Nghĩa của từ redeemable trong tiếng Việt
redeemable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
redeemable
US /rɪˈdiː.mə.bəl/
UK /rɪˈdiː.mə.bəl/
Tính từ
1.
có thể đổi, có thể chuộc lại
able to be exchanged for cash, goods, or services
Ví dụ:
•
This coupon is redeemable for a free dessert.
Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy một món tráng miệng miễn phí.
•
Gift cards are usually redeemable at any store location.
Thẻ quà tặng thường có thể đổi tại bất kỳ cửa hàng nào.
2.
có thể cứu chuộc, có thể sửa chữa
(of a person or thing) able to be saved from error, evil, or an undesirable state
Ví dụ:
•
Despite his past mistakes, he hoped his reputation was still redeemable.
Mặc dù có những sai lầm trong quá khứ, anh ấy vẫn hy vọng danh tiếng của mình vẫn có thể cứu vãn được.
•
The character in the story was complex, with both good and bad traits, but ultimately redeemable.
Nhân vật trong câu chuyện phức tạp, có cả đặc điểm tốt và xấu, nhưng cuối cùng vẫn có thể cứu chuộc được.
Từ liên quan: