Nghĩa của từ oscilloscope trong tiếng Việt
oscilloscope trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oscilloscope
US /əˈsɪl.ə.skoʊp/
UK /əˈsɪl.ə.skəʊp/
Danh từ
máy hiện sóng
an instrument that displays and analyzes the waveform of electronic signals.
Ví dụ:
•
The engineer used an oscilloscope to debug the circuit.
Kỹ sư đã sử dụng máy hiện sóng để gỡ lỗi mạch.
•
A modern oscilloscope can capture very fast signals.
Một máy hiện sóng hiện đại có thể thu được các tín hiệu rất nhanh.
Từ đồng nghĩa: