Avatar of Vocabulary Set Cảm giác và Cảm xúc

Bộ từ vựng Cảm giác và Cảm xúc trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cảm giác và Cảm xúc' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

agitate

/ˈædʒ.ə.teɪt/

(verb) làm ai lo lắng/ bồn chồn/ căng thẳng, vận động, thúc giục, khuấy, lắc

Ví dụ:

The news of the layoffs agitated the employees.

Tin về việc sa thải làm nhân viên lo lắng.

petrify

/ˈpet.rə.faɪ/

(verb) làm hoảng sợ, sợ hãi, hóa đá

Ví dụ:

She was petrified when she saw the huge spider.

Cô ấy sợ đến mức đứng trơ khi nhìn thấy con nhện to.

disgrace

/dɪsˈɡreɪs/

(noun) nỗi ô nhục, sự nhục nhã, điều đáng xấu hổ;

(verb) làm mất danh dự, làm nhục, làm mất thể diện, làm ô danh

Ví dụ:

Her behaviour has brought disgrace on her family.

Hành vi của cô ấy đã mang lại nỗi ô nhục cho gia đình cô ấy.

astound

/əˈstaʊnd/

(verb) làm kinh ngạc, sửng sốt, ngạc nhiên

Ví dụ:

His arrogance astounded her.

Sự kiêu ngạo của anh ta làm cô ấy kinh ngạc.

dumbfound

/ˈdʌm.faʊnd/

(verb) làm sững sờ, sửng sốt, kinh ngạc

Ví dụ:

His reply dumbfounded me.

Câu trả lời của anh ấy làm tôi sững sờ.

abhor

/æbˈhɔːr/

(verb) ghê tởm, căm ghét

Ví dụ:

She abhors any form of cruelty towards animals.

Cô ấy ghê tởm mọi hình thức tàn ác đối với động vật.

amorous

/ˈæm.ɚ.əs/

(adjective) đầy tình cảm

Ví dụ:

He wrote an amorous letter to his girlfriend.

Anh ấy viết một bức thư đầy tình cảm gửi bạn gái.

antagonism

/ænˈtæɡ.ən.ɪ.zəm/

(noun) sự đối kháng, sự thù địch

Ví dụ:

The antagonism he felt towards his old enemy was still very strong.

Sự thù địch mà anh ấy cảm thấy đối với kẻ thù cũ vẫn còn rất mạnh mẽ.

beam

/biːm/

(noun) xà, dầm, tia;

(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười

Ví dụ:

The sitting room had exposed wooden beams.

Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.

confrontational

/ˌkɑːn.frənˈteɪ.ʃən.əl/

(adjective) đối đầu

Ví dụ:

He has a very aggressive, confrontational way of talking to people.

Anh ấy có cách nói chuyện rất hung hăng, đối đầu với mọi người.

dismay

/dɪˈsmeɪ/

(noun) vẻ thất vọng, mất tinh thần, chán nản, hoảng sợ, lo lắng, hoang mang;

(verb) làm thất vọng, mất tinh thần, kinh ngạc, sửng sốt

Ví dụ:

He looked at her in dismay.

Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ thất vọng.

contemptuous

/kənˈtemp.tʃu.əs/

(adjective) khinh thường, khinh người, khinh bỉ

Ví dụ:

Her voice sounded almost contemptuous.

Giọng cô ấy nghe gần như là khinh thường.

desolate

/ˈdes.əl.ət/

(adjective) hoang vắng, tiêu điều, tuyệt vọng

Ví dụ:

They looked out on a bleak and desolate landscape.

Họ nhìn ra một khung cảnh ảm đạm và hoang vắng.

diffident

/ˈdɪf.ɪ.dənt/

(adjective) rụt rè, thiếu tự tin, e dè, ngại ngùng

Ví dụ:

Greg was the quiet, diffident type.

Greg là người trầm tính, rụt rè.

grave

/ɡreɪv/

(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;

(noun) ngôi mộ, mồ, mả

Ví dụ:

a grave situation

tình huống nghiêm trọng

disgust

/dɪsˈɡʌst/

(noun) sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự chán ghét;

(verb) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm chán ghét

Ví dụ:

We are demonstrating to show our anger and disgust at the treatment of refugees.

Chúng tôi đang biểu tình để thể hiện sự tức giận và ghê tởm của chúng tôi trước cách đối xử với những người tị nạn.

abominable

/əˈbɑː.mə.nə.bəl/

(adjective) kinh khủng, đáng ghê tởm, rất tệ hại

Ví dụ:

The conditions in the old prison were absolutely abominable.

Điều kiện trong nhà tù cũ thật sự kinh khủng.

drowsy

/ˈdraʊ.zi/

(adjective) buồn ngủ, mệt mỏi, lừ đừ, uể oải

Ví dụ:

The warm afternoon sun made me feel drowsy.

Ánh nắng ấm buổi chiều làm tôi cảm thấy buồn ngủ.

fidgety

/ˈfɪdʒ.ə.t̬i/

(adjective) bồn chồn, sốt ruột, lo lắng

Ví dụ:

As the questioning continued, he became fidgety and uneasy.

Khi cuộc thẩm vấn tiếp tục, anh ta trở nên bồn chồn và khó chịu.

ecstatic

/ekˈstæt̬.ɪk/

(adjective) ngây ngất, ở trạng thái mê ly

Ví dụ:

The new president was greeted by an ecstatic crowd.

