Bộ từ vựng Cảm giác và Cảm xúc trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm giác và Cảm xúc' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) làm ai lo lắng/ bồn chồn/ căng thẳng, vận động, thúc giục, khuấy, lắc
Ví dụ:
The news of the layoffs agitated the employees.
Tin về việc sa thải làm nhân viên lo lắng.
(verb) làm hoảng sợ, sợ hãi, hóa đá
Ví dụ:
She was petrified when she saw the huge spider.
Cô ấy sợ đến mức đứng trơ khi nhìn thấy con nhện to.
(noun) nỗi ô nhục, sự nhục nhã, điều đáng xấu hổ;
(verb) làm mất danh dự, làm nhục, làm mất thể diện, làm ô danh
Ví dụ:
Her behaviour has brought disgrace on her family.
Hành vi của cô ấy đã mang lại nỗi ô nhục cho gia đình cô ấy.
(verb) làm kinh ngạc, sửng sốt, ngạc nhiên
Ví dụ:
His arrogance astounded her.
Sự kiêu ngạo của anh ta làm cô ấy kinh ngạc.
(verb) làm sững sờ, sửng sốt, kinh ngạc
Ví dụ:
His reply dumbfounded me.
Câu trả lời của anh ấy làm tôi sững sờ.
(verb) ghê tởm, căm ghét
Ví dụ:
She abhors any form of cruelty towards animals.
Cô ấy ghê tởm mọi hình thức tàn ác đối với động vật.
(adjective) đầy tình cảm
Ví dụ:
He wrote an amorous letter to his girlfriend.
Anh ấy viết một bức thư đầy tình cảm gửi bạn gái.
(noun) sự đối kháng, sự thù địch
Ví dụ:
The antagonism he felt towards his old enemy was still very strong.
Sự thù địch mà anh ấy cảm thấy đối với kẻ thù cũ vẫn còn rất mạnh mẽ.
(noun) xà, dầm, tia;
(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười
Ví dụ:
The sitting room had exposed wooden beams.
Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.
(adjective) đối đầu
Ví dụ:
He has a very aggressive, confrontational way of talking to people.
Anh ấy có cách nói chuyện rất hung hăng, đối đầu với mọi người.
(noun) vẻ thất vọng, mất tinh thần, chán nản, hoảng sợ, lo lắng, hoang mang;
(verb) làm thất vọng, mất tinh thần, kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ:
He looked at her in dismay.
Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ thất vọng.
(adjective) khinh thường, khinh người, khinh bỉ
Ví dụ:
Her voice sounded almost contemptuous.
Giọng cô ấy nghe gần như là khinh thường.
(adjective) hoang vắng, tiêu điều, tuyệt vọng
Ví dụ:
They looked out on a bleak and desolate landscape.
Họ nhìn ra một khung cảnh ảm đạm và hoang vắng.
(adjective) rụt rè, thiếu tự tin, e dè, ngại ngùng
Ví dụ:
Greg was the quiet, diffident type.
Greg là người trầm tính, rụt rè.
(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;
(noun) ngôi mộ, mồ, mả
Ví dụ:
a grave situation
tình huống nghiêm trọng
(noun) sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự chán ghét;
(verb) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm chán ghét
Ví dụ:
We are demonstrating to show our anger and disgust at the treatment of refugees.
Chúng tôi đang biểu tình để thể hiện sự tức giận và ghê tởm của chúng tôi trước cách đối xử với những người tị nạn.
(adjective) kinh khủng, đáng ghê tởm, rất tệ hại
Ví dụ:
The conditions in the old prison were absolutely abominable.
Điều kiện trong nhà tù cũ thật sự kinh khủng.
(adjective) buồn ngủ, mệt mỏi, lừ đừ, uể oải
Ví dụ:
The warm afternoon sun made me feel drowsy.
Ánh nắng ấm buổi chiều làm tôi cảm thấy buồn ngủ.
(adjective) bồn chồn, sốt ruột, lo lắng
Ví dụ:
As the questioning continued, he became fidgety and uneasy.
Khi cuộc thẩm vấn tiếp tục, anh ta trở nên bồn chồn và khó chịu.
(adjective) ngây ngất, ở trạng thái mê ly
Ví dụ:
The new president was greeted by an ecstatic crowd.
Tổng thống mới được chào đón bởi một đám đông ngây ngất.
(adjective) rõ cạnh, sắc, bực mình
Ví dụ:
He was feeling a little edgy about the whole thing.
Anh ấy cảm thấy hơi bực mình về toàn bộ sự việc.
(adjective) bực bội, tức giận
Ví dụ:
He's becoming increasingly exasperated with the situation.
Anh ấy ngày càng trở nên bực bội với tình hình này.
(verb) bỏ bùa mê, làm say mê, làm vui thích
Ví dụ:
The audience was clearly enchanted by her performance.
Khán giả rõ ràng đã bị say mê bởi màn trình diễn của cô ấy.
(adjective) điên cuồng, điên rồ
Ví dụ:
Rescuers made frantic efforts to dig out people buried by the mudslide.
Lực lượng cứu hộ đã nỗ lực điên cuồng để đào những người bị chôn vùi bởi trận lở đất.
(adjective) cực kỳ vui sướng, phấn khích, phát cuồng, mê sảng
Ví dụ:
The fans went delirious.
Người hâm mộ phát cuồng.
(verb) làm hỏng, cản trở, làm thất bại
Ví dụ:
The rescue attempt was frustrated by bad weather.
Nỗ lực giải cứu đã bị cản trở do thời tiết xấu.
(verb) đau buồn, thương tiếc, than khóc, đau khổ, ưu phiền
Ví dụ:
She grieved for her lost pet.
Cô ấy đau buồn vì mất thú cưng.
(adjective) say mê, mê mẩn, bị cuốn hút
Ví dụ:
She was completely infatuated with him.
Cô ấy hoàn toàn say mê anh ta.
(verb) chọc tức, làm ai cực kỳ tức giận
Ví dụ:
The rude comment infuriated everyone in the meeting.
Lời nhận xét thô lỗ làm mọi người trong cuộc họp cực kỳ tức giận.
(adjective) buồn tẻ, ảm đạm, u ám, nhàm chán
Ví dụ:
a dreary winter’s day
một ngày đông ảm đạm
(verb) làm vui vẻ, phấn khởi, hứng khởi
Ví dụ:
The fresh mountain air exhilarated her.
Không khí trong lành trên núi làm cô ấy phấn khởi.
(adjective) vui vẻ, tràn đầy niềm vui, hạnh phúc
Ví dụ:
joyous laughter
tiếng cười vui vẻ
(adjective) cô đơn, lẻ loi, vắng vẻ, hoang vu, không có người, hẻo lánh
Ví dụ:
She felt lonesome after her friends moved away.
Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi bạn bè dọn đi.
(adjective) vỡ mộng, tan vỡ ảo tưởng
Ví dụ:
All the other teachers are thoroughly disillusioned with their colleagues.
Tất cả các giáo viên khác hoàn toàn vỡ mộng với các đồng nghiệp của họ.
(noun) sự tuyệt vọng, sự chán nản, sự nản lòng
Ví dụ:
Life's not all gloom and despondency.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng u ám và tuyệt vọng.
(noun) sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững
Ví dụ:
widespread apathy among students
sự thờ ơ lan rộng trong số sinh viên
(adjective) u sầu, buồn bã, u buồn;
(noun) sự u sầu, sự sầu muộn, sự buồn bã
Ví dụ:
The melancholy song died away.
Bài hát u sầu đã lắng xuống.
(noun) sự phẫn nộ, sự giận dữ;
(verb) làm phẫn nộ, làm bất bình
Ví dụ:
Environmentalists have expressed outrage at the ruling.
Các nhà môi trường đã bày tỏ sự phẫn nộ trước phán quyết.
(noun) sự quá kích động, sự cuồng loạn, rối loạn phân ly, bệnh Hysteria
Ví dụ:
A note of hysteria crept into her voice.
Một chút cuồng loạn len lỏi vào giọng nói của cô.
(noun) sự căm ghét bản thân
Ví dụ:
He was filled with self-loathing after realizing his mistake.
Anh ta tràn ngập sự căm ghét bản thân sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.