Avatar of Vocabulary Set Chữ P

Bộ từ vựng Chữ P trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ P' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

page

/peɪdʒ/

(noun) trang, tờ;

(verb) gọi trên loa, nhắn tin

Ví dụ:

a book of not less than 40 pages

cuốn sách không dưới 40 trang

paint

/peɪnt/

(verb) sơn, quét sơn, vẽ;

(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;

(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)

Ví dụ:

a can of paint

một lon sơn

painting

/ˈpeɪn.t̬ɪŋ/

(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh

Ví dụ:

That's an abstract painting.

Đó là một bức tranh trừu tượng.

pair

/per/

(noun) đôi, cặp, chiếc, cái (đồ vật có hai bộ phận);

(verb) ghép đôi, ghép cặp

Ví dụ:

a huge pair of eyes

một đôi mắt to

paper

/ˈpeɪ.pɚ/

(noun) giấy, tờ giấy, giấy tờ;

(verb) dán giấy

Ví dụ:

a sheet of paper

một tờ giấy

paragraph

/ˈper.ə.ɡræf/

(noun) đoạn văn

Ví dụ:

Write a paragraph on each of the topics given below.

Viết một đoạn văn về mỗi chủ đề được cho dưới đây.

parent

/ˈper.ənt/

(noun) bố mẹ, cha mẹ, phụ huynh

Ví dụ:

the parents of the bride

bố mẹ của cô dâu

park

/pɑːrk/

(verb) đỗ (xe), để lại;

(noun) công viên, sân, chế độ đỗ

Ví dụ:

a walk around the park

đi dạo quanh công viên

part

/pɑːrt/

(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;

(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;

(adverb) một phần

Ví dụ:

The city is now part slum, part consumer paradise.

Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.

partner

/ˈpɑːrt.nɚ/

(noun) cộng sự, đối tác, hội viên;

(verb) hợp tác, kết hợp, làm cộng sự

Ví dụ:

Arrange the children in pairs so that each person has a partner.

Sắp xếp các em theo từng cặp để mỗi người có một đối tác.

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

passport

/ˈpæs.pɔːrt/

(noun) hộ chiếu

Ví dụ:

A British citizen with a valid passport does not need a visa to visit the US.

Công dân Anh có hộ chiếu hợp lệ không cần thị thực để đến thăm Hoa Kỳ.

past

/pæst/

(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;

(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;

(adverb) qua, quá;

(preposition) qua, muộn hơn, sau

Ví dụ:

The danger is now past.

Nguy hiểm bây giờ đã qua.

pay

/peɪ/

(noun) tiền lương, sự trả tiền;

(verb) trả, nộp, thanh toán

Ví dụ:

Those working on contract may receive higher rates of pay.

Những người làm việc theo hợp đồng có thể nhận được mức tiền lương cao hơn.

pen

/pen/

(noun) cây bút, viết mực, bút mực;

(verb) viết, nhốt lại

Ví dụ:

My pen seems to be running out of ink - I need a refill.

Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.

pencil

/ˈpen.səl/

(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;

(verb) viết bằng bút chì

Ví dụ:

a box of colored pencils

một hộp bút chì màu

people

/ˈpiː.pəl/

(noun) người, nhân dân, thần dân;

(verb) di dân, sống, sinh sống

Ví dụ:

The earthquake killed 30,000 people.

Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.

pepper

/ˈpep.ɚ/

(noun) hạt tiêu, hồ tiêu, cây ớt;

(verb) rắc tiêu vào, cho ớt vào, rải lên

Ví dụ:

Season to taste with salt and pepper.

Nêm nếm vừa ăn với muối và hạt tiêu.

perfect

/ˈpɝː.fekt/

(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;

(noun) thì hoàn thành;

(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo

Ví dụ:

Life certainly isn't perfect at the moment.

Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.

period

/ˈpɪr.i.əd/

(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;

(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;

(adverb) hết chuyện, chấm hết

Ví dụ:

period furniture

đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử

person

/ˈpɝː.sən/

(noun) người, thân hình, vóc dáng

Ví dụ:

The porter was the last person to see her.

Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.

personal

/ˈpɝː.sən.əl/

(adjective) cá nhân, riêng tư

Ví dụ:

Her personal fortune was recently estimated at $37 million.

Tài sản cá nhân của cô ấy gần đây ước tính khoảng 37 triệu USD.

phone

/foʊn/

(noun) điện thoại, dây nói, âm tố;

(verb) gọi điện thoại

Ví dụ:

I have to make a phone call.

Tôi phải gọi điện thoại.

photo

/ˈfoʊ.t̬oʊ/

(noun) bức ảnh;

(prefix) (liên quan đến) nhiếp ảnh, ánh sáng

Ví dụ:

a color photo

một bức ảnh màu

photograph

/ˈfoʊ.t̬oʊ.ɡræf/

(verb) chụp ảnh, lên ảnh;

(noun) ảnh, bức ảnh

Ví dụ:

a photograph of her father

một bức ảnh của cha cô ấy

phrase

/freɪz/

(noun) cụm từ, ngữ, tiết nhạc;

(verb) diễn đạt, nói, phát biểu

Ví dụ:

“To improve standards” is the key phrase here.

“Để cải thiện các tiêu chuẩn” là cụm từ quan trọng ở đây.

piano

/piˈæn.oʊ/

(noun) dương cầm, đàn piano;

(adverb) một cách nhẹ nhàng, êm dịu

Ví dụ:

The choir addresses the saint piano in Polish, then fortissimo in Latin.

Dàn hợp xướng nói về thánh bằng tiếng Ba Lan một cách nhẹ nhàng, sau đó là cực mạnh bằng tiếng Latinh.

picture

/ˈpɪk.tʃɚ/

(noun) hình ảnh, bức ảnh, bức tranh;

(verb) hình dung, miêu tả, chụp ảnh

Ví dụ:

Draw a picture of a tree.

Vẽ một hình ảnh của một cái cây.

piece

/piːs/

(noun) mảnh, miếng, viên

Ví dụ:

a piece of cake

một miếng bánh

pig

/pɪɡ/

(noun) con lợn, con heo, người tham lam;

(verb) đẻ con, ăn tham, cư xử bừa bãi

Ví dụ:

I bet he's scoffed them all, greedy pig.

Tôi cá là anh ta đang chế giễu tất cả, đồ con lợn tham lam.

pink

/pɪŋk/

(noun) màu hồng, cây cẩm chướng;

(adjective) có màu hồng;

(verb) kêu lạch cạch

Ví dụ:

bright pink lipstick

son màu hồng sáng

place

/pleɪs/

(noun) nơi, chỗ, địa điểm;

(verb) để, đặt, giao cho

Ví dụ:

The monastery was a peaceful place.

Tu viện là một nơi yên bình.

plan

/plæn/

(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;

(verb) lên kế hoạch, dự định

Ví dụ:

the UN peace plan

kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc

plane

/pleɪn/

(noun) máy bay, mặt phẳng, trạng thái;

(verb) bào, lượn, lướt xuống;

(adjective) phẳng, hoàn toàn bằng phẳng

Ví dụ:

a plane surface

một mặt phẳng

plant

/plænt/

(noun) thực vật, cây, nhà máy;

(verb) trồng, gieo, cắm

Ví dụ:

native plants and animals

thực vật và động vật bản địa

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

player

/ˈpleɪ.ɚ/

(noun) người chơi một trò chơi, người chơi một nhạc cụ, diễn viên

Ví dụ:

a tennis player

một người chơi quần vượt

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

point

/pɔɪnt/

(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;

(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)

Ví dụ:

the point of his dagger

mũi dao găm của anh ta

police

/pəˈliːs/

(noun) cảnh sát, công an;

(verb) khống chế, kiểm soát

Ví dụ:

When someone is killed, the police have to be informed.

Khi ai đó bị giết, cảnh sát phải được thông báo.

policeman

/pəˈliːs.mən/

(noun) cảnh sát (nam)

Ví dụ:

A policeman arrested the suspect at the scene of the crime.

Một cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm tại hiện trường vụ án.

pool

/puːl/

(noun) bể bơi, ao, bida;

(verb) góp tiền, tập hợp, đóng góp

Ví dụ:

a pool table

một bàn bida

poor

/pʊr/

(adjective) nghèo, túng, bần cùng

Ví dụ:

People who were too poor to afford a telephone.

Những người quá nghèo không đủ tiền mua điện thoại.

popular

/ˈpɑː.pjə.lɚ/

(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng

Ví dụ:

She was one of the most popular girls in the school.

Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.

positive

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;

(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực

Ví dụ:

Two is a positive number.

Hai là một số dương.

possible

/ˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) có khả năng, có thể thực hiện được, có thể tồn tại hoặc xảy ra;

(noun) sự có thể, khả năng

Ví dụ:

I can get it all done by Friday - it's possible.

Tôi có thể hoàn thành tất cả trước thứ Sáu - hoàn toàn có thể.

post

/poʊst/

(noun) thư, bưu kiện, bưu điện;

(verb) đăng, dán, gửi qua bưu điện

Ví dụ:

Follow the blue posts.

Đi theo các cột trụ màu xanh lam.

potato

/pəˈteɪ.t̬oʊ/

(noun) khoai tây

Ví dụ:

roast potatoes

khoai tây nướng

pound

/paʊnd/

(noun) đồng bảng Anh, đồng pao, đường cùng;

(verb) nghiền, giã, thụi

Ví dụ:

There are one hundred pence in a pound.

Có một trăm pence trong một đồng bảng Anh.

practice

/ˈpræk.tɪs/

(noun) sự luyện tập, thói quen, sự thực hành;

(verb) tập luyện, thực hành, hành nghề

Ví dụ:

the principles and practice of teaching

các nguyên tắc và thực hành giảng dạy

practise

/ˈpræk.tɪs/

(verb) luyện tập, thực hành, rèn luyện

Ví dụ:

You need to practise every day.

Bạn cần luyện tập mỗi ngày.

prefer

/prɪˈfɝː/

(verb) ưa hơn, thích hơn

Ví dụ:

I prefer Venice to Rome.

Tôi thích Venice hơn Rome.

prepare

/prɪˈper/

(verb) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, sẵn sàng, điều chế, pha chế, làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)

Ví dụ:

Prepare a brief summary of the article.

Chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn của bài báo.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

pretty

/ˈprɪt̬.i/

(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;

(adverb) khá, vừa phải

Ví dụ:

a pretty little girl with an engaging grin

một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn

price

/praɪs/

(noun) giá, cái giá, giá trị;

(verb) đặt giá, định giá, đánh giá

Ví dụ:

Land could be sold for a high price.

Đất có thể được bán với giá cao.

probably

/ˈprɑː.bə.bli/

(adverb) có lẽ, chắc là, hầu như chắc chắn

Ví dụ:

She would probably never see him again.

Cô ấy có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa.

problem

/ˈprɑː.bləm/

(noun) vấn đề, luận đề, bài toán

Ví dụ:

They have financial problems.

Họ có vấn đề về tài chính.

product

/ˈprɑː.dʌkt/

(noun) sản phẩm, sản vật, kết quả

Ví dụ:

They do a range of skin-care products.

Họ kinh doanh một loạt các sản phẩm chăm sóc da.

programme

/ˈproʊ.ɡræm/

(noun) chương trình, kịch bản;

(verb) lập trình

Ví dụ:

a news programme

một chương trình tin tức

project

/ˈprɑː.dʒekt/

(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;

(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính

Ví dụ:

a research project

một dự án nghiên cứu

purple

/ˈpɝː.pəl/

(noun) màu tím;

(adjective) có màu tím, hoa mỹ, văn hoa

Ví dụ:

a faded purple T-shirt

một chiếc áo phông màu tím nhạt

put

/pʊt/

(verb) để, đặt, bỏ

Ví dụ:

I put my hand out toward her.

Tôi đưa tay về phía cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu