Nghĩa của từ reorganize trong tiếng Việt

reorganize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reorganize

US /riːˈɔːr.ɡən.aɪz/
UK /riːˈɔː.ɡən.aɪz/
"reorganize" picture

Động từ

tổ chức lại, sắp xếp lại

to change the way in which something is organized or structured

Ví dụ:
The company decided to reorganize its marketing department.
Công ty đã quyết định tổ chức lại bộ phận tiếp thị của mình.
I need to reorganize my bookshelf this weekend.
Tôi cần sắp xếp lại giá sách của mình vào cuối tuần này.