Bộ từ vựng Phong cách quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phong cách quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hông, quả cây tầm xuân;
(adjective) hợp thời, sành điệu;
(exclamation) hoan hô!
Ví dụ:
The bars in the old part of the town are frequented by hip young students.
Các quán bar ở khu vực cổ kính thường được các sinh viên trẻ sành điệu lui tới.
(noun) chiều hướng, hướng, khuynh hướng;
(verb) có xu hướng, xoay về hướng, thịnh hành
Ví dụ:
an upward trend in sales and profit margins
xu hướng tăng doanh số và tỷ suất lợi nhuận
(adjective) (thuộc) phong cách retro;
(prefix) quay về quá khứ
Ví dụ:
the current Seventies retro trend
xu hướng retro hiện tại của thập niên 70
(adjective) không nghi thức, không trang trọng, thân mật
Ví dụ:
an informal atmosphere
một bầu không khí thân mật
(adjective) hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt;
(noun) người chạy theo mốt, người ăn diện đúng mốt
Ví dụ:
I enjoyed being able to go out and buy trendy clothes.
Tôi rất thích có thể đi ra ngoài và mua những bộ quần áo hợp thời trang.
(noun) phong cách normcore
Ví dụ:
In fashion, normcore is a trend characterized by unpretentious clothing.
Trong thời trang, phong cách normcore là một xu hướng đặc trưng bởi trang phục giản dị.
(noun) sự hợp thời trang, sự kiểu cách
Ví dụ:
The hotel has the cool, modern stylishness of Italian interior design.
Khách sạn có kiểu cách hiện đại, mát mẻ của thiết kế nội thất Ý.
(adjective) duyên dáng, đẹp, chải chuốt, chỉn chu
Ví dụ:
a natty suit
một bộ đồ chỉn chu
(adjective) không hợp thời
Ví dụ:
Their last album was deeply unhip, yet it became the most popular sound of the summer.
Album gần đây nhất của họ thực sự không hợp thời, nhưng nó đã trở thành âm thanh phổ biến nhất của mùa hè.
(adjective) không tâng bốc, không tốt, không hấp dẫn
Ví dụ:
an unflattering dress
chiếc váy không tâng bốc
(adjective) hở cổ
Ví dụ:
Wearing an open-necked shirt and large glasses.
Mặc một chiếc áo sơ mi hở cổ và đeo kính lớn.
(adjective) tình cỡ, tự nhiên, bình thường;
(noun) người làm công tạm thời, quần áo bình thường/ không trang trọng (số nhiều)
Ví dụ:
Everyone else was in jeans and casual gear and I had my office clothes on.
Tất cả những người khác đều mặc quần jean và trang phục bình thường còn tôi thì mặc đồ công sở.
(adjective) ăn mặc xuềnh xoàng, ăn mặc quá sơ sài, không phù hợp
Ví dụ:
Everyone else was in formal suits and I felt completely underdressed.
Mọi người khác đều mặc vest trang trọng và tôi cảm thấy mình hoàn toàn ăn mặc quá sơ sài.
(adjective) phù hợp, vừa, hợp, thích hợp, xứng
Ví dụ:
What a becoming dress!
Thật là một chiếc váy phù hợp!
(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;
(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;
(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình
Ví dụ:
Cut the cake with a very sharp knife.
Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.
(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi
Ví dụ:
invitingly comfortable beds
những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi
(adjective) không thoải mái, khó chịu, bất tiện
Ví dụ:
Athlete's foot is a painful and uncomfortable condition.
Chân của vận động viên đang ở trong một tình trạng đau đớn và khó chịu.
(adjective) sang trọng, thích chưng diện
Ví dụ:
I have some dressy shoes that I can wear to the wedding.
Tôi có một số đôi giày sang trọng mà tôi có thể đi dự tiệc cưới.
(adjective) thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
an elegant woman
người phụ nữ thanh lịch
(noun) cây phượng, hoa phượng;
(adjective) sặc sỡ, rực rỡ, lòe loẹt
Ví dụ:
a flamboyant gesture
một cử chỉ khoa trương
(adjective) trang trọng, theo nghi thức, chính thức;
(noun) trang phục trang trọng
Ví dụ:
a formal dinner party
một bữa tiệc tối trang trọng
(adjective) ôm sát
Ví dụ:
She wore a form-fitting red dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ ôm sát.
(adjective) lôi thôi
Ví dụ:
I felt fat and frumpy.
Tôi cảm thấy mình béo và lôi thôi.
(adjective) linh hoạt, nhanh, hợp thời trang
Ví dụ:
a snappy outfit
bộ trang phục hợp thời trang
(adjective) tỉnh táo, không say rượu, (màu sắc) nhã, không loè loẹt, mờ đục;
(verb) làm tỉnh táo, trấn tĩnh
Ví dụ:
I stayed sober so I could drive you home.
Tôi vẫn tỉnh táo để có thể chở bạn về nhà.
(adjective) ham mê thể thao, giỏi thể thao, diện
Ví dụ:
Guy wasn't really the sporty type.
Guy không thực sự là người ham mê thể thao.
(adjective) hợp thời trang, đặc sắc, kiểu cách
Ví dụ:
She is a stylish person.
Cô ấy là một người sành điệu.
(adverb) hợp thời trang, kiểu cách, sành điệu
Ví dụ:
stylishly dressed
ăn mặc sành điệu
(adjective) sành điệu, sang trọng;
(noun) sự sang trọng, sự lịch sự
Ví dụ:
She looked every inch the chic Frenchwoman.
Cô ấy trông giống hệt một phụ nữ Pháp sành điệu.
(adjective) lòe loẹt;
(noun) tiệc hàng năm của các cựu sinh viên đại học
Ví dụ:
gaudy clothes
quần áo lòe loẹt
(adjective) đẹp say đắm, đẹp quyến rũ
Ví dụ:
She was looking very glamorous.
Cô ấy trông rất quyến rũ.
(adjective) liên quan đến phong cách bụi bặm, (thuộc) nhạc rock grunge, dơ bẩn
Ví dụ:
She looked fashionably grungy.
Cô ấy trông có vẻ bụi bặm một cách thời trang.
(adjective) luộm thuộm, thùng thình, nhếch nhác, lôi thôi
Ví dụ:
a sloppy T-shirt
một chiếc áo phông luộm thuộm
(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;
(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;
(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;
(adverb) thông minh, hiệu quả
Ví dụ:
If he was that smart, he would never have been tricked.
Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.
(noun) trang phục thường ngày lịch sự;
(adjective) (thuộc) trang phục thường ngày lịch sự
Ví dụ:
The restaurant's dress code is smart casual.
Quy định về trang phục của nhà hàng là trang phục thường ngày lịch sự.
(adverb) thanh nhã, lịch sự, bảnh bao, gọn gàng, mạnh, ác liệt, khéo léo, tài tình, thông minh
Ví dụ:
smartly dressed
ăn mặc lịch sự
(adjective) quá lố (trong cách ăn mặc), quá diện
Ví dụ:
Everyone else was wearing jeans, so I felt a little overdressed in my best suit.
Mọi người khác đều mặc quần jean nên tôi cảm thấy hơi quá lố trong bộ vest đẹp nhất của mình.
(adjective) loè loẹt, sặc sỡ, chói mắt
Ví dụ:
It’s a little too garish for my taste.
Nó hơi lòe loẹt so với sở thích của tôi.
(adjective) làm đẹp, hợp dáng, tôn dáng, tâng bốc, xu nịnh, khen ngợi
Ví dụ:
That dress is very flattering on you.
Chiếc váy đó rất tôn dáng bạn.
(adjective) to, ầm ĩ, lớn;
(adverb) to, lớn
Ví dụ:
They were kept awake by loud music.
Họ bị đánh thức bởi tiếng nhạc lớn.
(adjective) phồng ra, phì, rộng thùng thình
Ví dụ:
a baggy sweater
một chiếc áo len rộng thùng thình
(adjective) không có phong cách
Ví dụ:
She finds the women styleless and drab.
Cô ấy thấy những người phụ nữ ở đây thật tẻ nhạt và không có phong cách.