Nghĩa của từ overdressed trong tiếng Việt
overdressed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overdressed
US /ˌoʊ.vɚˈdrest/
UK /ˌəʊ.vəˈdrest/
Tính từ
ăn mặc quá trang trọng, ăn mặc quá lố
dressed too formally or elaborately for a particular occasion
Ví dụ:
•
I felt completely overdressed at the casual backyard barbecue.
Tôi cảm thấy hoàn toàn ăn mặc quá trang trọng tại buổi tiệc nướng sân sau bình thường.
•
It's better to be slightly underdressed than overdressed.
Thà ăn mặc hơi xuề xòa còn hơn ăn mặc quá trang trọng.
Từ trái nghĩa: