Avatar of Vocabulary Set Bày Tỏ Ý Kiến 6

Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 6 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 6' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

suggest

/səˈdʒest/

(verb) đề nghị, đề xuất, gợi ý

Ví dụ:

I suggest that we wait a day or two.

Tôi đề nghị chúng ta nên đợi một hoặc hai ngày.

suggestion

/səˈdʒes.tʃən/

(noun) đề xuất, gợi ý, dấu hiệu

Ví dụ:

Do you have any suggestions?

Bạn có gợi ý nào không?

swing

/swɪŋ/

(verb) đu đưa qua lại, đánh đu, đung đưa;

(noun) cái xích đu, sự chuyển/ thay đổi

Ví dụ:

He experiences severe mood swings.

Anh ấy trải qua sự thay đổi tâm trạng thất thường nghiêm trọng.

syndrome

/ˈsɪn.droʊm/

(noun) hội chứng

Ví dụ:

Early diagnosis of the syndrome is difficult, but it is important to begin treatment as soon as possible.

Chẩn đoán sớm hội chứng là khó khăn, nhưng điều quan trọng là phải bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt.

take

/teɪk/

(verb) cầm, nắm, giữ;

(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy

Ví dụ:

the take from commodity taxation

số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa

take something into consideration

/teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈɪntuː kənˌsɪdəˈreɪʃən/

(idiom) xem xét, suy xét, quan tâm

Ví dụ:

There have been some serious allegations against him and we will certainly take them into consideration.

Đã có một số cáo buộc nghiêm trọng chống lại anh ta và chúng tôi chắc chắn sẽ xem xét chúng.

tendentious

/tenˈden.ʃəs/

(adjective) có khuynh hướng, có xu hướng, có dụng ý, có tính toán, có mục đích

Ví dụ:

tendentious political memoirs

hồi ký chính trị có khuynh hướng

tendentiously

/ˌten.dənˈʃəs.li/

(adverb) có xu hướng, có khuynh hướng, có dụng ý, có tính toán, có mục đích, có động cơ

Ví dụ:

Parts of the media have tendentiously exaggerated the significance of the incident.

Các bộ phận của phương tiện truyền thông đã có xu hướng phóng đại tầm quan trọng của vụ việc.

tendentiousness

/ˌten.dənˈʃəs.nəs/

(noun) khuynh hướng, xu hướng

Ví dụ:

The extreme tendentiousness of the article surprised me.

Khuynh hướng cực đoan của bài báo làm tôi ngạc nhiên.

that said

/ðæt sed/

(idiom) nói thì nói như vậy, tuy nhiên

Ví dụ:

I sometimes get worried about this job. That said, I enjoy doing it, it's a challenge.

Đôi khi tôi cảm thấy lo lắng về công việc này. Nói thì nói như vậy, tôi thích làm việc đó, đó là một thử thách.

theory

/ˈθɪr.i/

(noun) học thuyết, lý thuyết, thuyết

Ví dụ:

Darwin's theory of evolution

thuyết tiến hóa của Darwin

thesis

/ˈθiː.sɪs/

(noun) luận đề, luận điểm, luận cương

Ví dụ:

His central thesis is that psychological life is not part of the material world.

Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.

think

/θɪŋk/

(verb) nghĩ, suy nghĩ, tưởng;

(noun) sự suy nghĩ

Ví dụ:

I went for a walk to have a think.

Tôi đã đi dạo để suy nghĩ.

think for yourself

/θɪŋk fɔːr jʊərˈself/

(phrasal verb) suy nghĩ độc lập

Ví dụ:

You can't keep asking me all the time, Anna - you're going to have to learn to think for yourself.

Bạn không thể cứ hỏi tôi mọi lúc, Anna - bạn sẽ phải học cách suy nghĩ độc lập.

thinking

/ˈθɪŋ.kɪŋ/

(noun) sự suy nghĩ, tư tưởng, ý nghĩ;

(adjective) thông minh, duy lý, nghĩ ngợi

Ví dụ:

He seemed to be a thinking man.

Anh ấy có vẻ là một người đàn ông biết suy nghĩ.

tide

/taɪd/

(noun) thủy triều, xu hướng, trào lưu;

(suffix) giai đoạn, mùa

Ví dụ:

Most people are completely clueless about tide directions and weather conditions.

Hầu hết mọi người hoàn toàn không biết về hướng thủy triều và điều kiện thời tiết.

to my mind

/tə maɪ maɪnd/

(idiom) theo suy nghĩ của tôi, theo ý kiến của tôi

Ví dụ:

The room has pink walls and a green carpet, which to my mind looks all wrong.

Căn phòng có những bức tường màu hồng và một tấm thảm màu xanh lá cây, theo suy nghĩ của tôi, tất cả đều không ổn.

turnaround

/ˈtɝːn.ə.raʊnd/

(noun) sự thay đổi, thời gian chuyển đổi, thời gian lưu chuyển, thời gian hoàn thành công việc;

(adjective) (thuộc) cú ném xoay người

Ví dụ:

Scott hit an incredible turnaround jump shot to give the Ducks a 10-point lead.

Scott thực hiện cú ném xoay người đáng kinh ngạc giúp Ducks dẫn trước 10 điểm.

uncommunicative

/ˌʌn.kəˈmjuː.nə.kə.t̬ɪv/

(adjective) không giao tiếp, không cởi mở, ít nói, trầm lặng

Ví dụ:

He had a headache and was uncommunicative.

Anh ấy bị đau đầu và không giao tiếp được.

unequivocal

/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl/

(adjective) dứt khoát, rõ rệt, chắc chắn, không lập lờ, không mập mờ, rõ ràng

Ví dụ:

an unequivocal rejection

sự từ chối dứt khoát

vacillate

/ˈvæs.ə.leɪt/

(verb) dao động, do dự

Ví dụ:

Her mood vacillated between hope and despair.

Tâm trạng cô ấy dao động giữa hy vọng và tuyệt vọng.

vacillation

/ˌvæs.əˈleɪ.ʃən/

(noun) sự do dự, sự dao động

Ví dụ:

There were some doubts and vacillations on this issue.

Có một số nghi ngờ và do dự về vấn đề này.

ventilate

/ˈven.t̬əl.eɪt/

(verb) làm cho thông gió, làm cho thông hơi, công bố/ thảo luận rộng rãi

Ví dụ:

The bathroom is ventilated by means of an extractor fan.

Phòng tắm được thông gió bằng quạt hút.

verdict

/ˈvɝː.dɪkt/

(noun) lời phán quyết, lời tuyên án, sự quyết định

Ví dụ:

We disagree with this jury's verdict.

Chúng tôi không đồng ý với phán quyết này của bồi thẩm đoàn.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

vocal

/ˈvoʊ.kəl/

(adjective) lớn tiếng, to tiếng, (thuộc) phát âm, thanh âm, bằng lời;

(noun) giọng hát, nguyên âm

Ví dụ:

He has been very vocal in his criticism of the government's policy.

Ông ấy đã rất lớn tiếng chỉ trích chính sách của chính phủ.

vociferous

/vəˈsɪf.ɚ.əs/

(adjective) gay gắt, om sòm, to tiếng, ầm ĩ

Ví dụ:

Opposition from senior party members became increasingly vociferous.

Sự phản đối từ các đảng viên cao cấp ngày càng trở nên gay gắt.

voice

/vɔɪs/

(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;

(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm

Ví dụ:

Meg raised her voice.

Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.

volte-face

/ˌvɑːltˈfɑːs/

(noun) sự trở mặt, sự đảo ngược thái độ, sự thay đổi ý kiến

Ví dụ:

We were thrown into confusion by his volte-face.

Chúng tôi bị bối rối bởi sự trở mặt của anh ấy.

weigh in

/weɪ ɪn/

(phrasal verb) đưa ra ý kiến, tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến, cân trọng lượng

Ví dụ:

We all weighed in with our suggestions.

Tất cả chúng tôi đều tham gia thảo luận với các đề xuất của mình.

weigh up

/weɪ ʌp/

(phrasal verb) đánh giá

Ví dụ:

It was obvious that she was cautiously weighing me up.

Rõ ràng là cô ấy đang thận trọng đánh giá tôi.

welcome

/ˈwel.kəm/

(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;

(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;

(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;

(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên

Ví dụ:

Visitors with disabilities are always welcome.

Du khách khuyết tật luôn được chào đón.

would

/wʊd/

(modal verb) sẽ

Ví dụ:

He said he would see his brother tomorrow.

Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.

write in

/raɪt ɪn/

(phrasal verb) viết thư, gửi thư, thêm vào, ghi thêm, bầu bổ sung;

(noun) ứng cử viên bổ sung, hành động ghi thêm

Ví dụ:

The election saw a surprising number of write-ins for a local activist.

Cuộc bầu cử có số lượng đáng ngạc nhiên các ứng cử viên bổ sung cho một nhà hoạt động địa phương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu