Nghĩa của từ normcore trong tiếng Việt

normcore trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

normcore

US /ˈnɔːrm.kɔːr/
UK /ˈnɔːm.kɔːr/
"normcore" picture

Danh từ

normcore, phong cách thời trang tối giản

a fashion trend characterized by unpretentious, average-looking clothing

Ví dụ:
Her style is very normcore, favoring simple jeans and a plain t-shirt.
Phong cách của cô ấy rất normcore, ưa chuộng quần jean đơn giản và áo phông trơn.
The rise of normcore challenged traditional fashion norms.
Sự trỗi dậy của normcore đã thách thức các chuẩn mực thời trang truyền thống.
Từ trái nghĩa: