Nghĩa của từ astound trong tiếng Việt

astound trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

astound

US /əˈstaʊnd/
UK /əˈstaʊnd/
"astound" picture

Động từ

làm kinh ngạc, làm sửng sốt

to shock or greatly surprise someone

Ví dụ:
The news of her sudden resignation astounded everyone.
Tin tức về việc cô ấy đột ngột từ chức đã làm mọi người kinh ngạc.
It astounds me that they haven't finished the project yet.
Tôi thấy kinh ngạc khi họ vẫn chưa hoàn thành dự án.
Từ liên quan: