Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự mua, vật mua được, hành động bám vào;
(verb) mua, sắm, tậu
Ví dụ:
A large number of videos are currently available for purchase.
Số lượng lớn video hiện có sẵn để mua.
(noun) khoản trả góp, kỳ, số
Ví dụ:
She paid for the car in monthly installments.
Cô ấy trả tiền mua xe bằng các khoản trả góp hàng tháng.
(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý
Ví dụ:
The company's first priority was to find an affordable phone system.
Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.
(adverb) chính xác, đúng đắn, đúng như thế
Ví dụ:
They met in 1989 and got married exactly two years later.
Họ gặp nhau vào năm 1989 và kết hôn đúng hai năm sau đó.
(noun) cuộc đấu giá, sự bán đấu giá;
(verb) bán đấu giá
Ví dụ:
The books are expected to fetch a six-figure sum at tomorrow's auction.
Những cuốn sách dự kiến sẽ thu về số tiền sáu con số trong cuộc đấu giá ngày mai.
(adjective) thật, xác thực, đích thực
Ví dụ:
authentic Italian food
món ăn Ý đích thực
(verb) tính phí, sạc, buộc tội;
(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng
Ví dụ:
an admission charge
phí nhập học
(verb) nhận xét, chú ý, để ý;
(noun) thông tri, yết thị, thông cáo
Ví dụ:
Their silence did not escape my notice.
Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.
(adjective) có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải
Ví dụ:
an experienced social worker
một nhân viên xã hội có kinh nghiệm
(noun) sự dạy, sự chỉ dẫn, chỉ thị
Ví dụ:
He gave me strict instructions to get there by eight o'clock.
Anh ấy đã chỉ cho tôi những chỉ dẫn nghiêm ngặt để đến đó trước tám giờ.
(noun) chuyên gia;
(adjective) tinh thông, lão luyện, chuyên nghiệp
Ví dụ:
He had received expert academic advice.
Anh ấy đã nhận được lời khuyên học thuật chuyên nghiệp.
(noun) giấy bảo hành, giấy đảm bảo, sự cho phép, sự được phép, quyền, sự bảo đảm
Ví dụ:
The television comes with a full two-year warranty.
Tivi đi kèm với bảo hành đầy đủ hai năm.
(noun) sự trả lại, sự hoàn lại;
(verb) hoàn lại, hoàn trả, trả tiền lại
Ví dụ:
You are entitled to reject it and insist on a refund.
Bạn có quyền từ chối nó và đòi hoàn lại tiền.
(noun) người đăng ký, thuê bao
Ví dụ:
Subscribers to the magazine can take advantage of this special offer.
Những người đăng ký tạp chí có thể tận dụng ưu đãi đặc biệt này.
(noun) sự giao hàng, phân phát, phân phối
Ví dụ:
allow up to 28 days for delivery
cho phép lên đến 28 ngày để giao hàng
(noun) giá, cái giá, giá trị;
(verb) đặt giá, định giá, đánh giá
Ví dụ:
Land could be sold for a high price.
Đất có thể được bán với giá cao.
(noun) biên lai, giấy biên nhận, công thức (làm bánh, món ăn);
(verb) làm biên lai, làm biên nhận, ký nhận số tiền đã trả
Ví dụ:
I would be grateful if you would acknowledge receipt of this letter.
Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn xác nhận đã nhận được bức thư này.
(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;
(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị
Ví dụ:
They made me an offer I couldn’t refuse.
Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.
(adverb) cẩn thận, chu đáo
Ví dụ:
They must be carefully handled and stored.
Chúng phải được xử lý và cất giữ cẩn thận.
(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;
(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi
Ví dụ:
Enjoy the benefits of being a member.
Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.
(adverb) độc quyền, dành riêng, duy nhất
Ví dụ:
Our employment agency deals exclusively with the advertising industry.
Cơ quan tuyển dụng của chúng tôi giao dịch độc quyền với ngành quảng cáo.
(noun) sự mô tả, diễn tả
Ví dụ:
People who had seen him were able to give a description.
Những người đã nhìn thấy anh ta có thể đưa ra một mô tả.
(adverb) khá, tương đối
Ví dụ:
I found the test relatively easy.
Tôi thấy bài kiểm tra này khá dễ.
(adjective) rảnh rỗi, dư, thừa;
(verb) dành, dành ra, giải thoát;
(noun) đồ dự phòng, phụ tùng thay thế
Ví dụ:
He's studying music in his spare time.
Anh ấy đang học nhạc trong thời gian rảnh rỗi.
(noun) sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị, chế phẩm
Ví dụ:
the preparation of a draft contract
chuẩn bị một dự thảo hợp đồng
(noun) vùng, diện tích, khu vực
Ví dụ:
rural areas of New Jersey
các vùng nông thôn của New Jersey
(noun) sự giải tỏa, sự dọn sạch, sự giải phóng
Ví dụ:
slum clearance
giải tỏa khu ổ chuột
(verb) thay đổi, biến đổi, đổi
Ví dụ:
Eliot was persuaded to alter the passage.
Eliot đã bị thuyết phục để thay đổi đoạn văn.
(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng
Ví dụ:
You need to apply to the local authorities for a grant.
Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.
(adverb) lẫn nhau, qua lại, đôi bên cùng có lợi
Ví dụ:
They reached a mutually beneficial agreement.
Họ đã đạt được một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
(noun) phương thức, cách thức, phương pháp
Ví dụ:
a method for software maintenance
một phương pháp để bảo trì phần mềm
(adjective) có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận, đáng hoan nghênh
Ví dụ:
Has tried to find a solution acceptable to everyone.
Đã cố gắng tìm ra một giải pháp mọi người có thể chấp nhận.
(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;
(verb) khao khát, mong muốn
Ví dụ:
His greatest desire is to travel around the world.
Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
(adjective) có thể đổi được, có thể chuộc lại
Ví dụ:
The gift card is redeemable at any store nationwide.
Thẻ quà tặng có thể đổi được tại bất kỳ cửa hàng nào trên toàn quốc.
(adverb) chính thức
Ví dụ:
We haven't yet been told officially about the closure.
Chúng tôi vẫn chưa được thông báo chính thức về việc đóng cửa.
(noun) sự tiêu thụ, sự tiêu dùng, lượng tiêu hao, bệnh lao phổi
Ví dụ:
Gas and oil consumption always increases in cold weather.
Tiêu thụ gas và dầu luôn tăng trong thời tiết lạnh.
(verb) có đủ tư cách/ khả năng/ tiêu chuẩn/ điều kiện, nói rõ, hạn định
Ví dụ:
They do not qualify for compensation payments.
Họ không đủ điều kiện để được thanh toán bồi thường.
(noun) vải, mặt, thớ (vải), công trình xây dựng
Ví dụ:
Linen is a coarse-grained fabric.
Linen là một loại vải thô.
(noun) người bán hàng, nhà cung cấp
Ví dụ:
Street vendors sell snacks outside the school every afternoon.
Những người bán hàng rong bán đồ ăn nhẹ trước trường mỗi buổi chiều.