Nghĩa của từ joyous trong tiếng Việt

joyous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

joyous

US /ˈdʒɔɪ.əs/
UK /ˈdʒɔɪ.əs/
"joyous" picture

Tính từ

vui vẻ, hân hoan, sung sướng

full of joy or happiness

Ví dụ:
It was a truly joyous occasion for everyone involved.
Đó là một dịp thực sự vui vẻ cho tất cả mọi người.
The children's laughter filled the air with a joyous sound.
Tiếng cười của trẻ thơ tràn ngập không khí với âm thanh vui tươi.