Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) lùi lại khỏi, tránh xa khỏi, rút lui khỏi
Ví dụ:
The children backed away from the huge dog in fear.
Những đứa trẻ lùi lại vì sợ hãi trước con chó to lớn.
(phrase) đóng cửa
Ví dụ:
The shop is closed for the day, so we’ll come back tomorrow.
Hôm nay cửa hàng đóng cửa nên ngày mai chúng tôi sẽ quay lại.
(phrase) quyết tâm làm gì
Ví dụ:
She is determined to finish her degree despite the challenges.
Cô ấy quyết tâm hoàn thành bằng cấp mặc dù gặp nhiều khó khăn.
(noun) ngày làm việc
Ví dụ:
The items can take up to 15 business days to arrive.
Hàng hóa có thể mất đến 15 ngày làm việc để đến nơi.
(phrase) không gian thương mại, không gian kinh doanh, mặt bằng kinh doanh
Ví dụ:
The building has several floors of commercial space available for rent.
Tòa nhà có nhiều tầng không gian thương mại cho thuê.
(phrase) ngày mốt
Ví dụ:
We have a meeting scheduled for the day after tomorrow.
Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch vào ngày mốt.
(phrase) tin trang nhất, câu chuyện trên trang nhất
Ví dụ:
The scandal became a front-page story in all major newspapers.
Vụ bê bối đã trở thành tin trang nhất trên tất cả các tờ báo lớn.
(phrase) đưa ra giá tốt
Ví dụ:
The seller gave us a good price for the bulk order.
Người bán đã đưa ra giá tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
(noun) tiêu đề, đầu đề, đề mục;
(verb) đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề;
(adjective) tiêu đề, đầu đề
Ví dụ:
The headline figure of 3.6 percent isn't as bad as it looks if you exclude the effects of oil prices.
Con số tiêu đề 3,6% không quá tệ nếu bạn loại trừ ảnh hưởng của giá dầu.
(phrase) còn hàng, có sẵn trong kho
Ví dụ:
The item is in stock and can be shipped immediately.
Mặt hàng còn hàng và có thể được gửi đi ngay lập tức.
(phrasal verb) dẫn đến, gây ra, là nguyên nhân của
Ví dụ:
Poor diet and lack of exercise can lead to health problems.
Chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.
(phrase) thu âm, ghi âm
Ví dụ:
She decided to make a recording of her piano performance.
Cô ấy quyết định thu âm màn trình diễn piano của mình.
(phrase) giờ làm việc bình thường
Ví dụ:
The store's normal operating hours are from 9 a.m. to 6 p.m.
Giờ làm việc bình thường của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
(idiom) đang được bán, sẵn sàng để bán
Ví dụ:
Tickets are on sale from the booking office.
Vé đang được bán từ văn phòng đặt vé.
(phrase) trên thị trường;
(idiom) trên thị trường
Ví dụ:
The house has been on the market for six months.
Ngôi nhà đã được rao bán trên thị trường được sáu tháng.
(adjective) ngừng xuất bản, ngừng phát hành
Ví dụ:
Most of her books went out of print years ago.
Hầu hết sách của cô ấy đã ngừng xuất bản từ nhiều năm trước.
(adjective) hết hàng
Ví dụ:
You will be notified by email if any part of your order is out of stock.
Bạn sẽ được thông báo qua email nếu bất kỳ phần nào trong đơn đặt hàng của bạn hết hàng.
(verb) tính quá giá, thu quá mức, tính giá quá cao;
(noun) việc tính phí quá cao, tính quá giá
Ví dụ:
They billed twice for internet services in the same year, resulting in an overcharge of $123,000.
Họ đã tính phí dịch vụ internet hai lần trong cùng một năm, dẫn đến việc tính phí quá cao là 123.000 đô la.
(phrase) phương thức thanh toán
Ví dụ:
The store offers several payment options, including credit card and PayPal.
Cửa hàng cung cấp nhiều phương thức thanh toán, bao gồm thẻ tín dụng và PayPal.
(phrase) đặt hàng, đặt mua
Ví dụ:
I placed an order for a new phone last night.
Tôi đã đặt mua một chiếc điện thoại mới vào tối qua.
(phrase) rao bán A, đưa A ra bán
Ví dụ:
The company decided to put the old equipment out for sale.
Công ty quyết định rao bán thiết bị cũ.
(noun) cửa hàng bán lẻ
Ví dụ:
Sales at retail stores rose 0.7% in June.
Doanh số bán hàng tại các cửa hàng bán lẻ tăng 0,7% trong tháng Sáu.
(idiom) hết sạch, cạn kiệt
Ví dụ:
We ran out of fuel.
Chúng tôi đã cạn kiệt nhiên liệu.
(noun) bài thuyết trình bán hàng
Ví dụ:
The team prepared a detailed sales presentation for the potential clients.
Nhóm đã chuẩn bị một bài thuyết trình bán hàng chi tiết cho khách hàng tiềm năng.
(noun) nhân viên bán hàng
Ví dụ:
a computer salesperson
một nhân viên bán máy tính
(adjective) bán hết, hết hàng;
(phrase) bán hết, hết hàng
Ví dụ:
The Opera House was sold out for the singer’s first appearance in the city.
Vé xem buổi biểu diễn đầu tiên của ca sĩ tại thành phố đã bán hết.
(phrase) mở cửa muộn
Ví dụ:
The restaurant stays open late on weekends.
Nhà hàng mở cửa muộn vào cuối tuần.
(noun) nhà kho
Ví dụ:
Extra supplies are kept in the stockroom behind the store.
Hàng hóa bổ sung được giữ trong kho phía sau cửa hàng.
(phrase) kho hàng, kho lưu trữ, cơ sở lưu trữ
Ví dụ:
The company rents a large storage facility for its inventory.
Công ty thuê một cơ sở lưu trữ lớn để chứa hàng tồn kho.
(noun) phòng chứa đồ, kho chứa đồ
Ví dụ:
The room at the back was a storeroom for spare cables and lighting equipment.
Căn phòng phía sau là kho chứa dây cáp dự phòng và thiết bị chiếu sáng.
(phrase) kiểm kê hàng hóa
Ví dụ:
The store closes once a month to take inventory.
Cửa hàng đóng cửa mỗi tháng một lần để kiểm kê hàng hóa.
(adverb) phù hợp, do đó, vì vậy
Ví dụ:
We have to discover what his plans are and act accordingly.
Chúng tôi phải khám phá kế hoạch của anh ấy là gì và hành động cho phù hợp.
(adjective) có khả năng thích nghi, linh hoạt
Ví dụ:
Successful businesses are highly adaptable to economic change.
Các doanh nghiệp thành công có khả năng thích nghi cao với sự thay đổi kinh tế.
(phrase) cùng với, kèm theo, bên cạnh
Ví dụ:
Send your application, along with the fee, to our head office.
Gửi đơn đăng ký của bạn, cùng với lệ phí, đến văn phòng chính của chúng tôi.
(idiom) muộn nhất là, chậm nhất là
Ví dụ:
Please submit the report by Friday at the latest.
Vui lòng nộp báo cáo chậm nhất là thứ Sáu.
(noun) sự than phiền, sự phàn nàn, sự kêu ca
Ví dụ:
I intend to make an official complaint.
Tôi định khiếu nại chính thức.
(verb) tương ứng, phù hợp, khớp
Ví dụ:
Your account and hers do not correspond.
Tài khoản của bạn và tài khoản của cô ấy không tương ứng.
(noun) việc trồng trọt, việc canh tác, việc rèn luyện, việc trau dồi, việc nuôi dưỡng
Ví dụ:
Rice cultivation is common in this region.
Việc trồng lúa rất phổ biến ở khu vực này.
(collocation) kinh doanh với, làm ăn với
Ví dụ:
Our company does business with several international suppliers.
Công ty chúng tôi kinh doanh với một số nhà cung cấp quốc tế.
(idiom) tốt hơn nên, nên làm gì
Ví dụ:
You had better finish the report before the deadline.
Bạn nên hoàn thành báo cáo trước hạn chót.
(adjective) xứng đáng, danh dự, danh giá
Ví dụ:
She had a long and honorable career in government.
Bà ấy đã có một sự nghiệp lâu dài và danh giá trong chính phủ.
(adjective) nhạy bén, sâu sắc, tinh tế, sắc sảo, có nhận thức
Ví dụ:
Her perceptive comments during the discussion revealed her deep understanding of the topic.
Những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc thảo luận cho thấy sự hiểu biết sâu rộng về chủ đề.
(adverb) một cách hợp lý, có lý, một cách công bằng
Ví dụ:
We tried to discuss the matter calmly and reasonably.
Chúng tôi đã cố gắng thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý.
(noun) sự chuyển đổi, sự biến đổi
Ví dụ:
Local people have mixed feelings about the planned transformation of their town into a regional capital.
Người dân địa phương có cảm xúc lẫn lộn về kế hoạch chuyển đổi thị trấn của họ thành thủ phủ của khu vực.
(verb) đạt được, giành được, đạt tới
Ví dụ:
He has attained the highest grade in his music exams.
Anh ấy đã đạt được điểm cao nhất trong các kỳ thi âm nhạc của mình.
(verb) trao đổi, đổi hàng lấy hàng;
(noun) việc lấy hàng đổi hàng
Ví dụ:
The currency has lost so much of its value that barter has become the preferred way of doing business.
Đồng tiền đã mất giá quá nhiều nên hàng đổi hàng đã trở thành phương thức kinh doanh ưa thích.
(verb) tẩy chay;
(noun) sự tẩy chay
Ví dụ:
a boycott of the negotiations
tẩy chay các cuộc đàm phán
(phrasal verb) tận dụng
Ví dụ:
The company capitalized on the growing demand for eco-friendly products.
Công ty tận dụng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.
(noun) hội đồng
Ví dụ:
an official human rights council
một hội đồng nhân quyền chính thức
(noun) Bộ Thương mại
Ví dụ:
The Department of Commerce released a report on international trade.
Bộ Thương mại đã công bố một báo cáo về thương mại quốc tế.
(noun) kho hàng, bến xe, ga xe lửa, ga nhỏ, trạm xe buýt
Ví dụ:
The company also has access to a large storage depot on the outskirts of the city.
Công ty cũng có quyền tiếp cận một kho lưu trữ lớn ở ngoại ô thành phố.
(verb) làm giảm bớt, giảm, hạ bớt
Ví dụ:
I don't want to diminish her achievements, but she did have a lot of help.
Tôi không muốn làm giảm thành tích của cô ấy, nhưng cô ấy đã có rất nhiều sự giúp đỡ.
(adjective) miễn thuế, không phải nộp thuế;
(noun) hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế;
(adverb) miễn thuế
Ví dụ:
He bought his wife some duty-free perfume.
Anh ấy mua cho vợ một ít nước hoa miễn thuế.
(phrase) thực hiện/ sử dụng quyền của
Ví dụ:
Citizens are encouraged to exercise their right to vote.
Công dân được khuyến khích thực hiện quyền bầu cử của mình.
(adjective) (thuộc) liên bang
Ví dụ:
They were charged with violating federal law.
Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.
(phrase) nắm quyền, cầm quyền
Ví dụ:
The committee holds power over major policy decisions.
Ủy ban nắm quyền đối với các quyết định chính sách quan trọng.
(noun) sự nghiêng, độ nghiêng, xu hướng, khuynh hướng, ý định, mong muốn
Ví dụ:
The inclination of the roof allows rainwater to drain easily.
Độ nghiêng của mái nhà giúp nước mưa thoát dễ dàng.
(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Ví dụ:
War was inevitable.
Chiến tranh là không thể tránh khỏi.
(phrase) khách hàng trung thành
Ví dụ:
Loyal customers often receive special discounts and rewards.
Khách hàng trung thành thường nhận được ưu đãi và phần thưởng đặc biệt.
(phrase) nhà cung cấp bên ngoài
Ví dụ:
Using an outside provider can reduce operational costs.
Việc sử dụng nhà cung cấp bên ngoài có thể giảm chi phí vận hành.
(noun) cuộc thăm dò ý kiến, nơi bầu cử, sự bầu cử;
(verb) thu được (phiếu bầu), thăm dò (ý kiến)
Ví dụ:
We're carrying out a poll to find out what people think about abortion.
Chúng tôi đang tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến để tìm hiểu xem mọi người nghĩ gì về phá thai.
(noun) sự chiếm hữu, trạng thái sở hữu, sự sở hữu
Ví dụ:
He had taken possession of one of the sofas.
Anh ta đã sở hữu một trong những chiếc ghế sofa.
(adjective) khan hiếm, khó tìm, không có nhiều;
(adverb) gần như không
Ví dụ:
Food and clean water were becoming scarce.
Thực phẩm và nước sạch đang trở nên khan hiếm.
(noun) trạng thái, tình trạng, địa vị, thân phận, thân thế, vị thế
Ví dụ:
She updated her Facebook status to ‘in a relationship’.
Cô ấy đã cập nhật trạng thái Facebook của mình thành 'đang hẹn hò'.
(phrase) chuyển A sang B
Ví dụ:
The company decided to switch its supplier to a cheaper one.
Công ty quyết định chuyển nhà cung cấp sang một nhà cung cấp rẻ hơn.
(noun) người bán buôn, nhà bán buôn, nhà bán sỉ
Ví dụ:
Wholesalers often offer lower prices for bulk orders.
Các nhà bán buôn thường đưa ra giá thấp hơn cho các đơn hàng số lượng lớn.
(verb) chịu đựng, chống chọi
Ví dụ:
They had withstood siege, hunger and deprivation.
Họ đã phải chịu đựng bao vây, đói khát và thiếu thốn.