Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 6 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 6' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đề nghị, đề xuất, gợi ý
Ví dụ:
I suggest that we wait a day or two.
Tôi đề nghị chúng ta nên đợi một hoặc hai ngày.
(noun) đề xuất, gợi ý, dấu hiệu
Ví dụ:
Do you have any suggestions?
Bạn có gợi ý nào không?
(verb) đu đưa qua lại, đánh đu, đung đưa;
(noun) cái xích đu, sự chuyển/ thay đổi
Ví dụ:
He experiences severe mood swings.
Anh ấy trải qua sự thay đổi tâm trạng thất thường nghiêm trọng.
(noun) hội chứng
Ví dụ:
Early diagnosis of the syndrome is difficult, but it is important to begin treatment as soon as possible.
Chẩn đoán sớm hội chứng là khó khăn, nhưng điều quan trọng là phải bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt.
(verb) cầm, nắm, giữ;
(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy
Ví dụ:
the take from commodity taxation
số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa
take something into consideration
(idiom) xem xét, suy xét, quan tâm
Ví dụ:
There have been some serious allegations against him and we will certainly take them into consideration.
Đã có một số cáo buộc nghiêm trọng chống lại anh ta và chúng tôi chắc chắn sẽ xem xét chúng.
(adjective) có khuynh hướng, có xu hướng, có dụng ý, có tính toán, có mục đích
Ví dụ:
tendentious political memoirs
hồi ký chính trị có khuynh hướng
(adverb) có xu hướng, có khuynh hướng, có dụng ý, có tính toán, có mục đích, có động cơ
Ví dụ:
Parts of the media have tendentiously exaggerated the significance of the incident.
Các bộ phận của phương tiện truyền thông đã có xu hướng phóng đại tầm quan trọng của vụ việc.
(noun) khuynh hướng, xu hướng
Ví dụ:
The extreme tendentiousness of the article surprised me.
Khuynh hướng cực đoan của bài báo làm tôi ngạc nhiên.
(idiom) nói thì nói như vậy, tuy nhiên
Ví dụ:
I sometimes get worried about this job. That said, I enjoy doing it, it's a challenge.
Đôi khi tôi cảm thấy lo lắng về công việc này. Nói thì nói như vậy, tôi thích làm việc đó, đó là một thử thách.
(noun) học thuyết, lý thuyết, thuyết
Ví dụ:
Darwin's theory of evolution
thuyết tiến hóa của Darwin
(noun) luận đề, luận điểm, luận cương
Ví dụ:
His central thesis is that psychological life is not part of the material world.
Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.
(verb) nghĩ, suy nghĩ, tưởng;
(noun) sự suy nghĩ
Ví dụ:
I went for a walk to have a think.
Tôi đã đi dạo để suy nghĩ.
(phrasal verb) suy nghĩ độc lập
Ví dụ:
You can't keep asking me all the time, Anna - you're going to have to learn to think for yourself.
Bạn không thể cứ hỏi tôi mọi lúc, Anna - bạn sẽ phải học cách suy nghĩ độc lập.
(noun) sự suy nghĩ, tư tưởng, ý nghĩ;
(adjective) thông minh, duy lý, nghĩ ngợi
Ví dụ:
He seemed to be a thinking man.
Anh ấy có vẻ là một người đàn ông biết suy nghĩ.
(noun) thủy triều, xu hướng, trào lưu;
(suffix) giai đoạn, mùa
Ví dụ:
Most people are completely clueless about tide directions and weather conditions.
Hầu hết mọi người hoàn toàn không biết về hướng thủy triều và điều kiện thời tiết.
(idiom) theo suy nghĩ của tôi, theo ý kiến của tôi
Ví dụ:
The room has pink walls and a green carpet, which to my mind looks all wrong.
Căn phòng có những bức tường màu hồng và một tấm thảm màu xanh lá cây, theo suy nghĩ của tôi, tất cả đều không ổn.
(noun) sự thay đổi, thời gian chuyển đổi, thời gian lưu chuyển, thời gian hoàn thành công việc;
(adjective) (thuộc) cú ném xoay người
Ví dụ:
Scott hit an incredible turnaround jump shot to give the Ducks a 10-point lead.
Scott thực hiện cú ném xoay người đáng kinh ngạc giúp Ducks dẫn trước 10 điểm.
(adjective) không giao tiếp, không cởi mở, ít nói, trầm lặng
Ví dụ:
He had a headache and was uncommunicative.
Anh ấy bị đau đầu và không giao tiếp được.
(adjective) dứt khoát, rõ rệt, chắc chắn, không lập lờ, không mập mờ, rõ ràng
Ví dụ:
an unequivocal rejection
sự từ chối dứt khoát
(verb) dao động, do dự
Ví dụ:
Her mood vacillated between hope and despair.
Tâm trạng cô ấy dao động giữa hy vọng và tuyệt vọng.
(noun) sự do dự, sự dao động
Ví dụ:
There were some doubts and vacillations on this issue.
Có một số nghi ngờ và do dự về vấn đề này.
(verb) làm cho thông gió, làm cho thông hơi, công bố/ thảo luận rộng rãi
Ví dụ:
The bathroom is ventilated by means of an extractor fan.
Phòng tắm được thông gió bằng quạt hút.
(noun) lời phán quyết, lời tuyên án, sự quyết định
Ví dụ:
We disagree with this jury's verdict.
Chúng tôi không đồng ý với phán quyết này của bồi thẩm đoàn.
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.
(adjective) lớn tiếng, to tiếng, (thuộc) phát âm, thanh âm, bằng lời;
(noun) giọng hát, nguyên âm
Ví dụ:
He has been very vocal in his criticism of the government's policy.
Ông ấy đã rất lớn tiếng chỉ trích chính sách của chính phủ.
(adjective) gay gắt, om sòm, to tiếng, ầm ĩ
Ví dụ:
Opposition from senior party members became increasingly vociferous.
Sự phản đối từ các đảng viên cao cấp ngày càng trở nên gay gắt.
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(noun) sự trở mặt, sự đảo ngược thái độ, sự thay đổi ý kiến
Ví dụ:
We were thrown into confusion by his volte-face.
Chúng tôi bị bối rối bởi sự trở mặt của anh ấy.
(phrasal verb) đưa ra ý kiến, tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến, cân trọng lượng
Ví dụ:
We all weighed in with our suggestions.
Tất cả chúng tôi đều tham gia thảo luận với các đề xuất của mình.
(phrasal verb) đánh giá
Ví dụ:
It was obvious that she was cautiously weighing me up.
Rõ ràng là cô ấy đang thận trọng đánh giá tôi.
(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;
(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;
(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;
(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên
Ví dụ:
Visitors with disabilities are always welcome.
Du khách khuyết tật luôn được chào đón.
(modal verb) sẽ
Ví dụ:
He said he would see his brother tomorrow.
Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.
(phrasal verb) viết thư, gửi thư, thêm vào, ghi thêm, bầu bổ sung;
(noun) ứng cử viên bổ sung, hành động ghi thêm
Ví dụ:
The election saw a surprising number of write-ins for a local activist.
Cuộc bầu cử có số lượng đáng ngạc nhiên các ứng cử viên bổ sung cho một nhà hoạt động địa phương.