Bộ từ vựng Tính từ trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính từ' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tương đương, có thể so sánh được
Ví dụ:
The girls are of comparable ages.
Các cô gái ở độ tuổi tương đương.
(adjective) tương ứng, đồng vị (góc), đúng với
Ví dụ:
As the course becomes more difficult, there's usually a corresponding drop in attendance.
Khi khóa học trở nên khó hơn, lượng người tham dự thường giảm tương ứng.
(adjective) đặc biệt, khác biệt, riêng biệt
Ví dụ:
Juniper berries give gin its distinctive flavor.
Quả bách xù mang lại cho rượu gin hương vị đặc biệt.
(adjective) kép, đôi, hai
Ví dụ:
With more families requiring dual incomes, people have less time to shop and run errands.
Với nhiều gia đình đòi hỏi thu nhập kép, mọi người có ít thời gian hơn để mua sắm và chạy việc vặt.
(adjective) đặc biệt, khác thường, hiếm có
Ví dụ:
The company has shown an exceptional growth over the past two years.
Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đặc biệt trong hai năm qua.
(noun) vật dư thừa, sự quá mức, sự thái quá;
(adjective) dư thừa, vượt quá, vượt hơn
Ví dụ:
Rents may be lower than ownership costs, meaning renters can invest the excess cash.
Tiền thuê có thể thấp hơn chi phí sở hữu, có nghĩa là người thuê có thể đầu tư số tiền dư thừa.
(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;
(noun) tin độc quyền
Ví dụ:
exclusive rights to televise the World Cup
độc quyền truyền hình World Cup
(adjective) rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng
Ví dụ:
I gave her very explicit directions on how to get here.
Tôi đã chỉ dẫn rất rõ ràng cho cô ấy cách đến đây.
(adjective) (có đặc điểm) chung, (thuộc) giống loài, phổ biến;
(noun) thuốc Generic
Ví dụ:
The new range of engines all had a generic problem with their fan blades.
Các loại động cơ mới đều có một vấn đề chung với cánh quạt của chúng.
(adjective) không đủ, thiếu, không đầy đủ
Ví dụ:
The food supplies are inadequate to meet the needs of the hungry.
Nguồn cung cấp thực phẩm không đủ để đáp ứng nhu cầu của người đói.
(adjective) vốn có, cố hữu
Ví dụ:
I have an inherent distrust of lawyers.
Tôi có một sự ngờ vực vốn có của các luật sư.
(adjective) không đủ, thiếu
Ví dụ:
There was insufficient evidence to convict him.
Không đủ bằng chứng để kết tội anh ta.
(adjective) toàn bộ, hợp thành một, không thể thiếu;
(noun) tích phân
Ví dụ:
Games are an integral part of the school's curriculum.
Trò chơi là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy của trường.
(adjective) trung cấp, trung gian, giữa
Ví dụ:
This novel is too difficult for intermediate students of English.
Cuốn tiểu thuyết này quá khó đối với học sinh tiếng Anh trung cấp.
(adjective) nhẹ hơn, nhỏ hơn, ít hơn
Ví dụ:
Texas and, to a lesser degree, Oklahoma will be affected by the drought.
Texas và ở mức độ nhẹ hơn là Oklahoma sẽ bị ảnh hưởng bởi hạn hán.
(adjective) (thuộc) ma thuật, ảo thuật, kỳ diệu, có ma lực
Ví dụ:
magical powers
sức mạnh ma thuật
(adjective) có từ tính, có sức quyến rũ, có sức hấp dẫn
Ví dụ:
Iron, steel, nickel, and cobalt are magnetic metals.
Sắt, thép, niken và coban là những kim loại có từ tính.
(adjective) chỉ là, chỉ, chẳng qua;
(noun) ao, hồ
Ví dụ:
People became excited at the mere mention of his name.
Mọi người trở nên phấn khích khi chỉ nhắc đến tên anh ấy.
(adjective) khác thường, lạ kỳ, kỳ dị
Ví dụ:
There was something peculiar in the way he smiled.
Có điều gì đó rất khác thường trong cách anh ấy cười.
(adjective) tương ứng, riêng
Ví dụ:
They are each recognized specialists in their respective fields.
Họ đều là những chuyên gia được công nhận trong các lĩnh vực riêng của họ.
(adjective) rải rác, lưa thưa, lác đác
Ví dụ:
sunshine with scattered showers
nắng có mưa rào rải rác
(adjective) có chọn lọc, tuyển chọn, kén chọn
Ví dụ:
The school is very selective and accepts only those students who are extremely motivated.
Trường rất chọn lọc và chỉ chấp nhận những sinh viên cực kỳ năng động.
(adjective) hàng loạt, từng kỳ, từng số;
(noun) phim dài tập, kịch/ phim/ truyện phát hành nhiều kỳ, theo từng số
Ví dụ:
She wrote a thriller about a brutal serial killer.
Cô ấy đã viết bộ phim kinh dị về một kẻ giết người hàng loạt tàn bạo.
(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, tinh khiết;
(adverb) thẳng đứng, dốc đứng;
(verb) chệch hướng, đổi hướng
Ví dụ:
sheer panic
hoảng loạn tuyệt đối
(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;
(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;
(verb) làm đế, đóng đế vào giày
Ví dụ:
My sole objective is to make the information more widely available.
Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.
(adjective) chuyên môn, chuyên dụng, chuyên dùng
Ví dụ:
specialized skills
kỹ năng chuyên môn
(adjective) rõ ràng, rõ rệt, hoàn toàn;
(adverb) hoàn toàn, toàn bộ
Ví dụ:
The good weather was in stark contrast to the storms of previous weeks.
Thời tiết tốt trái ngược hoàn toàn với những cơn bão của những tuần trước.
(adjective) tối cao, lớn nhất, cao cả
Ví dụ:
The country's present constitution gives supreme authority to the presidency.
Hiến pháp hiện tại của đất nước trao quyền tối cao cho tổng thống.
(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;
(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn
Ví dụ:
She has terminal cancer.
Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.
(adjective) kịp thời, đúng lúc
Ví dụ:
The change in the exchange rate provided a timely boost to the company's falling profits.
Sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái đã cung cấp động lực kịp thời cho lợi nhuận đang giảm của công ty.
(adjective) rất nhiều, to lớn, bao la
Ví dụ:
She's been a tremendous help to me over the last few months.
Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong vài tháng qua.
(adjective) hỗn loạn, rối loạn, khó khăn
Ví dụ:
In these troubled times, it's nice to hear some good news.
Trong những thời điểm hỗn loạn này, thật vui khi nghe một số tin tốt.
(adjective) cơ bản, bên dưới, ở dưới
Ví dụ:
The underlying assumption is that the amount of money available is limited.
Giả định cơ bản là lượng tiền có sẵn bị hạn chế.
(adjective) chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra
Ví dụ:
This century has witnessed environmental destruction on an unprecedented scale.
Thế kỷ này đã chứng kiến sự tàn phá môi trường ở quy mô chưa từng có.
(adjective) sắp tới
Ví dụ:
Tickets are selling well for the group's upcoming concert tour.
Vé đang bán rất chạy cho chuyến lưu diễn sắp tới của nhóm.
(adjective) mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng
Ví dụ:
I do have a vague memory of meeting her many years ago.
Tôi có một ký ức mơ hồ về việc gặp cô ấy nhiều năm trước.
(adjective) đa dạng, khác nhau
Ví dụ:
They stock a varied and wide selection of cheeses.
Họ dự trữ nhiều loại phô mai đa dạng và phong phú.
(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công
Ví dụ:
Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.
(adjective) đáng giá, bỏ công sức, đáng làm
Ví dụ:
She considers teaching a worthwhile career.
Cô ấy coi việc dạy học là một nghề nghiệp đáng giá.
(adjective) xuất sắc, hàng đầu, hạng nhất
Ví dụ:
His level of fitness will have to be top-notch for him to play professional basketball.
Mức độ thể lực của anh ấy sẽ phải ở mức xuất sắc để anh ấy có thể chơi bóng rổ chuyên nghiệp.