Bộ từ vựng Chuyển động của con người trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chuyển động của con người' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lối vào, sự đi vào, sự xâm nhập
Ví dụ:
The ingress to the building is through the main gate.
Lối vào tòa nhà là qua cổng chính.
(noun) lối ra, sự đi ra, sự rời khỏi
Ví dụ:
The emergency egress is clearly marked.
Lối ra khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng.
(noun) sự đi lên, sự leo lên, con dốc, sự tiến lên, sự thăng tiến
Ví dụ:
The climbers began their ascent of the mountain at dawn.
Những người leo núi bắt đầu leo lên núi từ lúc bình minh.
(noun) sự xuống dốc, sự hạ xuống, sự giảm bớt, dòng dõi, nguồn gốc, gốc gác
Ví dụ:
The plane began its descent to Heathrow.
Máy bay bắt đầu hạ xuống Heathrow.
(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi
Ví dụ:
the day of departure
ngày ra đi
(noun) sự định vị, sự điều hướng, nghề hàng hải, sự đi biển
Ví dụ:
a GPS navigation device
một thiết bị định vị GPS
(noun) đường vòng, (y tế) bắc cầu;
(verb) đi vòng qua, phớt lờ, bỏ qua
Ví dụ:
the western bypass around the town
đường vòng phía tây quanh thị trấn
(verb) lượn, lướt;
(noun) âm lướt, bán nguyên âm, sự trượt, lướt, lượn
Ví dụ:
In English, the sound /j/ in "yes" or "due" is a glide.
Trong tiếng Anh, âm /j/ trong "yes" hoặc "due" là âm lướt.
(verb) nhảy, bỏ qua, nhảy dây
Ví dụ:
She began to skip down the path.
Cô ấy bắt đầu bỏ qua con đường.
(adjective) lạc, mất, lạc lối;
(noun) con vật đi lạc, người bị lạc;
(verb) đi lạc, lạc đề
Ví dụ:
Eric and Lise rescued the stray cat and named her Pashmina.
Eric và Lise đã giải cứu con mèo đi lạc và đặt tên cho nó là Pashmina.
(verb) sải bước, bước đi kiêu hãnh, vênh váo;
(noun) thanh chống, dáng đi tự tin/ kiêu hãnh/ oai vệ
Ví dụ:
wheel struts
những thanh chống bánh xe
(verb) đi bộ dài ngày, đi bộ đường dài;
(noun) chuyến đi bộ dài ngày, chuyến đi bộ đường dài, chuyến đi vất vả
Ví dụ:
We did an eight-hour trek yesterday.
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài dài tám giờ ngày hôm qua.
(verb) đi lang thang, đi thơ thẩn, thả bộ;
(noun) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang
Ví dụ:
She'd go on wanders like that in her nightgown.
Cô ấy sẽ đi lang thang như thế trong chiếc váy ngủ của mình.
(verb) run lên, run rẩy, rung, lắc, lo sợ, lo lắng;
(noun) sự run rẩy
Ví dụ:
I heard a tremble in her voice.
Tôi nghe thấy sự run rẩy trong giọng nói của cô ấy.
(noun) sự rùng mình, sự run rẩy, cơn run rẩy;
(verb) run rẩy, run, rùng mình
Ví dụ:
I gave a shiver as I looked out at the dark expanse of sea.
Tôi rùng mình khi nhìn ra biển rộng tối tăm.
(verb) rùng mình, run rẩy, rung chuyển;
(noun) cơn rùng mình, sự rùng mình, sự run rẩy, sự rung chuyển
Ví dụ:
a shudder of fear
một cơn rùng mình vì sợ hãi
(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;
(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò
Ví dụ:
We need a whole new approach to the job.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.
(verb) lui binh, nghỉ hưu, ẩn dật
Ví dụ:
He retired from the navy in 1966.
Ông ấy nghỉ hưu từ hải quân năm 1966.
(verb) ngọ nguậy, giãy giụa, lúng túng, bồn chồn, bối rối;
(noun) sự ngọ nguậy, sự giãy giụa, sự lúng túng
Ví dụ:
The hugs produce squirms, laughter, and cries from the little children.
Những cái ôm khiến bọn trẻ con ngọ nguậy, cười và khóc.
(verb) chạy bộ, lắc nhẹ, đẩy nhẹ;
(noun) sự chạy bộ, cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ
Ví dụ:
I haven't done much exercise all week, so I think I'll go for a jog this morning.
Cả tuần nay tôi không tập thể dục nhiều nên tôi nghĩ sáng nay tôi sẽ chạy bộ.
(verb) đi lạch bạch, đi lắc lư;
(noun) dáng đi lạch bạch, dáng đi lắc lư
Ví dụ:
She walked with a waddle.
Cô ấy đi lạch bạch.
(verb) đi lang thang, chuyển vùng, lang chạ
Ví dụ:
The sheep are allowed to roam freely on this land.
Bầy cừu được phép tự do đi lang thang trên vùng đất này.
(verb) vượt xa, vượt qua, bỏ xa
Ví dụ:
She soon outstripped the slower runners.
Cô ấy sớm vượt qua những người chạy chậm hơn.
(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;
(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh
Ví dụ:
a scale of 1:50,000
tỷ lệ 1:50,000
(verb) đi dây (leo xuống);
(noun) kỹ thuật đi dây xuống
Ví dụ:
The soldiers practiced their rappel skills on the cliff.
Các binh sĩ luyện tập kỹ thuật đi dây trên vách đá.
(noun) kẻ lang thang, người lang thang, tiếng lộp cộp;
(verb) đi bộ nặng nhọc, lê bước
Ví dụ:
A tramp was sleeping on the park bench.
Một kẻ lang thang đang ngủ trên ghế đá công viên.
(verb) chạy vụt đi, chạy tán loạn, làm hỏng, phá hoại;
(noun) thùng đựng than
Ví dụ:
My grandmother always keeps a scuttle filled with coal next to her cozy fireplace.
Bà tôi luôn để một thùng đựng đầy than bên cạnh lò sưởi ấm cúng của bà ấy.
(noun) cuộc chạy nước rút;
(verb) chạy nước rút
Ví dụ:
the world sprint champion
nhà vô địch chạy nước rút thế giới
(verb) lê bước nặng nhọc, đi mệt mỏi;
(noun) cuộc đi bộ mệt nhoài, cuộc đi bộ nặng nhọc, chặng đường dài mệt nhọc
Ví dụ:
After a long trudge, they finally reached the cabin.
Sau một cuộc đi bộ mệt nhoài, họ cuối cùng cũng đến được căn lều.
(noun) sự loạng choạng, sự lảo đảo;
(verb) loạng choạng, lảo đảo, làm sửng sốt, làm choáng váng, sắp xếp xen kẽ
Ví dụ:
She walked with a slight stagger.
Cô ấy bước đi với chút loạng choạng.
(verb) dẫm bước nặng nề, dẫm mạnh
Ví dụ:
They tromped through the muddy field.
Họ dẫm bước nặng nề qua cánh đồng lầy.
(verb) chùn lại, nhăn mặt, giật mình, nao núng
Ví dụ:
He didn’t flinch when the nurse gave him the injection.
Anh ấy không chùn lại khi y tá tiêm thuốc.
(adjective) xiêu vẹo, lan man;
(noun) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài, sự lan man, sự đi lang thang
Ví dụ:
They live in a rambling old house in the country.
Họ sống trong một ngôi nhà cũ xiêu vẹo ở nông thôn.
(adjective) chậm chạp, lờ đờ, trì trệ, uể oải
Ví dụ:
sluggish traffic
giao thông chậm chạp
(verb) đi vòng quanh
Ví dụ:
They planned to circumnavigate the globe by boat.
Họ dự định đi vòng quanh thế giới bằng thuyền.