Nghĩa của từ underlying trong tiếng Việt

underlying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

underlying

US /ˌʌn.dɚˈlaɪ.ɪŋ/
UK /ˌʌn.dəˈlaɪ.ɪŋ/
"underlying" picture

Tính từ

cơ bản, ngầm, nền tảng

forming a foundation or basis; fundamental

Ví dụ:
The underlying cause of the problem was a lack of communication.
Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là thiếu giao tiếp.
There is an underlying tension in their relationship.
Có một sự căng thẳng ngầm trong mối quan hệ của họ.
Từ liên quan: