Avatar of Vocabulary Set Bài 4: Nơi Tôi Sống

Bộ từ vựng Bài 4: Nơi Tôi Sống trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 4: Nơi Tôi Sống' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

palace

/ˈpæl.ɪs/

(noun) cung điện, lâu đài

Ví dụ:

the royal palace

cung điện Hoàng gia

temple

/ˈtem.pəl/

(noun) đền, miếu, điện

Ví dụ:

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.

Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.

traffic light

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/

(noun) đèn giao thông, đèn tín hiệu

Ví dụ:

The traffic lights turned green as we approached the junction.

Đèn giao thông chuyển sang màu xanh khi chúng tôi đến gần ngã ba.

railway station

/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/

(noun) nhà ga xe lửa

Ví dụ:

A taxi had dropped him and his luggage at the main railway station.

Một chiếc taxi đã thả anh ta và hành lý của anh ta tại nhà ga xe lửa chính.

cafe

/kæfˈeɪ/

(noun) tiệm cà phê, cà phê, quán ăn

Ví dụ:

There's a little cafe on the corner that serves very good coffee.

Có một tiệm cà phê nhỏ ở góc phố phục vụ cà phê rất ngon.

square

/skwer/

(noun) hình vuông, thước vuông góc, bình phương;

(adjective) vuông, có một góc vuông, ngăn nắp;

(verb) làm cho vuông, làm ngang bằng, bình phương;

(adverb) vuông vắn, trúng, thẳng góc với

Ví dụ:

a square table

một chiếc bàn vuông

art gallery

/ˈɑːrt ˌɡæl.ə.ri/

(noun) phòng tranh, khu triển lãm, phòng trưng bày nghệ thuật

Ví dụ:

Our art gallery is the best place to buy art online.

Phòng trưng bày nghệ thuật của chúng tôi là nơi tốt nhất để mua tác phẩm trực tuyến.

cathedral

/kəˈθiː.drəl/

(noun) nhà thờ lớn, thánh đường

Ví dụ:

St Paul's Cathedral

nhà thờ St Paul

museum

/mjuːˈziː.əm/

(noun) bảo tàng, viện bảo tàng

Ví dụ:

the Museum of Modern Art

Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại

factory

/ˈfæk.tɚ.i/

(noun) nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Ví dụ:

a clothing factory

một nhà máy sản xuất quần áo

theatre

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) nhà hát, rạp chiếu phim, ngành sân khấu

Ví dụ:

an open-air theatre

một nhà hát ngoài trời

secondary school

/ˈsek.ən.der.i skuːl/

(noun) trường trung học cơ sở, trường cấp hai

Ví dụ:

I met my girlfriend when I was in the last year of secondary school.

Tôi quen bạn gái khi học năm cuối trường cấp hai.

pharmacy

/ˈfɑːr.mə.si/

(noun) nhà thuốc, hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

Ví dụ:

the local pharmacy

các hiệu thuốc địa phương

petrol station

/ˈpet.rəl ˌsteɪ.ʃən/

(noun) trạm xăng

Ví dụ:

I stopped at the petrol station to fill up my car's tank with petrol and check the oil level.

Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ đầy bình xăng cho xe và kiểm tra mức dầu.

health centre

/ˈhelθ ˌsen.tər/

(noun) trung tâm y tế

Ví dụ:

There is a health centre on campus that provides medical care under the National Health Service.

Có một trung tâm y tế trong khuôn viên trường cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế theo Dịch vụ Y tế Quốc gia.

grocery

/ˈɡroʊ.sɚ.i/

(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm

Ví dụ:

America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.

Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.

fire station

/ˈfaɪər steɪʃən/

(noun) trạm cứu hỏa

Ví dụ:

They just passed the fire station.

Họ vừa đi ngang qua trạm cứu hỏa.

department store

/dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/

(noun) cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi

Ví dụ:

He's got a job demonstrating kitchen equipment in a department store.

Anh ấy nhận được một công việc trưng bày thiết bị nhà bếp trong một cửa hàng bách hóa.

bus stop

/ˈbʌs stɑːp/

(noun) trạm dừng xe buýt, bến xe buýt

Ví dụ:

He is waiting at the bus stop.

Anh ấy đang đợi ở bến xe buýt.

barber

/ˈbɑːr.bɚ/

(noun) thợ cắt tóc, thợ cạo;

(verb) cắt tóc, cạo râu cho

Ví dụ:

He used to work as a barber.

Anh ấy từng làm thợ cắt tóc.

beauty salon

/ˈbjuː.ti ˌsæl.ɑːn/

(noun) thẩm mỹ viện

Ví dụ:

I want to go to the beauty salon.

Tôi muốn đến thẩm mỹ viện.

amazing

/əˈmeɪ.zɪŋ/

(adjective) làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên

Ví dụ:

An amazing number of people registered.

Một số lượng người đăng ký đáng kinh ngạc.

wonderful

/ˈwʌn.dɚ.fəl/

(adjective) kinh ngạc, kỳ lạ, phi thường

Ví dụ:

They all think she's wonderful.

Tất cả họ đều nghĩ rằng cô ấy thật tuyệt vời.

large

/lɑːrdʒ/

(adjective) to, rộng lớn, bao quát

Ví dụ:

Add a large clove of garlic.

Thêm một nhánh tỏi lớn.

man-made

/ˈmæn.meɪd/

(adjective) nhân tạo

Ví dụ:

a man-made lake

một hồ nhân tạo

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

beautiful

/ˈbjuː.t̬ə.fəl/

(adjective) đẹp, hay, tốt

Ví dụ:

beautiful poetry

bài thơ hay

noisy

/ˈnɔɪ.zi/

(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo

Ví dụ:

a noisy, giggling group of children

một nhóm trẻ con ồn ào, cười khúc khích

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;

(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;

(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm

Ví dụ:

She spoke in a quiet voice so as not to wake him.

Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

crowded

/ˈkraʊ.dɪd/

(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy

Ví dụ:

a very crowded room

một căn phòng rất đông đúc

modern

/ˈmɑː.dɚn/

(noun) người hiện đại, người cận đại, người có quan điểm mới;

(adjective) hiện đại, cận đại

Ví dụ:

the pace of modern life

nhịp sống hiện đại

peaceful

/ˈpiːs.fəl/

(adjective) hòa bình, yên tĩnh, thanh thản

Ví dụ:

His peaceful mood vanished.

Tâm trạng yên bình của anh ấy đã tan biến.

exciting

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) kích thích, kích động, hứng thú

Ví dụ:

an exciting breakthrough

một bước đột phá thú vị

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

(adjective) đắt tiền, xa hoa, mắc tiền

Ví dụ:

Keeping a horse is expensive.

Giữ một con ngựa là tốn kém.

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi

Ví dụ:

I phoned your office to confirm that this date is convenient.

Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.

fantastic

/fænˈtæs.tɪk/

(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, rất lớn

Ví dụ:

This was a fantastic opportunity for students.

Đây là một cơ hội tuyệt vời cho sinh viên.

delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

(adjective) thơm ngon, thơm tho, ngon ngọt

Ví dụ:

delicious home-baked brown bread

bánh mì nâu nướng tại nhà thơm ngon

ancient

/ˈeɪn.ʃənt/

(adjective) xưa, cổ, già

Ví dụ:

the ancient civilizations of the Mediterranean

các nền văn minh cổ đại của Địa Trung Hải

unique

/juːˈniːk/

(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;

(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất

Ví dụ:

original and unique designs

nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị

polluted

/pəˈluː.t̬ɪd/

(adjective) ô nhiễm

Ví dụ:

The river in Caracas is heavily polluted.

Con sông ở Caracas bị ô nhiễm nặng.

historic

/hɪˈstɔːr.ɪk/

(adjective) có tính chất lịch sử, có tầm quan trọng về lịch sử

Ví dụ:

the restoration of historic buildings

việc khôi phục các tòa nhà lịch sử

spacious

/ˈspeɪ.ʃəs/

(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ

Ví dụ:

The hotel has a spacious lounge and TV room.

Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.

interesting

/ˈɪn.trɪ.stɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, thú vị, làm quan tâm

Ví dụ:

an interesting debate

một cuộc tranh luận thú vị

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

rainy

/ˈreɪ.ni/

(adjective) có mưa, mưa nhiều, hay mưa

Ví dụ:

We had three rainy days on holiday.

Chúng tôi đã có ba ngày mưa vào kỳ nghỉ.

sunny

/ˈsʌn.i/

(adjective) nắng, có nhiều nắng, vui vẻ

Ví dụ:

a sunny day

một ngày nắng đẹp

friendly

/ˈfrend.li/

(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết

Ví dụ:

They were friendly to me.

Họ rất thân thiện với tôi.

tasty

/ˈteɪ.sti/

(adjective) ngon

Ví dụ:

a tasty meal

một bữa ăn ngon

helpful

/ˈhelp.fəl/

(adjective) giúp đỡ, có ích, giúp ích

Ví dụ:

People are friendly and helpful.

Mọi người thân thiện và hay giúp đỡ.

perfect

/ˈpɝː.fekt/

(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;

(noun) thì hoàn thành;

(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo

Ví dụ:

Life certainly isn't perfect at the moment.

Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.

local

/ˈloʊ.kəl/

(adjective) địa phương, cục bộ;

(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức

Ví dụ:

researching local history

nghiên cứu lịch sử địa phương

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu