Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 24 - Ngày Đầu Thăng Chức: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 24 - Ngày Đầu Thăng Chức' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

appoint

/əˈpɔɪnt/

(verb) bổ nhiệm, cử, định, hẹn

Ví dụ:

She has been appointed to the board.

Cô ấy đã được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị.

appraisal

/əˈpreɪ.zəl/

(noun) sự đánh giá, sự thẩm định

Ví dụ:

She was honest in her appraisal of her team's chances.

Cô ấy đã trung thực khi đánh giá cơ hội của đội mình.

promote

/prəˈmoʊt/

(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy

Ví dụ:

The band have gone on tour to promote their new album.

Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.

skilled

/skɪld/

(adjective) khéo léo, khôn khéo, có kinh nghiệm

Ví dụ:

He is a lab technician skilled in electronics.

Anh ấy là một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tay nghề cao trong lĩnh vực điện tử.

radically

/ˈræd.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách triệt để, hoàn toàn, một cách cấp tiến

Ví dụ:

Attitudes have changed radically.

Thái độ đã thay đổi hoàn toàn.

exceptional

/ɪkˈsep.ʃən.əl/

(adjective) đặc biệt, khác thường, hiếm có

Ví dụ:

The company has shown an exceptional growth over the past two years.

Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đặc biệt trong hai năm qua.

appreciation

/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/

(noun) sự đánh giá cao, sự cảm kích, sự thấu hiểu, sự trân trọng

Ví dụ:

She shows little appreciation of good music.

Cô ấy ít khi đánh giá cao âm nhạc hay.

evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

(verb) đánh giá, định giá, ước lượng

Ví dụ:

It's important to evaluate your competition when making a business plan.

Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.

suggest

/səˈdʒest/

(verb) đề nghị, đề xuất, gợi ý

Ví dụ:

I suggest that we wait a day or two.

Tôi đề nghị chúng ta nên đợi một hoặc hai ngày.

preference

/ˈpref.ər.əns/

(noun) sự thích hơn, sự ưa thích, sự ưu tiên

Ví dụ:

Her preference is for comfortable rather than stylish clothes.

Sở thích của cô ấy là những bộ quần áo thoải mái hơn là kiểu cách.

management

/ˈmæn.ədʒ.mənt/

(noun) sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển

Ví dụ:

The company has suffered from several years of bad management.

Công ty đã phải chịu đựng nhiều năm quản lý tồi tệ.

predict

/prɪˈdɪkt/

(verb) nói trước, dự đoán

Ví dụ:

It is too early to predict a result.

Còn quá sớm để dự đoán một kết quả.

transfer

/ˈtræns.fɝː/

(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;

(verb) dời, chuyển, nhượng

Ví dụ:

a transfer of wealth to the poorer nations

sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn

award

/əˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;

(verb) thưởng, tặng, phạt

Ví dụ:

The company's annual award for high-quality service.

Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.

mandatory

/ˈmæn.də.tɔːr.i/

(adjective) bắt buộc

Ví dụ:

Wearing helmets was made mandatory for cyclists.

Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.

competent

/ˈkɑːm.pə.t̬ənt/

(adjective) thạo, rành, có năng lực

Ví dụ:

I wouldn't say he was brilliant but he is competent at his job.

Tôi sẽ không nói anh ấy xuất sắc nhưng anh ấy có năng lực trong công việc của mình.

performance

/pɚˈfɔːr.məns/

(noun) sự biểu diễn, việc đóng, buổi biểu diễn

Ví dụ:

Don Giovanni had its first performance in 1787.

Don Giovanni có buổi biểu diễn đầu tiên vào năm 1787.

reward

/rɪˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, tiền thưởng, sự thưởng;

(verb) thưởng, đền đáp

Ví dụ:

The appointment was widely seen as a reward for his loyalty.

Việc bổ nhiệm này được coi rộng rãi là phần thưởng cho lòng trung thành của ông ấy.

search

/sɝːtʃ/

(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;

(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm

Ví dụ:

The search for the lost hiker lasted three days.

Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.

inexperienced

/ˌɪn.ɪkˈspɪr.i.ənst/

(adjective) thiếu kinh nghiệm

Ví dụ:

He is inexperienced in managing large teams.

Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý các nhóm lớn.

early

/ˈɝː.li/

(adjective) sớm, đầu;

(adverb) sớm, đầu

Ví dụ:

We ate an early lunch.

Chúng tôi đã ăn một bữa trưa sớm.

designate

/ˈdez.ɪɡ.neɪt/

(verb) bổ nhiệm, chỉ định

Ví dụ:

He was designated as prime minister.

Ông ấy được chỉ định làm thủ tướng.

executive

/ɪɡˈzek.jə.t̬ɪv/

(noun) giám đốc, quản lý, ban điều hành, bộ phận hành pháp;

(adjective) (thuộc) điều hành, quản trị, hành pháp, cao cấp

Ví dụ:

His executive skills will be very useful to the company.

Kỹ năng quản trị của anh ấy sẽ rất hữu ích cho công ty.

dedication

/ˌded.əˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy

Ví dụ:

his dedication to his duties

sự cống hiến của anh ấy cho nhiệm vụ của mình

unanimously

/juːˈnæn.ə.məs.li/

(adverb) một cách nhất trí, đồng thuận

Ví dụ:

All four proposals to the committee were unanimously approved.

Cả bốn đề xuất gửi đến ủy ban đều được nhất trí thông qua.

progress

/ˈprɑː.ɡres/

(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;

(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới

Ví dụ:

The darkness did not stop my progress.

Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.

congratulate

/kənˈɡrætʃ.ə.leɪt/

(verb) chúc mừng

Ví dụ:

I congratulated Jill on winning the award.

Tôi chúc mừng Jill đã giành được giải thưởng.

dismiss

/dɪˈsmɪs/

(verb) đuổi ra, sa thải, thải hồi

Ví dụ:

She claims she was unfairly dismissed from her job.

Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị sa thải một cách bất công khỏi công việc của mình.

independence

/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/

(noun) sự độc lập, nền độc lập

Ví dụ:

Argentina gained independence from Spain in 1816.

Argentina giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1816.

participation

/pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/

(noun) sự tham gia

Ví dụ:

participation in church activities

tham gia các hoạt động của nhà thờ

praise

/preɪz/

(verb) ca ngợi, khen ngợi, tán dương;

(noun) sự tán dương, lời tán dương, sự ca ngợi

Ví dụ:

They deserve praise for all their hard work.

Họ xứng đáng được khen ngợi vì tất cả công việc khó khăn của họ.

accomplishment

/əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/

(noun) thành tựu, thành tích, kỹ năng đặc biệt

Ví dụ:

The reduction of inflation was a remarkable accomplishment.

Việc giảm lạm phát là một thành tựu đáng kể.

deliberation

/dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự suy nghĩ kỹ lưỡng, sự cân nhắc cẩn thận, sự thảo luận, sự bàn bạc

Ví dụ:

After much deliberation, she decided to accept the job offer.

Sau nhiều lần cân nhắc cẩn thận, cô ấy quyết định nhận lời mời làm việc.

leadership

/ˈliː.dɚ.ʃɪp/

(noun) khả năng lãnh đạo

Ví dụ:

What the company lacks is leadership.

Điều mà công ty thiếu là khả năng lãnh đạo.

retire

/rɪˈtaɪr/

(verb) lui binh, nghỉ hưu, ẩn dật

Ví dụ:

He retired from the navy in 1966.

Ông ấy nghỉ hưu từ hải quân năm 1966.

nomination

/ˌnɑː.məˈneɪ.ʃən/

(noun) sự đề cử, sự giới thiệu, sự chỉ định, sự bổ nhiệm

Ví dụ:

They opposed her nomination to the post of Deputy Director.

Họ phản đối việc đề cử cô ấy vào chức vụ Phó Giám đốc.

reorganize

/riːˈɔːr.ɡən.aɪz/

(verb) tái tổ chức, tổ chức lại, cải tổ lại

Ví dụ:

The company decided to reorganize its management structure.

Công ty quyết định tái tổ chức cơ cấu quản lý.

serve

/sɝːv/

(verb) phục vụ, đủ, đáp ứng nhu cầu, dùng;

(noun) cú giao bóng, lượt giao bóng

Ví dụ:

He was let down by an erratic serve.

Anh ấy đã bị thất vọng bởi một cú giao bóng thất thường.

encouragement

/ɪnˈkɝː.ɪdʒ.mənt/

(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, lời động viên

Ví dụ:

The coach's constant encouragement motivated the team to give their best performance.

Sự khích lệ không ngừng của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng thể hiện hết mình.

resignation

/ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/

(noun) sự từ chức, sự nghỉ việc, đơn từ chức

Ví dụ:

a letter of resignation

một lá thư từ chức

strictly

/ˈstrɪkt.li/

(adverb) một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ

Ví dụ:

He's been brought up strictly.

Anh ấy đã được nuôi dưỡng nghiêm khắc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu