Nghĩa của từ tromp trong tiếng Việt

tromp trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tromp

US /trɑːmp/
UK /trɒmp/
"tromp" picture

Động từ

nện bước, giẫm đạp

to walk with heavy steps, or to tread or stomp on something

Ví dụ:
The children tromped through the house in their muddy boots.
Lũ trẻ nện bước chân qua nhà với đôi ủng đầy bùn đất.
He tromped on the spider before it could crawl away.
Anh ta đã giẫm lên con nhện trước khi nó kịp bò đi.

Danh từ

tiếng nện bước, cuộc đi bộ dài

the sound of heavy steps, or a long, tiring walk

Ví dụ:
We heard the tromp of soldiers marching down the street.
Chúng tôi nghe thấy tiếng nện bước của những người lính đang diễu hành trên phố.
It was a long tromp through the woods to get to the cabin.
Đó là một chặng đường đi bộ dài xuyên qua khu rừng để đến được căn lều.
Từ liên quan: