Nghĩa của từ dreary trong tiếng Việt
dreary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dreary
US /ˈdrɪr.i/
UK /ˈdrɪə.ri/
Tính từ
ảm đạm, buồn tẻ, tẻ nhạt
dull, bleak, and depressing
Ví dụ:
•
The weather was cold and dreary.
Thời tiết lạnh và ảm đạm.
•
They spent a dreary afternoon indoors.
Họ đã trải qua một buổi chiều ảm đạm trong nhà.