Avatar of Vocabulary Set Tính từ

Bộ từ vựng Tính từ trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính từ' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

comparable

/ˈkɑːm.pɚ.ə.bəl/

(adjective) tương đương, có thể so sánh được

Ví dụ:

The girls are of comparable ages.

Các cô gái ở độ tuổi tương đương.

corresponding

/ˌkɔːr.əˈspɑːn.dɪŋ/

(adjective) tương ứng, đồng vị (góc), đúng với

Ví dụ:

As the course becomes more difficult, there's usually a corresponding drop in attendance.

Khi khóa học trở nên khó hơn, lượng người tham dự thường giảm tương ứng.

distinctive

/dɪˈstɪŋk.tɪv/

(adjective) đặc biệt, khác biệt, riêng biệt

Ví dụ:

Juniper berries give gin its distinctive flavor.

Quả bách xù mang lại cho rượu gin hương vị đặc biệt.

dual

/ˈduː.əl/

(adjective) kép, đôi, hai

Ví dụ:

With more families requiring dual incomes, people have less time to shop and run errands.

Với nhiều gia đình đòi hỏi thu nhập kép, mọi người có ít thời gian hơn để mua sắm và chạy việc vặt.

exceptional

/ɪkˈsep.ʃən.əl/

(adjective) đặc biệt, khác thường, hiếm có

Ví dụ:

The company has shown an exceptional growth over the past two years.

Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đặc biệt trong hai năm qua.

excess

/ɪkˈses/

(noun) vật dư thừa, sự quá mức, sự thái quá;

(adjective) dư thừa, vượt quá, vượt hơn

Ví dụ:

Rents may be lower than ownership costs, meaning renters can invest the excess cash.

Tiền thuê có thể thấp hơn chi phí sở hữu, có nghĩa là người thuê có thể đầu tư số tiền dư thừa.

exclusive

/ɪkˈskluː.sɪv/

(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;

(noun) tin độc quyền

Ví dụ:

exclusive rights to televise the World Cup

độc quyền truyền hình World Cup

explicit

/ɪkˈsplɪs.ɪt/

(adjective) rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng

Ví dụ:

I gave her very explicit directions on how to get here.

Tôi đã chỉ dẫn rất rõ ràng cho cô ấy cách đến đây.

generic

/dʒəˈner.ɪk/

(adjective) (có đặc điểm) chung, (thuộc) giống loài, phổ biến;

(noun) thuốc Generic

Ví dụ:

The new range of engines all had a generic problem with their fan blades.

Các loại động cơ mới đều có một vấn đề chung với cánh quạt của chúng.

inadequate

/ɪˈnæd.ə.kwət/

(adjective) không đủ, thiếu, không đầy đủ

Ví dụ:

The food supplies are inadequate to meet the needs of the hungry.

Nguồn cung cấp thực phẩm không đủ để đáp ứng nhu cầu của người đói.

inherent

/ɪnˈhɪr.ənt/

(adjective) vốn có, cố hữu

Ví dụ:

I have an inherent distrust of lawyers.

Tôi có một sự ngờ vực vốn có của các luật sư.

insufficient

/ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/

(adjective) không đủ, thiếu

Ví dụ:

There was insufficient evidence to convict him.

Không đủ bằng chứng để kết tội anh ta.

integral

/ˈɪn.t̬ə.ɡrəl/

(adjective) toàn bộ, hợp thành một, không thể thiếu;

(noun) tích phân

Ví dụ:

Games are an integral part of the school's curriculum.

Trò chơi là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy của trường.

intermediate

/ˌɪn.t̬ɚˈmiː.di.ət/

(adjective) trung cấp, trung gian, giữa

Ví dụ:

This novel is too difficult for intermediate students of English.

Cuốn tiểu thuyết này quá khó đối với học sinh tiếng Anh trung cấp.

lesser

/ˈles.ɚ/

(adjective) nhẹ hơn, nhỏ hơn, ít hơn

Ví dụ:

Texas and, to a lesser degree, Oklahoma will be affected by the drought.

Texas và ở mức độ nhẹ hơn là Oklahoma sẽ bị ảnh hưởng bởi hạn hán.

magical

/ˈmædʒ.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) ma thuật, ảo thuật, kỳ diệu, có ma lực

Ví dụ:

magical powers

sức mạnh ma thuật

magnetic

/mæɡˈnet̬.ɪk/

(adjective) có từ tính, có sức quyến rũ, có sức hấp dẫn

Ví dụ:

Iron, steel, nickel, and cobalt are magnetic metals.

Sắt, thép, niken và coban là những kim loại có từ tính.

mere

/mɪr/

(adjective) chỉ là, chỉ, chẳng qua;

(noun) ao, hồ

Ví dụ:

People became excited at the mere mention of his name.

Mọi người trở nên phấn khích khi chỉ nhắc đến tên anh ấy.

peculiar

/pɪˈkjuːl.jɚ/

(adjective) khác thường, lạ kỳ, kỳ dị

Ví dụ:

There was something peculiar in the way he smiled.

Có điều gì đó rất khác thường trong cách anh ấy cười.

respective

/rɪˈspek.tɪv/

(adjective) tương ứng, riêng

Ví dụ:

They are each recognized specialists in their respective fields.

Họ đều là những chuyên gia được công nhận trong các lĩnh vực riêng của họ.

scattered

/ˈskæt̬.ɚd/

(adjective) rải rác, lưa thưa, lác đác

Ví dụ:

sunshine with scattered showers

nắng có mưa rào rải rác

selective

/səˈlek.t̬ɪv/

(adjective) có chọn lọc, tuyển chọn, kén chọn

Ví dụ:

The school is very selective and accepts only those students who are extremely motivated.

Trường rất chọn lọc và chỉ chấp nhận những sinh viên cực kỳ năng động.

serial

/ˈsɪr.i.əl/

(adjective) hàng loạt, từng kỳ, từng số;

(noun) phim dài tập, kịch/ phim/ truyện phát hành nhiều kỳ, theo từng số

Ví dụ:

She wrote a thriller about a brutal serial killer.

Cô ấy đã viết bộ phim kinh dị về một kẻ giết người hàng loạt tàn bạo.

sheer

/ʃɪr/

(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, tinh khiết;

(adverb) thẳng đứng, dốc đứng;

(verb) chệch hướng, đổi hướng

Ví dụ:

sheer panic

hoảng loạn tuyệt đối

sole

/soʊl/

(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;

(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;

(verb) làm đế, đóng đế vào giày

Ví dụ:

My sole objective is to make the information more widely available.

Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.

specialized

/ˈspeʃ.ə.laɪzd/

(adjective) chuyên môn, chuyên dụng, chuyên dùng

Ví dụ:

specialized skills

kỹ năng chuyên môn

stark

/stɑːrk/

(adjective) rõ ràng, rõ rệt, hoàn toàn;

(adverb) hoàn toàn, toàn bộ

Ví dụ:

The good weather was in stark contrast to the storms of previous weeks.

Thời tiết tốt trái ngược hoàn toàn với những cơn bão của những tuần trước.

supreme

/suːˈpriːm/

(adjective) tối cao, lớn nhất, cao cả

Ví dụ:

The country's present constitution gives supreme authority to the presidency.

Hiến pháp hiện tại của đất nước trao quyền tối cao cho tổng thống.

terminal

/ˈtɝː.mə.nəl/

(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;

(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn

Ví dụ:

She has terminal cancer.

Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

timely

/ˈtaɪm.li/

(adjective) kịp thời, đúng lúc

Ví dụ:

The change in the exchange rate provided a timely boost to the company's falling profits.

Sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái đã cung cấp động lực kịp thời cho lợi nhuận đang giảm của công ty.

tremendous

/trɪˈmen.dəs/

(adjective) rất nhiều, to lớn, bao la

Ví dụ:

She's been a tremendous help to me over the last few months.

Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong vài tháng qua.

troubled

/ˈtrʌb.əld/

(adjective) hỗn loạn, rối loạn, khó khăn

Ví dụ:

In these troubled times, it's nice to hear some good news.

Trong những thời điểm hỗn loạn này, thật vui khi nghe một số tin tốt.

underlying

/ˌʌn.dɚˈlaɪ.ɪŋ/

(adjective) cơ bản, bên dưới, ở dưới

Ví dụ:

The underlying assumption is that the amount of money available is limited.

Giả định cơ bản là lượng tiền có sẵn bị hạn chế.

unprecedented

/ʌnˈpres.ə.den.t̬ɪd/

(adjective) chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra

Ví dụ:

This century has witnessed environmental destruction on an unprecedented scale.

Thế kỷ này đã chứng kiến sự tàn phá môi trường ở quy mô chưa từng có.

upcoming

/ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/

(adjective) sắp tới

Ví dụ:

Tickets are selling well for the group's upcoming concert tour.

Vé đang bán rất chạy cho chuyến lưu diễn sắp tới của nhóm.

vague

/veɪɡ/

(adjective) mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng

Ví dụ:

I do have a vague memory of meeting her many years ago.

Tôi có một ký ức mơ hồ về việc gặp cô ấy nhiều năm trước.

varied

/ˈver.ɪd/

(adjective) đa dạng, khác nhau

Ví dụ:

They stock a varied and wide selection of cheeses.

Họ dự trữ nhiều loại phô mai đa dạng và phong phú.

vulnerable

/ˈvʌl.nɚ.ə.bəl/

(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công

Ví dụ:

Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.

Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.

worthwhile

/ˌwɝːθˈwaɪl/

(adjective) đáng giá, bỏ công sức, đáng làm

Ví dụ:

She considers teaching a worthwhile career.

Cô ấy coi việc dạy học là một nghề nghiệp đáng giá.

top-notch

/ˌtɑːpˈnɑːtʃ/

(adjective) xuất sắc, hàng đầu, hạng nhất

Ví dụ:

His level of fitness will have to be top-notch for him to play professional basketball.

Mức độ thể lực của anh ấy sẽ phải ở mức xuất sắc để anh ấy có thể chơi bóng rổ chuyên nghiệp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu