Nghĩa của từ wattle trong tiếng Việt
wattle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wattle
US /ˈwɑː.t̬əl/
UK /ˈwɒt.əl/
Danh từ
1.
vật liệu đan lát, hàng rào đan
a material for making fences, walls, etc., consisting of a network of stakes and branches woven together
Ví dụ:
•
The old cottage had walls made of wattle and daub.
Ngôi nhà tranh cũ có tường làm bằng đan lát và đất sét.
•
They used wattle to build a temporary fence around the garden.
Họ dùng vật liệu đan lát để xây hàng rào tạm thời quanh vườn.
2.
yếm, mào
a fleshy, pendulous process, usually red, hanging from the head or neck of certain birds, such as chickens or turkeys
Ví dụ:
•
The turkey's wattle turned a deeper red as it became agitated.
Yếm của gà tây chuyển sang màu đỏ sẫm hơn khi nó bị kích động.
•
Chickens have a distinctive red wattle under their beak.
Gà có một cái yếm đỏ đặc trưng dưới mỏ.
Động từ
đan, xây bằng vật liệu đan lát
to construct with wattle
Ví dụ:
•
They plan to wattle the new garden fence next weekend.
Họ dự định đan hàng rào vườn mới vào cuối tuần tới.
•
The villagers used local materials to wattle their huts.
Dân làng dùng vật liệu địa phương để đan lều của họ.