Bộ từ vựng Chữ P trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ P' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trang, tờ;
(verb) gọi trên loa, nhắn tin
Ví dụ:
a book of not less than 40 pages
cuốn sách không dưới 40 trang
(verb) sơn, quét sơn, vẽ;
(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;
(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)
Ví dụ:
a can of paint
một lon sơn
(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh
Ví dụ:
That's an abstract painting.
Đó là một bức tranh trừu tượng.
(noun) đôi, cặp, chiếc, cái (đồ vật có hai bộ phận);
(verb) ghép đôi, ghép cặp
Ví dụ:
a huge pair of eyes
một đôi mắt to
(noun) đoạn văn
Ví dụ:
Write a paragraph on each of the topics given below.
Viết một đoạn văn về mỗi chủ đề được cho dưới đây.
(verb) đỗ (xe), để lại;
(noun) công viên, sân, chế độ đỗ
Ví dụ:
a walk around the park
đi dạo quanh công viên
(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;
(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;
(adverb) một phần
Ví dụ:
The city is now part slum, part consumer paradise.
Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.
(noun) cộng sự, đối tác, hội viên;
(verb) hợp tác, kết hợp, làm cộng sự
Ví dụ:
Arrange the children in pairs so that each person has a partner.
Sắp xếp các em theo từng cặp để mỗi người có một đối tác.
(noun) hộ chiếu
Ví dụ:
A British citizen with a valid passport does not need a visa to visit the US.
Công dân Anh có hộ chiếu hợp lệ không cần thị thực để đến thăm Hoa Kỳ.
(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;
(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;
(adverb) qua, quá;
(preposition) qua, muộn hơn, sau
Ví dụ:
The danger is now past.
Nguy hiểm bây giờ đã qua.
(noun) tiền lương, sự trả tiền;
(verb) trả, nộp, thanh toán
Ví dụ:
Those working on contract may receive higher rates of pay.
Những người làm việc theo hợp đồng có thể nhận được mức tiền lương cao hơn.
(noun) cây bút, viết mực, bút mực;
(verb) viết, nhốt lại
Ví dụ:
My pen seems to be running out of ink - I need a refill.
Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.
(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;
(verb) viết bằng bút chì
Ví dụ:
a box of colored pencils
một hộp bút chì màu
(noun) người, nhân dân, thần dân;
(verb) di dân, sống, sinh sống
Ví dụ:
The earthquake killed 30,000 people.
Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.
(noun) hạt tiêu, hồ tiêu, cây ớt;
(verb) rắc tiêu vào, cho ớt vào, rải lên
Ví dụ:
Season to taste with salt and pepper.
Nêm nếm vừa ăn với muối và hạt tiêu.
(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;
(noun) thì hoàn thành;
(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo
Ví dụ:
Life certainly isn't perfect at the moment.
Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.
(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;
(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;
(adverb) hết chuyện, chấm hết
Ví dụ:
period furniture
đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử
(noun) người, thân hình, vóc dáng
Ví dụ:
The porter was the last person to see her.
Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.
(adjective) cá nhân, riêng tư
Ví dụ:
Her personal fortune was recently estimated at $37 million.
Tài sản cá nhân của cô ấy gần đây ước tính khoảng 37 triệu USD.
(noun) điện thoại, dây nói, âm tố;
(verb) gọi điện thoại
Ví dụ:
I have to make a phone call.
Tôi phải gọi điện thoại.
(noun) bức ảnh;
(prefix) (liên quan đến) nhiếp ảnh, ánh sáng
Ví dụ:
a color photo
một bức ảnh màu
(verb) chụp ảnh, lên ảnh;
(noun) ảnh, bức ảnh
Ví dụ:
a photograph of her father
một bức ảnh của cha cô ấy
(noun) cụm từ, ngữ, tiết nhạc;
(verb) diễn đạt, nói, phát biểu
Ví dụ:
“To improve standards” is the key phrase here.
“Để cải thiện các tiêu chuẩn” là cụm từ quan trọng ở đây.
(noun) dương cầm, đàn piano;
(adverb) một cách nhẹ nhàng, êm dịu
Ví dụ:
The choir addresses the saint piano in Polish, then fortissimo in Latin.
Dàn hợp xướng nói về thánh bằng tiếng Ba Lan một cách nhẹ nhàng, sau đó là cực mạnh bằng tiếng Latinh.
(noun) hình ảnh, bức ảnh, bức tranh;
(verb) hình dung, miêu tả, chụp ảnh
Ví dụ:
Draw a picture of a tree.
Vẽ một hình ảnh của một cái cây.
(noun) con lợn, con heo, người tham lam;
(verb) đẻ con, ăn tham, cư xử bừa bãi
Ví dụ:
I bet he's scoffed them all, greedy pig.
Tôi cá là anh ta đang chế giễu tất cả, đồ con lợn tham lam.
(noun) màu hồng, cây cẩm chướng;
(adjective) có màu hồng;
(verb) kêu lạch cạch
Ví dụ:
bright pink lipstick
son màu hồng sáng
(noun) nơi, chỗ, địa điểm;
(verb) để, đặt, giao cho
Ví dụ:
The monastery was a peaceful place.
Tu viện là một nơi yên bình.
(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;
(verb) lên kế hoạch, dự định
Ví dụ:
the UN peace plan
kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc
(noun) máy bay, mặt phẳng, trạng thái;
(verb) bào, lượn, lướt xuống;
(adjective) phẳng, hoàn toàn bằng phẳng
Ví dụ:
a plane surface
một mặt phẳng
(noun) thực vật, cây, nhà máy;
(verb) trồng, gieo, cắm
Ví dụ:
native plants and animals
thực vật và động vật bản địa
(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;
(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)
Ví dụ:
A child at play may use a stick as an airplane.
Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.
(noun) người chơi một trò chơi, người chơi một nhạc cụ, diễn viên
Ví dụ:
a tennis player
một người chơi quần vượt
(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;
(exclamation) xin mời, làm ơn, xin
Ví dụ:
Could I have two coffees and a tea, please?
Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?
(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;
(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)
Ví dụ:
the point of his dagger
mũi dao găm của anh ta
(noun) cảnh sát, công an;
(verb) khống chế, kiểm soát
Ví dụ:
When someone is killed, the police have to be informed.
Khi ai đó bị giết, cảnh sát phải được thông báo.
(noun) cảnh sát (nam)
Ví dụ:
A policeman arrested the suspect at the scene of the crime.
Một cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm tại hiện trường vụ án.
(noun) bể bơi, ao, bida;
(verb) góp tiền, tập hợp, đóng góp
Ví dụ:
a pool table
một bàn bida
(adjective) nghèo, túng, bần cùng
Ví dụ:
People who were too poor to afford a telephone.
Những người quá nghèo không đủ tiền mua điện thoại.
(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng
Ví dụ:
She was one of the most popular girls in the school.
Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.
(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;
(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực
Ví dụ:
Two is a positive number.
Hai là một số dương.
(adjective) có khả năng, có thể thực hiện được, có thể tồn tại hoặc xảy ra;
(noun) sự có thể, khả năng
Ví dụ:
I can get it all done by Friday - it's possible.
Tôi có thể hoàn thành tất cả trước thứ Sáu - hoàn toàn có thể.
(noun) thư, bưu kiện, bưu điện;
(verb) đăng, dán, gửi qua bưu điện
Ví dụ:
Follow the blue posts.
Đi theo các cột trụ màu xanh lam.
(noun) đồng bảng Anh, đồng pao, đường cùng;
(verb) nghiền, giã, thụi
Ví dụ:
There are one hundred pence in a pound.
Có một trăm pence trong một đồng bảng Anh.
(noun) sự luyện tập, thói quen, sự thực hành;
(verb) tập luyện, thực hành, hành nghề
Ví dụ:
the principles and practice of teaching
các nguyên tắc và thực hành giảng dạy
(verb) luyện tập, thực hành, rèn luyện
Ví dụ:
You need to practise every day.
Bạn cần luyện tập mỗi ngày.
(verb) ưa hơn, thích hơn
Ví dụ:
I prefer Venice to Rome.
Tôi thích Venice hơn Rome.
(verb) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, sẵn sàng, điều chế, pha chế, làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
Ví dụ:
Prepare a brief summary of the article.
Chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn của bài báo.
(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;
(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;
(adjective) hiện tại, bây giờ
Ví dụ:
She did not expect to find herself in her present situation.
Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.
(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;
(adverb) khá, vừa phải
Ví dụ:
a pretty little girl with an engaging grin
một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn
(noun) giá, cái giá, giá trị;
(verb) đặt giá, định giá, đánh giá
Ví dụ:
Land could be sold for a high price.
Đất có thể được bán với giá cao.
(adverb) có lẽ, chắc là, hầu như chắc chắn
Ví dụ:
She would probably never see him again.
Cô ấy có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa.
(noun) vấn đề, luận đề, bài toán
Ví dụ:
They have financial problems.
Họ có vấn đề về tài chính.
(noun) sản phẩm, sản vật, kết quả
Ví dụ:
They do a range of skin-care products.
Họ kinh doanh một loạt các sản phẩm chăm sóc da.
(noun) chương trình, kịch bản;
(verb) lập trình
Ví dụ:
a news programme
một chương trình tin tức
(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;
(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính
Ví dụ:
a research project
một dự án nghiên cứu
(noun) màu tím;
(adjective) có màu tím, hoa mỹ, văn hoa
Ví dụ:
a faded purple T-shirt
một chiếc áo phông màu tím nhạt