Nghĩa của từ cultivation trong tiếng Việt
cultivation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cultivation
US /ˌkʌl.təˈveɪ.ʃən/
UK /ˌkʌl.tɪˈveɪ.ʃən/
Danh từ
1.
trồng trọt, canh tác
the preparation of land for growing crops
Ví dụ:
•
The cultivation of rice is a major industry in many Asian countries.
Việc trồng trọt lúa gạo là một ngành công nghiệp chính ở nhiều nước châu Á.
•
Organic farming emphasizes sustainable land cultivation practices.
Nông nghiệp hữu cơ nhấn mạnh các phương pháp canh tác đất bền vững.
2.
nuôi dưỡng, trau dồi, phát triển
the act of trying to develop or improve something
Ví dụ:
•
The cultivation of good relationships is essential for business success.
Việc nuôi dưỡng các mối quan hệ tốt là điều cần thiết cho thành công trong kinh doanh.
•
Her passion for learning led to the lifelong cultivation of knowledge.
Niềm đam mê học hỏi của cô đã dẫn đến việc trau dồi kiến thức suốt đời.
Từ liên quan: