Nghĩa của từ substructure trong tiếng Việt

substructure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

substructure

US /ˈsʌbˌstrʌk.tʃɚ/
UK /ˈsʌbˌstrʌk.tʃər/
"substructure" picture

Danh từ

kết cấu bên dưới, nền móng, cấu trúc nền

an underlying or supporting structure

Ví dụ:
The engineers carefully designed the substructure of the bridge.
Các kỹ sư đã cẩn thận thiết kế kết cấu bên dưới của cây cầu.
The building's substructure needs to be strong enough to support the entire weight.
Kết cấu bên dưới của tòa nhà cần đủ mạnh để chịu được toàn bộ trọng lượng.