Nghĩa của từ drowsy trong tiếng Việt
drowsy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drowsy
US /ˈdraʊ.zi/
UK /ˈdraʊ.zi/
Tính từ
buồn ngủ, lờ đờ
sleepy and lethargic; half asleep
Ví dụ:
•
The medication made her feel drowsy.
Thuốc làm cô ấy cảm thấy buồn ngủ.
•
He felt drowsy after a long day of work.
Anh ấy cảm thấy buồn ngủ sau một ngày làm việc dài.