
Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.
(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào
Ví dụ:
His passion for romantic literature inspired him to begin writing.
Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.
(verb) có thể, có đủ sức, có đủ khả năng
Ví dụ:
The best that I could afford was a first-floor room.
Điều tốt nhất mà tôi có đủ điều kiện là một căn phòng ở tầng một.
(verb) nhận ra, hiểu rõ, hình dung giống như thật
Ví dụ:
He realized his mistake at once.
Anh ấy nhận ra sai lầm của mình ngay lập tức.
(verb) vang vọng, vang dội, gây tiếng vang
Ví dụ:
Her voice resonated through the theatre.
Giọng nói của cô ấy vang vọng khắp nhà hát.
(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;
(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;
(adjective) đi trước, trước
Ví dụ:
advance notice
thông báo trước
(noun) điều lệ, hiến chương, sự thuê mướn;
(verb) thuê mướn, ban đặc quyền
Ví dụ:
a rail passenger’s charter
điều lệ hành khách đường sắt
(noun) người, nhân dân, thần dân;
(verb) di dân, sống, sinh sống
Ví dụ:
The earthquake killed 30,000 people.
Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.
(verb) nhìn chăm chú, coi như, xem như;
(noun) sự quan tâm, sự tôn kính, lời chào hỏi
Ví dụ:
He has no regard for other people's feelings.
Anh ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;
(verb) giảm giá, coi thường
Ví dụ:
Many stores will offer a discount on bulk purchases.
Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.
(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;
(noun) mức độ, mực, mặt;
(verb) san bằng, phá sập, phá đổ
Ví dụ:
Make sure the camera is level before you take the picture.
Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.
(noun) kỷ luật, phương pháp rèn luyện, sự thi hành kỷ luật;
(verb) rèn luyện, thi hành kỷ luật
Ví dụ:
a lack of proper parental and school discipline
sự thiếu kỷ luật của cha mẹ và nhà trường
(noun) sự kéo lê, cái bừa lớn, sự cản;
(verb) lôi kéo, kéo lê, bừa
Ví dụ:
the drag of the current
lực cản của dòng điện
(noun) câu trả lời, lời phản hồi, phản ứng
Ví dụ:
She made no response.
Cô ấy không trả lời.
(noun) chữ ký, việc ký tên, dấu hiệu đặc trưng
Ví dụ:
They collected 10 000 signatures for their petition.
Họ đã thu thập được 10.000 chữ ký cho bản kiến nghị của họ.
(noun) sự đặt kế hoạch, sự dự đoán, phép chiếu
Ví dụ:
Projection is where you see in others what is really within yourself.
Phép chiếu là nơi bạn nhìn thấy ở người khác những gì thực sự bên trong bản thân bạn.
(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;
(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi
Ví dụ:
Enjoy the benefits of being a member.
Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.
(verb) thức giấc, tỉnh dậy, đánh thức;
(noun) lễ thức tang, lễ viếng, vệt nước
Ví dụ:
The family held a wake for their late grandfather.
Gia đình đã tổ chức lễ thức tang cho ông nội đã mất.
(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa
Ví dụ:
His first impressions of Manchester were very positive.
Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.
(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;
(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn
Ví dụ:
The bill for their meal came to $17.
Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.
(noun) hiến pháp, thể chất, sự thiết lập
Ví dụ:
Britain has no written constitution.
Nước Anh không có hiến pháp thành văn.
(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;
(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ
Ví dụ:
The movie has a very simple plot.
Phim có cốt truyện rất đơn giản.
(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;
(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì
Ví dụ:
The wiring is in good condition.
Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.
(noun) sự nhận nuôi, sự được nhận làm con nuôi, sự chấp nhận
Ví dụ:
The last ten years have seen a dramatic fall in the number of adoptions.
Mười năm qua đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về số lượng nhận nuôi.
(noun) nguyên nhân, nguyên do, động cơ;
(verb) nguyên nhân của cái gì, gây ra
Ví dụ:
The cause of the accident is not clear.
Hiện chưa rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.
(noun) phương tiện, biện pháp, cách thức
Ví dụ:
They had no means of communication.
Họ không có phương tiện liên lạc.
(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;
(verb) va chạm, tác động
Ví dụ:
a significant impact
một tác động đáng kể
(noun) xe cộ, phương tiện, công cụ
Ví dụ:
The vehicle was sent skidding across the road.
Xe cộ bị trượt ngang qua đường.
(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt
Ví dụ:
a sad expression
nét mặt buồn
(noun) tỉnh, lĩnh vực, phạm vi
Ví dụ:
the provinces of Canada
các tỉnh của Canada
(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;
(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo
Ví dụ:
This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.
Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.
(noun) trò chơi, cuộc thi đấu, trò cười;
(verb) mạo hiểm, liều lĩnh, lách luật;
(adjective) dũng cảm, anh dũng, gan dạ
Ví dụ:
They were game for anything after the traumas of Monday.
Họ dũng cảm cho bất cứ điều gì sau những chấn thương của ngày thứ Hai.
(noun) giọng nam cao, kèn tenor, ý nghĩa chung, chiều hướng chung, nội dung chính;
(adjective) (thuộc) kèn tenor
Ví dụ:
a tenor saxophone
một chiếc kèn saxophone tenor
(noun) việc nhân giống, việc truyền bá, việc lan truyền, việc phổ biến, việc lan tỏa
Ví dụ:
The propagation of plants can be done by seeds or cuttings.
Việc nhân giống cây có thể được thực hiện bằng hạt hoặc giâm cành.
(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;
(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
Ví dụ:
The draw has been made for this year's tournament.
Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.
(noun) trò đu quay, băng chuyền
Ví dụ:
The children laughed happily while riding the carousel.
Bọn trẻ cười vui vẻ khi chơi đu quay.
(noun) cái mào, chòm lông mào, đỉnh, chỏm, ngọn;
(verb) leo lên, trèo lên, vượt qua
Ví dụ:
The male is recognizable by its yellow crest.
Con đực có thể nhận ra nhờ mào màu vàng.
(adjective) cấp tính, nhọn (góc), buốt;
(noun) dấu sắc
Ví dụ:
acute abdominal pains
đau bụng cấp tính
(adjective) (thuộc) mục vụ, đồng quê, thôn dã, chăn nuôi
Ví dụ:
a pastoral scene
một khung cảnh đồng quê
(adjective) thân mật, thân thiết, kín đáo;
(noun) người thân thiết;
(verb) cho biết, cho hay, tâm sự
Ví dụ:
He's become very intimate with an actress.
Anh ấy trở nên rất thân mật với một nữ diễn viên.
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.