Tổng thống mới được chào đón bởi một đám đông ngây ngất.

edgy

/ˈedʒ.i/

(adjective) rõ cạnh, sắc, bực mình

Ví dụ:

He was feeling a little edgy about the whole thing.

Anh ấy cảm thấy hơi bực mình về toàn bộ sự việc.

exasperated

/ɪɡˈzæs.pə.reɪ.t̬ɪd/

(adjective) bực bội, tức giận

Ví dụ:

He's becoming increasingly exasperated with the situation.

Anh ấy ngày càng trở nên bực bội với tình hình này.

enchant

/ɪnˈtʃænt/

(verb) bỏ bùa mê, làm say mê, làm vui thích

Ví dụ:

The audience was clearly enchanted by her performance.

Khán giả rõ ràng đã bị say mê bởi màn trình diễn của cô ấy.

frantic

/ˈfræn.t̬ɪk/

(adjective) điên cuồng, điên rồ

Ví dụ:

Rescuers made frantic efforts to dig out people buried by the mudslide.

Lực lượng cứu hộ đã nỗ lực điên cuồng để đào những người bị chôn vùi bởi trận lở đất.

delirious

/dɪˈlɪr.i.əs/

(adjective) cực kỳ vui sướng, phấn khích, phát cuồng, mê sảng

Ví dụ:

The fans went delirious.

Người hâm mộ phát cuồng.

frustrate

/ˈfrʌs.treɪt/

(verb) làm hỏng, cản trở, làm thất bại

Ví dụ:

The rescue attempt was frustrated by bad weather.

Nỗ lực giải cứu đã bị cản trở do thời tiết xấu.

grieve

/ɡriːv/

(verb) đau buồn, thương tiếc, than khóc, đau khổ, ưu phiền

Ví dụ:

She grieved for her lost pet.

Cô ấy đau buồn vì mất thú cưng.

infatuated

/ɪnˈfætʃ.u.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) say mê, mê mẩn, bị cuốn hút

Ví dụ:

She was completely infatuated with him.

Cô ấy hoàn toàn say mê anh ta.

infuriate

/ɪnˈfjʊr.i.eɪt/

(verb) chọc tức, làm ai cực kỳ tức giận

Ví dụ:

The rude comment infuriated everyone in the meeting.

Lời nhận xét thô lỗ làm mọi người trong cuộc họp cực kỳ tức giận.

dreary

/ˈdrɪr.i/

(adjective) buồn tẻ, ảm đạm, u ám, nhàm chán

Ví dụ:

a dreary winter’s day

một ngày đông ảm đạm

exhilarate

/ɪɡˈzɪl.ə.reɪt/

(verb) làm vui vẻ, phấn khởi, hứng khởi

Ví dụ:

The fresh mountain air exhilarated her.

Không khí trong lành trên núi làm cô ấy phấn khởi.

joyous

/ˈdʒɔɪ.əs/

(adjective) vui vẻ, tràn đầy niềm vui, hạnh phúc

Ví dụ:

joyous laughter

tiếng cười vui vẻ

lonesome

/ˈloʊn.səm/

(adjective) cô đơn, lẻ loi, vắng vẻ, hoang vu, không có người, hẻo lánh

Ví dụ:

She felt lonesome after her friends moved away.

Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi bạn bè dọn đi.

disillusioned

/ˌdɪs.ɪˈluː.ʒənd/

(adjective) vỡ mộng, tan vỡ ảo tưởng

Ví dụ:

All the other teachers are thoroughly disillusioned with their colleagues.

Tất cả các giáo viên khác hoàn toàn vỡ mộng với các đồng nghiệp của họ.

despondency

/dɪˈspɑːn.dən.si/

(noun) sự tuyệt vọng, sự chán nản, sự nản lòng

Ví dụ:

Life's not all gloom and despondency.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng u ám và tuyệt vọng.

apathy

/ˈæp.ə.θi/

(noun) sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững

Ví dụ:

widespread apathy among students

sự thờ ơ lan rộng trong số sinh viên

melancholy

/ˈmel.əŋ.kɑː.li/

(adjective) u sầu, buồn bã, u buồn;

(noun) sự u sầu, sự sầu muộn, sự buồn bã

Ví dụ:

The melancholy song died away.

Bài hát u sầu đã lắng xuống.

outrage

/ˈaʊt.reɪdʒ/

(noun) sự phẫn nộ, sự giận dữ;

(verb) làm phẫn nộ, làm bất bình

Ví dụ:

Environmentalists have expressed outrage at the ruling.

Các nhà môi trường đã bày tỏ sự phẫn nộ trước phán quyết.

hysteria

/hɪˈstɪr.i.ə/

(noun) sự quá kích động, sự cuồng loạn, rối loạn phân ly, bệnh Hysteria

Ví dụ:

A note of hysteria crept into her voice.

Một chút cuồng loạn len lỏi vào giọng nói của cô.

self-loathing

/ˌselfˈloʊ.ðɪŋ/

(noun) sự căm ghét bản thân

Ví dụ:

He was filled with self-loathing after realizing his mistake.

Anh ta tràn ngập sự căm ghét bản thân sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu