Nghĩa của từ smartly trong tiếng Việt

smartly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smartly

US /ˈsmɑːrt.li/
UK /ˈsmɑːt.li/
"smartly" picture

Trạng từ

1.

lịch sự, thông minh

in a stylish or elegant way

Ví dụ:
He was dressed very smartly for the interview.
Anh ấy ăn mặc rất lịch sự cho buổi phỏng vấn.
The new office building is designed very smartly.
Tòa nhà văn phòng mới được thiết kế rất thông minh.
2.

thông minh, khéo léo

in a clever or intelligent way

Ví dụ:
She smartly answered all the difficult questions.
Cô ấy đã thông minh trả lời tất cả các câu hỏi khó.
He managed the crisis very smartly.
Anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng rất thông minh.