Avatar of Vocabulary Set Sự Thi Công

Bộ từ vựng Sự Thi Công trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự Thi Công' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

roofing

/ˈruː.fɪŋ/

(noun) vật liệu lợp mái, sự lợp mái

Ví dụ:

a roofing contractor

nhà thầu lợp mái

wrecking ball

/ˈrek.ɪŋ ˌbɔːl/

(noun) quả văng, quả cầu kim loại

Ví dụ:

A wrecking ball is a heavy metal ball that swings from a crane and is used to demolish buildings.

Quả văng là một quả bóng kim loại nặng được phóng ra từ cần cẩu và được sử dụng để phá hủy các tòa nhà.

bricklaying

/ˈbrɪkˌleɪ.ɪŋ/

(noun) sự xây gạch, sự lát gạch

Ví dụ:

Bricklaying is a skilled job.

Lát gạch là một công việc đòi hỏi kỹ năng.

bulldozer

/ˈbʊlˌdoʊ.zɚ/

(noun) máy ủi, xe ủi đất

Ví dụ:

They used a bulldozer to level the ground.

Họ dùng máy ủi để san bằng mặt bằng.

digger

/ˈdɪɡ.ɚ/

(noun) máy đào, máy xúc, người đào vàng

Ví dụ:

He bought a mechanical digger.

Anh ấy đã mua một máy đào cơ khí.

erection

/ɪˈrek.ʃən/

(noun) sự đứng thẳng, sự dựng đứng, sự dựng lên, sự xây dựng, sự cương, trạng thái cương

Ví dụ:

They approved the erection of an electric fence around the prison.

Họ chấp thuận việc dựng hàng rào điện xung quanh nhà tù.

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập

Ví dụ:

I want to buy a new bottle of foundation.

Tôi muốn mua một chai kem nền mới.

facing

/ˈfeɪ.sɪŋ/

(noun) sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài, cổ áo;

(suffix) hướng về

Ví dụ:

brick facings

sự tráng gạch

frame

/freɪm/

(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;

(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí

Ví dụ:

I have to get a frame for my friend’s picture.

Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.

hod

/hɑːd/

(noun) xô đựng vữa, thùng đựng gạch

Ví dụ:

A hod is a container that is used by a building worker for carrying bricks.

Thùng đựng gạch là thùng chứa được công nhân xây dựng sử dụng để mang gạch.

masonry

/ˈmeɪ.sən.ri/

(noun) nghề xây dựng gạch đá, công trình xây bằng gạch đá

Ví dụ:

Several of the firefighters were injured by falling masonry.

Một số lính cứu hỏa bị thương do gạch đá rơi xuống.

planning permission

/ˈplænɪŋ pərˌmɪʃən/

(noun) giấy phép quy hoạch, giấy phép xây dựng

Ví dụ:

to apply for planning permission

xin giấy phép quy hoạch

reconstruction

/ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/

(noun) sự tái thiết, sự xây dựng lại, sự tái tạo

Ví dụ:

the reconstruction of the educational system

sự tái thiết hệ thống giáo dục

scaffolding

/ˈskæf.əl.dɪŋ/

(noun) giàn giáo

Ví dụ:

The statue is currently surrounded by scaffolding.

Bức tượng hiện được bao quanh bởi giàn giáo.

site

/saɪt/

(noun) nơi, địa điểm, trang web;

(verb) định vị trí, đặt vị trí, nằm

Ví dụ:

The site has no ads and is not being promoted with banners.

Trang web không có quảng cáo và không được quảng cáo bằng các biểu ngữ.

skeleton

/ˈskel.ə.t̬ən/

(noun) bộ xương, khung, sườn

Ví dụ:

the human skeleton

bộ xương người

structure

/ˈstrʌk.tʃɚ/

(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;

(verb) xây dựng, tổ chức

Ví dụ:

The structure of this protein is particularly complex.

Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.

substructure

/ˈsʌbˌstrʌk.tʃɚ/

(noun) nền móng, cấu trúc móng

Ví dụ:

a substructure of timber piles

nền móng của cọc gỗ

pointing

/ˈpɔɪn.t̬ɪŋ/

(noun) sự trét vữa vào kẽ gạch, vữa trát

Ví dụ:

Check the pointing is in good condition.

Kiểm tra vữa ở tình trạng tốt.

beam

/biːm/

(noun) xà, dầm, tia;

(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười

Ví dụ:

The sitting room had exposed wooden beams.

Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.

cantilever

/ˈkæn.t̬ə.liː.vɚ/

(noun) dầm chìa, côngxon

Ví dụ:

A cantilever is a rigid structural element that extends horizontally and is unsupported at one end.

Côngxon là một phần tử kết cấu cứng kéo dài theo chiều ngang và không được hỗ trợ ở một đầu.

girder

/ˈɡɝː.dɚ/

(noun) dầm, xà ngang

Ví dụ:

The unfinished building with its blue girders was being used as a huge climbing frame.

Tòa nhà chưa hoàn thiện với các dầm màu xanh lam đang được sử dụng làm khung leo khổng lồ.

woodwork

/ˈwʊd.wɝːk/

(noun) đồ gỗ, công trình mộc, nghề mộc

Ví dụ:

There were cracks in the woodwork.

Có những vết nứt trên đồ gỗ.

panel

/ˈpæn.əl/

(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;

(verb) ốp

Ví dụ:

The competition will be judged by a panel of experts.

Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.

insulation

/ˌɪn.səˈleɪ.ʃən/

(noun) sự cách ly, sự cách nhiệt, sự cách điện

Ví dụ:

foam insulation

xốp cách nhiệt

blueprint

/ˈbluː.prɪnt/

(noun) bản thiết kế (đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh), kế hoạch chi tiết

Ví dụ:

A blueprint has been drawn up for a massive new retail and leisure complex.

Một bản thiết kế đã được vạch ra cho một khu phức hợp bán lẻ và giải trí mới khổng lồ.

elevation

/ˌel.əˈveɪ.ʃən/

(noun) sự thăng tiến, độ cao (so với mặt biển), mặt, mặt chiếu

Ví dụ:

his elevation to the presidency

sự thăng tiến của ông ấy lên chức tổng thống

two-by-four

/ˌtuː baɪ ˈfɔːr/

(noun) gỗ hai nhân bốn

Ví dụ:

a two-by-four board

một bảng gỗ hai nhân bốn

ground plan

/ˈɡraʊnd plæn/

(noun) kế hoạch cơ bản, sơ đồ mặt bằng

Ví dụ:

A ground plan shows the basic outlined shape of a building and, usually, the outlines of other interior and exterior features.

Sơ đồ mặt bằng thể hiện hình dạng phác thảo cơ bản của một tòa nhà và thông thường là phác thảo các đặc điểm nội thất và ngoại thất khác.

cornerstone

/ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/

(noun) viên đá góc, nền tảng

Ví dụ:

The cornerstone of the new library was laid last week.

Viên đá góc của thư viện mới đã được đặt vào tuần trước.

stucco

/ˈstʌk.oʊ/

(noun) vữa, vữa trét tường

Ví dụ:

a shabby house covered in crumbling stucco

một ngôi nhà tồi tàn được bao phủ bởi lớp vữa đổ nát

footing

/ˈfʊt̬.ɪŋ/

(noun) chỗ đứng, địa vị chắc chắn, vị trí chắc chắn, cơ sở chắc chắn, móng nền

Ví dụ:

The two groups must meet on an equal footing.

Hai nhóm phải gặp nhau trên cơ sở bình đẳng.

glazing

/ˈɡleɪ.zɪŋ/

(noun) sự lắp kính

Ví dụ:

In the world of construction, glazing refers to the installation of glass in windows, doors, or any other fixed opening.

Trong thế giới xây dựng, lắp kính đề cập đến việc lắp đặt kính ở cửa sổ, cửa ra vào hoặc bất kỳ lỗ mở cố định nào khác.

grating

/ˈɡreɪ.t̬ɪŋ/

(noun) lưới sắt, tấm sàn grating;

(adjective) xé tai, chói tai, rít, làm khó chịu

Ví dụ:

The sound of his grating voice complaining all day was driving me crazy.

Cái giọng phàn nàn khó chịu suốt ngày của anh ấy khiến tôi phát điên.

balk

/bɑːlk/

(noun) xà nhà, người ném bóng;

(verb) ngần ngại, làm hỏng, cản trở, dở chứng không chịu đi (ngựa)

Ví dụ:

Balk refers to a large, solid piece of timber that is typically squared or rectangular in shape.

Xà nhà dùng để chỉ một miếng gỗ lớn, chắc chắn, thường có hình vuông hoặc hình chữ nhật.

fascia

/ˈfæʃ.ə/

(noun) mạc cơ, bảng đồng hồ (trong xe ô tô), bảng nổi trên tường

Ví dụ:

The Spar fascia is now common in all European countries.

Hiện nay, bảng nổi Spar đã phổ biến ở tất cả các nước Châu Âu.

rafter

/ˈræf.tɚ/

(noun) rui, xà nhà, người lái bè

Ví dụ:

We had installed insulation between the rafters.

Chúng tôi đã lắp đặt lớp cách nhiệt giữa các xà nhà.

binder

/ˈbaɪn.dɚ/

(noun) bộ phận buộc lúa, bìa rời, chất kết dính

Ví dụ:

plastic binder

bìa nhựa

kiln

/kɪln/

(noun) lò nung

Ví dụ:

The vases are then fired in a kiln.

Những chiếc bình sau đó được nung trong lò nung.

batten

/ˈbæt̬.ən/

(noun) ván lót (tường, sàn, trần);

(verb) đóng (bằng cách cố định gỗ)

Ví dụ:

A batten is typically used as a spacer to raise the surface of a material, or as a secondary framework onto which a surface may be fixed.

Ván lót thường được sử dụng như một miếng đệm để nâng bề mặt của vật liệu lên hoặc làm khung thứ cấp để cố định bề mặt.

truss

/trʌs/

(noun) giàn (khung đỡ mái nhà, cầu, ...), đai (dùng cho người bị thoát vị);

(verb) trói, buộc chặt

Ví dụ:

No one knows if the fire damaged the building’s trusses and support beams.

Không ai biết liệu đám cháy có làm hư hại các giàn và dầm đỡ của tòa nhà hay không.

lath

/læθ/

(noun) thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà, ...)

Ví dụ:

A lath is a thin, narrow strip of straight-grained wood used under roof shingles or tiles, on lath and plaster walls and ceilings.

Thanh gỗ mỏng là một dải gỗ thẳng, mỏng, hẹp được sử dụng dưới tấm ván lợp hoặc ngói, trên các bức tường và trần nhà bằng thạch cao và thạch cao.

wattle

/ˈwɑː.t̬əl/

(noun) tích (con gà), yếm thịt (nếp da đỏ lòng thòng ở đầu hoặc cổ một con chim; con gà tây..), cây keo

Ví dụ:

a rooster with his bright red wattle

con gà trống với chiếc tích màu đỏ tươi của mình

welding

/ˈwel.dɪŋ/

(noun) sự hàn, kỹ thuật hàn

Ví dụ:

Welding is the process of fusing two or more parts using heat, pressure, or both.

Hàn là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều bộ phận bằng nhiệt, áp suất hoặc cả hai.

stonework

/ˈstoʊn.wɝːk/

(noun) công trình đá, phần xây đá

Ví dụ:

the crumbling stonework of the castle

công trình đá đổ nát của lâu đài

brickwork

/ˈbrɪk.wɝːk/

(noun) sự xây bằng gạch, công trình xây bằng gạch, khối xây gạch

Ví dụ:

The plaster had fallen away in places, exposing the brickwork.

Nhiều chỗ thạch cao đã bong ra, lộ cả khối xây gạch.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu