Nghĩa của từ submersible trong tiếng Việt
submersible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
submersible
US /səbˈmɝː.sə.bəl/
UK /səbˈmɜː.sə.bəl/
Tính từ
có thể chìm, ngâm dưới nước
designed to be used underwater or capable of being submerged
Ví dụ:
•
The researchers used a submersible camera to film the coral reef.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chiếc máy ảnh có thể chìm dưới nước để quay phim rạn san hô.
•
The pump is fully submersible in water.
Máy bơm này hoàn toàn có thể ngâm trong nước.
Danh từ
tàu lặn, thiết bị lặn
a small watercraft designed to operate underwater, often for research or exploration
Ví dụ:
•
The deep-sea submersible reached the ocean floor.
Chiếc tàu lặn biển sâu đã chạm tới đáy đại dương.
•
Unlike a submarine, a submersible needs a mother ship for support.
Khác với tàu ngầm, một chiếc tàu lặn cần một tàu mẹ để hỗ trợ.