Nghĩa của từ trudge trong tiếng Việt

trudge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trudge

US /trʌdʒ/
UK /trʌdʒ/
"trudge" picture

Động từ

lê bước, đi bộ mệt mỏi

to walk slowly and with heavy steps, typically because of exhaustion or harsh conditions

Ví dụ:
The soldiers had to trudge through the deep snow for miles.
Các binh sĩ đã phải lê bước qua lớp tuyết dày hàng dặm.
After the long hike, we trudged back to the camp.
Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã lê bước quay lại trại.

Danh từ

cuộc đi bộ mệt mỏi, bước chân nặng nề

a long, tiring walk

Ví dụ:
It was a long trudge up the hill in the rain.
Đó là một cuộc đi bộ mệt mỏi dài lên đồi trong cơn mưa.
The daily trudge to the station became a routine.
Việc lê bước hàng ngày đến nhà ga đã trở thành một thói quen.