Nghĩa của từ diffident trong tiếng Việt

diffident trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

diffident

US /ˈdɪf.ɪ.dənt/
UK /ˈdɪf.ɪ.dənt/
"diffident" picture

Tính từ

thiếu tự tin, e thẹn

lacking self-confidence; shy and modest

Ví dụ:
He was diffident about his own achievements.
Anh ấy thiếu tự tin về những thành tựu của chính mình.
She gave a diffident smile to the audience.
Cô ấy nở một nụ cười e thẹn với khán giả.
Từ liên quan: