Nghĩa của từ hull trong tiếng Việt
hull trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hull
US /hʌl/
UK /hʌl/
Danh từ
1.
thân tàu
the main body or frame of a ship or other boat
Ví dụ:
•
The ship's hull was damaged after hitting the iceberg.
Thân tàu bị hư hại sau khi va vào tảng băng trôi.
•
They inspected the boat's hull for any cracks.
Họ kiểm tra thân thuyền xem có vết nứt nào không.