Nghĩa của từ exhilarate trong tiếng Việt

exhilarate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exhilarate

US /ɪɡˈzɪl.ə.reɪt/
UK /ɪɡˈzɪl.ə.reɪt/
"exhilarate" picture

Động từ

làm phấn chấn, làm vui vẻ, làm hưng phấn

to make someone feel very happy, animated, or thrilled

Ví dụ:
The stunning view from the mountain peak exhilarated us.
Khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi đã làm chúng tôi phấn chấn.
The fast ride on the roller coaster truly exhilarated the children.
Chuyến đi nhanh trên tàu lượn siêu tốc thực sự đã làm lũ trẻ phấn khích.