Bộ từ vựng Đồ vật kỹ thuật trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồ vật kỹ thuật' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phát thanh viên, người dẫn chương trình, cái neo;
(verb) neo, néo chặt, giữ chặt
Ví dụ:
He signed off after nineteen years as CBS news anchor.
Anh ấy đã ký hợp đồng sau mười chín năm với tư cách là người dẫn chương trình tin tức của CBS.
(noun) (giải phẫu) vành tai, hình xoắn ốc, đường xoắn ốc
Ví dụ:
The helix is a popular site for ear piercings.
Vành tai là vị trí phổ biến để xỏ lỗ tai.
(noun) bảng điều khiển (thiết bị điện tử, cơ khí), thiết bị điều khiển, bàn hẹp áp tường;
(verb) an ủi
Ví dụ:
A sound engineer's console looks as complicated as the cockpit of a jet aircraft.
Bảng điều khiển của một kỹ sư âm thanh trông phức tạp như buồng lái của một chiếc máy bay phản lực.
(noun) máy bay không người lái, tiếng vo ve, tiếng ù, tiếng vo vo;
(verb) kêu ò è, kêu vo ve, kêu đều đều, nói giọng đều đều
Ví dụ:
The U. S. Border Patrol's unmanned drone helped agents track down their smuggling suspect.
Máy bay không người lái của Tuần tra Biên giới U. S. đã giúp các đặc vụ truy tìm nghi phạm buôn lậu của họ.
(noun) trọng tải, thiết bị mang theo, sức công phá
Ví dụ:
The cargo plane's payload consisted of crates filled with valuable merchandise, ready for delivery.
Trọng tải của máy bay chở hàng bao gồm các thùng chứa đầy hàng hóa có giá trị, sẵn sàng giao hàng.
(noun) bản sao
Ví dụ:
The museum displayed a replica of the ancient vase.
Bảo tàng trưng bày một bản sao của chiếc bình cổ.
(noun) tàu lớn, thuyền lớn, mạch
Ví dụ:
A warning went out to fishing vessels in the region.
Một cảnh báo đã được đưa ra cho các tàu đánh cá trong khu vực.
(noun) xuồng;
(verb) bơi xuồng, chèo xuồng
Ví dụ:
We crossed the lake by canoe.
Chúng tôi băng qua hồ bằng xuồng.
(adjective) có thể lặn dưới nước, có thể dùng dưới nước;
(noun) tàu ngầm
Ví dụ:
a submersible camera
máy ảnh có thể dùng dưới nước
(noun) thân tàu, thân máy bay, vỏ đỗ, vỏ trái cây;
(verb) gọt vỏ, bóc vỏ
Ví dụ:
They climbed onto the upturned hull and waited to be rescued.
Họ trèo lên thân tàu bị lật úp và chờ được giải cứu.
(noun) giấy da cừu, giấy da bò
Ví dụ:
Did you know that vellum was historically used for important documents?
Bạn có biết rằng giấy da cừu trong lịch sử được sử dụng cho các tài liệu quan trọng không?
(noun) đạn, vật phóng ra, vật để bắn;
(adjective) có thể bắn ra, có thể phóng ra
Ví dụ:
projectile weapons
vũ khí có thể bắn
(noun) cái bay
Ví dụ:
We are spreading it around with a trowel.
Chúng tôi đang rải nó xung quanh bằng một cái bay.
(noun) cần trục, pa lăng;
(verb) kéo lên, nhấc lên
Ví dụ:
Hoists are used to lift and move heavy objects, while lifts are used to raise and lower heavy items from one level to another.
Pa lăng được sử dụng để nâng và di chuyển các vật nặng, trong khi thang máy được sử dụng để nâng và hạ các vật nặng từ tầng này sang tầng khác.
(noun) máy hiện sóng
Ví dụ:
The technician used an oscilloscope to visualize the electrical current's wave pattern on the screen.
Kỹ thuật viên đã sử dụng máy hiện sóng để hình dung mẫu sóng của dòng điện trên màn hình.
(noun) thiết bị kỳ quái, cỗ máy kỳ lạ
Ví dụ:
He built a strange contraption to open the garage door automatically.
Anh ấy chế một thiết bị kỳ quặc để tự động mở cửa gara.
(noun) bánh xe nước, cối xay nước
Ví dụ:
In ancient times, a waterwheel was used to harness the power of flowing water to grind grains.
Vào thời cổ đại, bánh xe nước được sử dụng để khai thác sức mạnh của dòng nước chảy để nghiền ngũ cốc.
(noun) máy Linotype
Ví dụ:
The newspaper used a Linotype for typesetting until the 1970s.
Tòa soạn báo dùng máy Linotype để sắp chữ cho đến những năm 1970.
(noun) lớp, tầng lớp
Ví dụ:
Geologists studied the different strata of the rock formation.
Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá khác nhau trong cấu trúc đá.
(noun) đồng hồ đo, thiết bị đo, đường kính nòng súng, thước đo, chỉ số;
(verb) đánh giá, đo lường, đo đạc
Ví dụ:
standard gauge
khổ đường ray tiêu chuẩn
(noun) vải brocade
Ví dụ:
She wore a beautiful dress made of red brocade for the festival.
Cô ấy mặc chiếc váy đẹp làm từ vải brocade đỏ cho lễ hội.
(noun) keo trám;
(verb) trám, bít, trét
Ví dụ:
I bought a tube of caulk.
Tôi đã mua một ống keo trám.
(noun) tấm bạt
Ví dụ:
They covered the equipment with a tarp to protect it from the rain.
Họ che thiết bị bằng một tấm bạt để che mưa.
(adjective) cổ;
(noun) đồ cổ, vật cổ
Ví dụ:
They decorated the house with antique furniture.
Họ trang trí ngôi nhà bằng đồ nội thất cổ.
(noun) đồng hồ đo quãng đường
Ví dụ:
My car's odometer showed that it had traveled 50,000 miles since I bought it.
Đồng hồ đo quãng đường xe của tôi cho thấy xe đã đi được 50.000 dặm kể từ khi tôi mua xe.
(noun) lông nhím, lông chim, bút lông vũ
Ví dụ:
Porcupines are large rodents with coats of sharp quills, that protect them against predation.
Nhím là loài gặm nhấm lớn với lớp lông sắc nhọn, bảo vệ chúng khỏi bị săn mồi.
(noun) cánh gió, cánh quạt
Ví dụ:
The weather vane on the roof showed the wind direction.
Cánh gió trên mái nhà chỉ hướng gió.
(noun) đạn dược;
(adjective) (thuộc) đạn dược
Ví dụ:
a munition store
một cửa hàng đạn dược
(noun) quả ngư lôi;
(verb) phá hoại bằng ngư lôi, tấn công bằng ngư lôi, đánh bằng ngư lôi
Ví dụ:
No one on the ship saw the torpedo coming, not even the men on watch.
Không ai trên tàu nhìn thấy quả ngư lôi đang lao tới, kể cả những người trực ca.
(noun) con lắc, sự dao động
Ví dụ:
The clock’s pendulum swung back and forth.
Con lắc của chiếc đồng hồ đung đưa qua lại.
(noun) cờ lê bánh cóc, cơ cấu bánh cóc;
(verb) tăng dần, giảm dần
Ví dụ:
The bolts can be removed with a ratchet.
Có thể tháo bu lông bằng cờ lê bánh cóc.
(noun) ngạnh, lưỡi móc, lời nói châm chọc, lời mỉa mai, lời chỉ trích
Ví dụ:
The hook has a barb to keep the fish from escaping.
Lưỡi câu có một ngạnh để cá không thoát được.
(noun) đồ dùng, dụng cụ
Ví dụ:
The photographer carried all his paraphernalia to the shoot.
Nhiếp ảnh gia mang theo tất cả dụng cụ của mình đến buổi chụp.
(noun) máy tiện
Ví dụ:
A lathe is a machining tool that is used primarily for shaping metal or wood.
Máy tiện là một công cụ gia công được sử dụng chủ yếu để tạo hình kim loại hoặc gỗ.
(noun) bộ dụng cụ cho người mới, bộ dụng cụ cơ bản
Ví dụ:
The drawing starter kit includes pencils, paper, and an eraser.
Bộ dụng cụ cho người mới vẽ bao gồm bút chì, giấy và gôm.
(noun) trụ đỡ, trụ chống;
(verb) gia cố, củng cố, ủng hộ
Ví dụ:
It was necessary to strengthen the building with large external buttresses.
Cần phải gia cố tòa nhà bằng các trụ đỡ bên ngoài lớn.
(noun) cống dẫn nước
Ví dụ:
the location of the fountain is the termination of one of ancient Rome's aqueducts
vị trí của đài phun nước là điểm cuối của một trong những cống dẫn nước của La Mã cổ đại
(noun) cột, trụ, trụ cột
Ví dụ:
Two white marble pillars stood on either side of the entrance.
Hai cột đá cẩm thạch trắng ở hai bên lối vào.
(noun) bộ xử lý, máy xử lý, máy chế biến
Ví dụ:
To maximize performance, users will require a 1GHz processor and 1GB of RAM.
Để tối đa hóa hiệu suất, người dùng sẽ yêu cầu bộ xử lý 1GHz và RAM 1GB.