Nghĩa của từ stockroom trong tiếng Việt

stockroom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stockroom

US /ˈstɑːk.ruːm/
UK /ˈstɒk.ruːm/
"stockroom" picture

Danh từ

kho, phòng chứa hàng

a room in a shop or other business where goods are kept before being sold or used

Ví dụ:
The new shipment of clothes is in the stockroom.
Lô hàng quần áo mới đang ở trong kho.
Please check the stockroom for more sizes.
Vui lòng kiểm tra kho để tìm thêm kích cỡ.